Violet
Baigiang

Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 12. Sports and pastimes

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Gv: Vũ Thị Bích Ngọc - THCS Mạo Khê 2
Người gửi: Nguyễn Thị Tươi
Ngày gửi: 16h:08' 15-04-2009
Dung lượng: 4.4 MB
Số lượt tải: 56
Số lượt thích: 0 người
Teacher : VŨ THỊ BÍCH NGỌC- THCS MKII
Do you play....... after school?
o
o
r
s
t
p
r
p
t
00
BACK
01
15
14
13
12
10
11
09
08
07
06
05
04
03
02
00
01
START
30
29
28
27
26
25
24
23
22
21
20
19
18
17
16
15
14
13
12
10
11
09
08
07
06
05
04
03
02
01
00
10
09
08
07
06
05
04
03
02
01
LESSON 3 : B1 - 3
Unit 12 : Sports and pastimes
Lesson 2: B1- 3
I. Vocabulary.
(to)go to the movie:
(to) go fishing:
free time(n):
đi xem phim
đi câu cá
thời gian rảnh rỗi
(to) fly a kite:
thả diều
1
2
3
4
Model sentences:
-What do you do in your free time?
does phuong her


I play badminton.
She plays

Unit 12 : Sports and pastimes
Lesson 2: B1- 3
Vocabulary
Grammar
Unit 12 : Sports and pastimes
Lesson 2: B1- 3
Vocabulary.
Grammar.
Practice
you/ table tennis
he/ soccer
Nam / jog
she/ swim
Nga/ ride a bike
Vinh / volleyball
......Vinh....
...Nga....
.....she.....
.....Nam......
...he.....
...you....
1
2
3
4
5
6
1
X
O
O
O
X
X
X
O
O
O
1
1. You/ swim
1
2
3
4
5
6
7
8
9
1. You/ swim
2. He/ skip
3. Loan/ soccer
4. Hung/ bike
5. You/ volleyball
6. Thuy/ tennis
7. The rabbit / basketbal
8. Tommy/ kite
9. They / jog
Unit 12 : Sports and pastimes
Lesson 2: B1- 3
Vocabulary.
Grammar.
Practice
Homework
Learn by heart the newwords
- Do excercise B1-3 in workbook
 
Gửi ý kiến