Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 11. What do you eat?

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lăng Thị Tươi
Ngày gửi: 15h:53' 03-03-2014
Dung lượng: 1.4 MB
Số lượt tải: 224
Số lượt thích: 0 người
WELCOME TO CLASS 6A1
WEDNESDAY, JANUARY, 30th, 2013
ENGLISH: 6
UNIT 11: LESSON 1
Teacher: Lang thi Tuoi
Period 65
How do they feel?
Cold
Thirsty
Hot
Hungry
UNIT 11: WHAT DO YOU EAT?
Lesson 1: A. At the store
A1. Listen and repeat. Then practice with a partner
A bottle of cooking oil
A packet of tea
A box of chocolates
1 kilo of rice
200 grams of beef
A dozen eggs
A can of peas
A bar of soap
A tube of toothpaste
- A bottle of cooking oil (n): 1 chai dầu ăn
- A packet of tea (n): 1 gói trà
- A box of chocolates (n): 1 hộp chocolates
- A kilo of rice (n): 1 cân gạo
- 200 grams of beef (n): 200 lạng thịt
- A dozen eggs (n): 1 tá trứng
- A can of peas (n): 1 lon nước ngọt, bia
- A tube of toothpaste (n): 1 tuýp kem đánh răng
- A bar of soap (n): 1 bánh xà phòng
Vocabulary:
A bottle of cooking oil
A box of chocolates
A can of cocacola
A dozen eggs
A bar of soap
A tube of toothpaste
A packet of tea
A kilo of rice
200 grams of beef
Look at the picture. Listen to the dialogue.
Can I help you ?
Yes, a bottle of cooking oil, please
Thank you.
Can I help you ?
Storekeeper:
Vui:
Yes. A bottle of cooking oil, please.
Here you are.
Storekeeper:
Vui:
Look at the picture. Listen and repeat.
Homework
Learn by heart all the new words and the structure.
2. Make other dialogue
3 Prepare lesson 2 (A2)
Thank you
Good bye
 
Gửi ý kiến