Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 8. Out and about

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Ngọc Điền (trang riêng)
Ngày gửi: 18h:46' 09-02-2009
Dung lượng: 6.4 MB
Số lượt tải: 68
Số lượt thích: 0 người
Period 46
Unit 8. Out and About
Lesson 1 – A1 (P82)
Teacher: Ngo Thi Chang
VINH BAO EDUCATION DEPARTMENT
VINH PHONG SECONDARY SCHOOL
listen to music
walk to school
do homework
watch TV
getup
read book
Thursday, December 11th 2008
Period 46 Unit 8: Out and about
Lesson 1 A1 (P82)
I. Vocabulary
(to) play video games
Chơi trò chơi điện tử
(to) ride a bike
Đi xe đạp
(to) drive a car
Lái xe ôtô
(to) wait for
Đợi, chờ
Matching
1. (to) play video games
2. (to) ride a bike
3. (to) drive a car
4. (to) wait for
a
c
d
b
Thursday, December 11th 2008
Period: 46 Unit 8: Out and about
Lesson 1 A1 (P82 )
I. Vocabulary
(to) play video games
Chơi trò chơi điện tử
(to) ride a bike
Đi xe đạp
(to) drive a car
Lái xe ôtô
(to) wait for
Đợi, chờ
II. Text
Thursday, December 11th 2008
Period: 46 Unit 8: Out and about
Lesson 1 A1 (P82)
I. Vocabulary
(to) play video games
Chơi trò chơi điện tử
(to) ride a bike
Đi xe đạp
(to) drive a car
Lái xe ôtô
(to) wait for
Đợi, chờ
II. Text
use:
- Thỡ hi?n t?i ti?p di?n di?n t? hành d?ng dang di?n ra ? hi?n t?i (t?i th?i di?m núi).
Add “ing” to the verbs:
go
play
wait
ride
get

going
playing
waiting
riding
getting
d) ride riding
e) get getting
Thursday, December 11th 2008
Period: 46 Unit 8: Out and about
Lesson 1 A1 (P82)
I. Vocabulary
(to) play video games
Chơi trò chơi điện tử
(to) ride a bike
Đi xe đạp
(to) drive a car
Lái xe ôtô
(to) wait for
Đợi, chờ
II. Text
Note:
- Động từ có đuôi “e” trước nó là phụ âm, bỏ “e” rồi thêm “ing”.
Ex: drive - driving
- Với những động từ một âm tiết giữa hai phụ âm
là 1 nguyên âm thì gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm “ing”.
Ex: get - getting
Write sentences
I / go / school.
She / walk / work.
He / read / book.
Ba / travel / work.
→ I’m going to school.
→ She’s walking to work.
→ He’s reading book.
→ Ba’s travelling to work.
III. Practice
c. Nam ...
a. I...
f. We...
d. They...
b. He...
e. She...
are walking to school.
is driving a car.
is playing games.
are waiting for a train.
is riding a bike.
am doing the house work.
IV. Futher practice
Look at the movies and make sentences
They are walking to school.
He is playing games.
He is driving motorbike.
* Play game: Noughts and Crosses
x
o
1
x
o
2
x
o
3
x
o
4
x
o
5
x
o
6
x
o
7
x
o
8
x
o
9
Home work:

- Learn by heart newwords and model sentences.
- Write 5 sentences using the present progressive.
 
Gửi ý kiến

Hãy thử nhiều lựa chọn khác