Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 8. Out and about

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Vũ Thị Hồng Vân
Ngày gửi: 21h:26' 01-03-2011
Dung lượng: 2.0 MB
Số lượt tải: 174
Số lượt thích: 0 người
Welcome to our class!
Teacher: Vu thi hong van
Kimson secondary school
b
a
c
d
h
g
f
e
i
j
k
l
Friday, February 18th 2011
Lesson 5: B4- 5 (P.120)
Unit 11: What do you eat?
UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?
Lesson 5: B4- 5 (p.120)
100
- hundred:
trăm
1,000
one hundred
one hundred and fifty
- thousand:
one thousand
nghìn
two thousand five hundred
150
7,500
310
2,400
9,100
200
5,700
2,300
10,000
150
2,500
(X)
(O)
2,500đ
4,800đ
1,200đ
500đ
3,000đ
10,000đ
5,000đ
1,000đ
8,500đ
S1: How much is it?
S2: It’s………..
UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?
Lesson 5: B4- 5 (p.120)
I.Vocab:
cake
sandwich
fried rice
ice-cream
bowl of…
(n):
(n):
(n):
(n):
(n):
bánh ngọt
bánh xăng uých
cơm rang
kem
bát…
UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?
Lesson 5: B4- 5 (p.120)
I.Vocab:
cake
sandwich
fried rice
ice-cream
bowl of…
(n):
(n):
(n):
(n):
(n):
bánh ngọt
bánh xăng uých
cơm rang
kem
bát…
II. Practice:
2,500
3,000
1,500
500
1,800
1,000
2,000
*Answers given
How much is a fried rice?
How much is a bowl of noodles?
How much is a sandwich?
How much is a cake?
How much is an orange juice?
How much is a lemon juice?
How much is an ice cream?
UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?
Lesson 5: B4- 5 (p.120)
I.Vocab:
cake
sandwich
fried rice
ice-cream
bowl of…
(n):
(n):
(n):
(n):
(n):
bánh ngọt
bánh xăng uých
cơm rang
kem
bát…
II. Practice:
S1: How much is a fried rice?
S2: It’s two thousand five hundred dong.
*Answers given
*Ask and answer:
………. help. …………?
Yes, ……… like ………
………… 10,000 dong.
……… much ………?
……….. you…….
And I’d………………
……… much ………?
…….…….24,000 dong.
Thank you.
Salesgirl
Mai
Homework
+ Learn by heart the newwords.

+ Do exercises B2- 5 in work book.

+ Prepare new lesson.
Thank you
Goodbye
 
Gửi ý kiến

Hãy thử nhiều lựa chọn khác