Tìm kiếm Bài giảng
Lịch sử hoàng gia nga

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn hoàng lâm
Ngày gửi: 12h:07' 27-11-2025
Dung lượng: 52.9 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn hoàng lâm
Ngày gửi: 12h:07' 27-11-2025
Dung lượng: 52.9 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
ĐẾ CHẾ SA HOÀNG: TỪ KHỞI NGUYÊN SA
NGÃ ĐẾN SỰ SỤP ĐỔ CỦA TRIỀU ĐẠI
ROMANOV
PHÂN TÍCH CHÍNH TRỊ, XÃ HỘI VÀ VĂN HÓA NGA QUA 300 NĂM (1613-1917)
KHỞI NGUYÊN TRIỀU ĐẠI ROMANOV VÀ GIAI ĐOẠN
ĐỊNH HÌNH ĐẾ CHẾ (1613–1689)
Triều đại Romanov chính thức lên nắm quyền vào năm 1613, kết thúc Thời kỳ Loạn lạc
(Time of Troubles) hỗn loạn sau sự tuyệt tự của dòng họ Rurik. Việc bầu chọn Mikhail
Fyodorovich Romanov (tức Sa hoàng Mikhail I) bởi Hội đồng Zemsky Sobor không chỉ là
một giải pháp chính trị mà còn là một nỗ lực để ổn định đất nước sau nội chiến và sự can
thiệp của ngoại bang (Ba Lan-Litva). Đây là một giai đoạn củng cố chế độ chuyên chế
(autocracy), nơi quyền lực của Sa hoàng được thần thánh hóa và mở rộng. Về mặt xã hội,
đây là thời kỳ mà chế độ nông nô (serfdom) được củng cố mạnh mẽ và luật hóa, trói
buộc hầu hết người dân Nga vào đất đai và tầng lớp quý tộc (boyar). Về mặt tôn giáo và
văn hóa, sự kiện Ly giáo (Raskol) của Giáo hội Chính thống giáo Nga vào thế kỷ 17, dẫn
đầu bởi Thượng phụ Nikon, tạo ra một vết nứt sâu sắc giữa Người Tin cũ (Old Believers)
và Chính thống giáo nhà nước, thể hiện sự đối kháng giữa truyền thống và sự đổi mới được
áp đặt từ trên xuống.
PETER ĐẠI ĐẾ (1682–1725): CUỘC CÁCH MẠNG TỪ
TRÊN XUỐNG VÀ CỬA SỔ NHÌN RA CHÂU ÂU
Peter I (Peter Đại đế) là nhân vật vĩ đại nhất và có tầm ảnh hưởng nhất trong lịch sử Romanov. Sự cai trị của ông
là một ví dụ kinh điển về "cuộc cách mạng từ trên xuống" nhằm hiện đại hóa Nga theo khuôn mẫu Tây Âu.
Chính sách đối ngoại và quân sự: Chiến thắng trong Đại chiến Bắc Âu (Great Northern War) chống lại Thụy
Điển đã giúp Nga giành được đường ra biển Baltic, mở "Cửa sổ nhìn ra châu Âu" và thành lập thủ đô mới Saint
Petersburg (1703) – một biểu tượng của sự định hướng phương Tây. Ông chính thức tuyên bố Nga là một Đế quốc
(Empire) vào năm 1721.
Cải cách Hành chính và Xã hội: Peter bãi bỏ vị trí Thượng phụ và thay thế bằng Thánh Đồng nghị (Holy
Synod), đặt Giáo hội dưới sự kiểm soát của nhà nước. Ông giới thiệu Bảng Cấp bậc (Table of Ranks), tạo ra một
hệ thống thăng tiến dựa trên công lao phục vụ nhà nước thay vì chỉ dựa trên dòng dõi quý tộc, từ đó tạo ra một
tầng lớp quan lại mới trung thành với Sa hoàng. *
Phân tích Liên ngành (Kỹ thuật & Văn hóa): Peter đích thân học tập kỹ thuật đóng tàu và luyện kim ở phương
Tây. Việc ông áp dụng lịch Julian, bắt quý tộc cạo râu và mặc trang phục Tây Âu là những nỗ lực cưỡng bức nhằm
"thoát khỏi" di sản Byzantine và Moscovy truyền thống, nhưng cũng gây ra sự phản kháng ngầm trong dân chúng.
THỜI KỲ CUNG ĐÌNH (PALACE REVOLUTIONS) VÀ SỰ
TRỖI DẬY CỦA CATHERINE ĐẠI ĐẾ (1725–1796)
Sau Peter Đại đế, Đế chế Nga rơi vào một chuỗi các cuộc đảo chính cung đình ngắn ngủi, chủ yếu do
các đội Cận vệ Hoàng gia và phe nhóm quý tộc dàn xếp, cho thấy sự bất ổn cố hữu của chế độ
chuyên chế.
Catherine II (Catherine Đại đế), người có xuất thân Đức, lên ngôi sau khi lật đổ chồng mình là
Peter III (1762). Triều đại của bà được gọi là Thời kỳ Hoàng kim của Quý tộc Nga. Bà là một Nhà
chuyên chế Khai sáng (Enlightened Despot), duy trì liên lạc với các triết gia Khai sáng châu Âu
như Voltaire và Diderot, đưa Nga vào dòng chảy văn hóa và tư tưởng Châu Âu.
Mở rộng lãnh thổ: Nga sáp nhập Crimea và khu vực Biển Đen sau các cuộc chiến tranh với Đế quốc
Ottoman, đồng thời tham gia vào việc chia cắt Ba Lan (Partitions of Poland), mở rộng đáng kể
lãnh thổ về phía Tây và Nam.
Mặt tối của Khai sáng: Dù tán dương tư tưởng Khai sáng, Catherine lại đàn áp tàn nhẫn cuộc nổi
dậy lớn của nông dân và người Cossack do Emelian Pugachev (1773-1775) lãnh đạo, và ban hành
các sắc lệnh củng cố và mở rộng chế độ nông nô, đạt đến đỉnh cao sự bóc lột trong lịch sử Nga.
TỪ ALEXANDER I ĐẾN ALEXANDER III: PHẢN ỨNG, CẢI
CÁCH VÀ SỰ PHÂN CỰC XÃ HỘI (1801–1894)
Thế kỷ 19 là một thế kỷ đầy mâu thuẫn đối với Triều đại Romanov, nơi các ý tưởng tự do của châu Âu va chạm với chủ nghĩa
chuyên chế truyền thống và áp lực cải cách xã hội.
Alexander I (1801–1825): Triều đại của ông chứng kiến sự kiện lịch sử quan trọng nhất là chiến thắng trước cuộc xâm lược
của Napoleon (1812), khẳng định Nga là một cường quốc quân sự tại châu Âu. Tuy nhiên, các tư tưởng tự do từ chiến trường
đã dẫn đến Cuộc nổi dậy Decembrist (1825) đòi hỏi hiến pháp và giới hạn quyền lực Sa hoàng, đặt dấu chấm hết cho giai
đoạn cải cách sớm.
Nicholas I (1825–1855): Được mệnh danh là "Hiệp sĩ của chế độ chuyên chế", ông xây dựng một đế chế dựa trên học
thuyết "Chính thống giáo, Chuyên chế và Tính dân tộc" (Orthodoxy, Autocracy, and Nationality), một chính sách
phản động đàn áp mọi sự tự do tư tưởng và kiểm soát gắt gao đời sống xã hội.
Alexander II (1855–1881): Là "Sa hoàng Giải phóng" vì ông đã bãi bỏ chế độ nông nô vào năm 1861 – một sự kiện
bước ngoặt giải phóng hàng chục triệu người. . Ông cũng tiến hành cải cách hệ thống pháp luật (giới thiệu bồi thẩm đoàn) và
chính quyền địa phương (Zemstvo). Tuy nhiên, cải cách này được thực hiện nửa vời, không giải quyết triệt để vấn đề đất đai,
dẫn đến sự bất mãn của nông dân và sự gia tăng của các nhóm cách mạng cực đoan (Radical Revolutionaries). Ông bị
ám sát bởi nhóm Narodnaya Volya (Ý chí của Nhân dân).
Alexander III (1881–1894): Ông quay lại chính sách chuyên chế hà khắc, siết chặt kiểm soát và theo đuổi chính sách Nga
hóa (Russification) các dân tộc thiểu số, đẩy mạnh căng thẳng dân tộc và xã hội.
NICHOLAS II (1894–1917) VÀ SỰ SỤP ĐỔ: SAI LẦM,
CHIẾN TRANH VÀ KẾT THÚC MỘT TRIỀU ĐẠI
Nicholas II là vị Sa hoàng cuối cùng của triều đại Romanov, một nhân vật bi kịch trị vì trong thời kỳ Nga chịu áp lực cải cách
và chiến tranh lớn nhất.
Bối cảnh Kinh tế và Xã hội: Nga trải qua giai đoạn công nghiệp hóa nhanh chóng (rapid industrialization) (dưới sự
thúc đẩy của Sergei Witte) nhưng vẫn giữ lại cấu trúc xã hội lạc hậu và chuyên chế chính trị cứng nhắc, tạo ra một tầng lớp vô
sản (proletariat) mới đầy bất mãn trong các thành phố.
Khủng hoảng Chính trị: Thất bại nhục nhã trong Chiến tranh Nga-Nhật (1904-1905) và Chủ nhật Đẫm máu (Bloody
Sunday) năm 1905 đã châm ngòi cho Cuộc Cách mạng 1905. Sa hoàng buộc phải ban hành Tuyên ngôn Tháng Mười, tạo
ra một cơ quan lập pháp bán-lập hiến là Duma Quốc gia. Tuy nhiên, quyền lực của Duma luôn bị Sa hoàng và các cố vấn bảo
thủ hạn chế, khiến mâu thuẫn chính trị không được giải quyết.
Thế chiến I và sự sụp đổ (1914–1917): Việc Nga tham gia Thế chiến I đã phơi bày sự kém cỏi của bộ máy quân sự và hành
chính, làm kiệt quệ tài nguyên và gây ra thảm họa nhân đạo. Sự ảnh hưởng của Grigori Rasputin trong cung đình đã làm
mất uy tín hoàn toàn của Hoàng gia.
Cách mạng Tháng Hai (February Revolution) 1917: Các cuộc biểu tình của công nhân và binh lính ở Petrograd đã dẫn
đến sự từ chức (thoái vị) của Nicholas II vào ngày 15 tháng 3 năm 1917 (lịch cũ). Gia đình Romanov bị giam giữ và sau đó bị
hành quyết bởi những người Bolshevik vào tháng 7 năm 1918 tại Yekaterinburg, chấm dứt 304 năm trị vì của Triều đại
Romanov và đặt dấu chấm hết cho chế độ Sa hoàng chuyên chế ở Nga.
DI SẢN VÀ PHÂN TÍCH LIÊN NGÀNH: ẢNH HƯỞNG LÂU
DÀI CỦA TRIỀU ĐẠI ROMANOV
Triều đại Romanov để lại một di sản phức tạp, là nền tảng cho sự phát triển của Liên bang Xô viết sau này.
Địa Chính trị (Geopolitics): Các Sa hoàng đã biến Nga từ một vương quốc bị cô lập thành một đế quốc lục
địa (continental empire) khổng lồ trải dài từ Ba Lan đến Alaska, định hình bản đồ thế giới hiện đại.
Văn hóa và Nghệ thuật (Humanities): Triều đại Romanov bảo trợ cho Thời kỳ Hoàng kim của văn học
Nga (Pushkin, Dostoevsky, Tolstoy) và âm nhạc (Tchaikovsky), đồng thời xây dựng các công trình kiến trúc vĩ đại
(Cung điện Mùa Đông, Hermitage) mang phong cách Baroque và Tân Cổ điển.
Kinh tế học: Sự chậm trễ trong việc xóa bỏ chế độ nông nô (đến năm 1861, muộn hơn nhiều so với Tây Âu) đã
cản trở sự phát triển của một thị trường lao động (labor market) tự do và một tầng lớp tư sản
(bourgeoisie) mạnh mẽ, tạo ra khoảng cách giàu nghèo khổng lồ, là nguyên nhân sâu xa dẫn đến cách mạng.
Triết học Chính trị: Sự kiên quyết duy trì chế độ chuyên chế của các Sa hoàng đã loại bỏ mọi van an toàn
chính trị, khiến sự thay đổi không thể đến bằng con đường cải cách mà chỉ có thể bằng con đường bạo lực cách
mạng. Đây là một bài học lịch sử về sự thất bại của quyền lực cứng nhắc khi đối mặt với sự phát triển của ý thức
hệ và nhu cầu xã hội.
GIAI ĐOẠN I: SA HOÀNG MOSCOVY VÀ SỰ CỦNG CỐ
QUYỀN LỰC (1613–1682)
Giai đoạn này tập trung vào việc khôi phục trật tự sau Thời kỳ Loạn lạc và củng cố chế độ chuyên chế Sa hoàng ở Moscovy,
đồng thời đối mặt với các vấn đề tôn giáo nội bộ (Ly giáo).
1. Mikhail I (1613–1645):
Đóng góp chính: Người sáng lập triều đại Romanov. Nhiệm vụ chính là hòa giải đất nước sau nội chiến và sự can thiệp của Ba Lan. Triều
đại của ông đánh dấu sự phục hồi quyền lực trung ương và sự hợp pháp hóa tuyệt đối của chế độ Sa hoàng.
Dấu ấn: Tái lập hòa bình với Thụy Điển và Ba Lan, mở đường cho sự ổn định kéo dài.
2. Alexis I (1645–1676):
Đóng góp chính: Ban hành Bộ luật (Sobornoye Ulozheniye) năm 1649, luật hóa chế độ nông nô ở mức độ tột đỉnh, gắn chặt nông
dân với đất đai. Triều đại của ông chứng kiến việc sáp nhập Ukraine (Phần tả ngạn) và mở rộng lớn về phía Đông (Siberia).
Dấu ấn: Xảy ra cuộc Ly giáo (Raskol) lớn trong Giáo hội Chính thống giáo Nga dưới thời Thượng phụ Nikon, tạo ra sự chia rẽ tôn giáo
sâu sắc.
3. Fyodor III (1676–1682):
Đóng góp chính: Sa hoàng ốm yếu nhưng thực hiện một số cải cách tiến bộ. Đáng chú ý nhất là bãi bỏ Hệ thống Parochy
(Mestnichestvo), hệ thống xếp hạng quý tộc dựa trên huyết thống, cho phép thăng tiến dựa trên năng lực và phục vụ nhà nước, đặt nền
móng cho các cải cách của Peter Đại đế sau này.
GIAI ĐOẠN II: HOÀNG ĐẾ (EMPERORS) VÀ SỰ HIỆN ĐẠI
HÓA CƯỠNG BỨC (1682–1796)
Giai đoạn này chứng kiến sự thay đổi danh xưng từ Sa hoàng (Tsar) thành Hoàng đế (Emperor) và sự Tây hóa sâu rộng của nước Nga, cùng với sự bành trướng lãnh thổ mạnh mẽ.
4. Peter I, Đại đế (1682–1725):
Đóng góp chính: Cách mạng hóa quân đội, hành chính, và văn hóa Nga. Xây dựng Saint Petersburg, thành lập Hải quân Nga, và giành chiến thắng trước Thụy Điển. Ông chính thức tuyên bố Nga là Đế quốc vào năm 1721.
Dấu ấn: Là kiến trúc sư của nước Nga hiện đại, một nhà chuyên chế khai sáng tàn nhẫn và hiệu quả.
5. Catherine I (1725–1727):
Đóng góp chính: Vợ của Peter Đại đế, bà là người đầu tiên trong chuỗi các nhà cai trị trong giai đoạn Đảo chính Cung đình ngắn ngủi sau cái chết của Peter. Quyền lực chủ yếu nằm trong tay Alexander Menshikov.
6. Peter II (1727–1730):
Đóng góp chính: Cháu nội của Peter Đại đế, lên ngôi khi còn nhỏ. Triều đình quay trở lại Moscovy một thời gian ngắn.
7. Anna (1730–1740):
Đóng góp chính: Cháu gái của Peter Đại đế. Triều đại của bà chứng kiến sự gia tăng ảnh hưởng của các quý tộc và cố vấn gốc Đức, gây ra sự bất mãn trong giới quý tộc Nga.
8. Ivan VI (1740–1741):
Đóng góp chính: Lên ngôi khi mới vài tháng tuổi, bị lật đổ bởi Elizabeth Petrovna và bị giam cầm suốt đời (sau này bị giết).
9. Elizabeth (1741–1762):
Đóng góp chính: Con gái của Peter Đại đế. Bà đảo chính với sự ủng hộ của Vệ binh Hoàng gia, cam kết tiếp tục di sản Tây hóa của cha mình. Nga tham gia Chiến tranh Bảy năm và đạt được sự phục hưng văn hóa.
10. Peter III (1762):
Đóng góp chính: Cháu trai của Peter Đại đế, cai trị chỉ sáu tháng. Là người hâm mộ cuồng nhiệt Frederick II của Phổ, ông đã rút Nga khỏi Chiến tranh Bảy năm. Bị vợ mình là Catherine lật đổ.
11. Catherine II, Đại đế (1762–1796):
Đóng góp chính: Mở rộng lãnh thổ lớn nhất kể từ Peter I (Crimea, Ba Lan), bảo trợ cho Thời kỳ Khai sáng Nga. Củng cố quyền lực của quý tộc nhưng đàn áp tàn nhẫn cuộc nổi dậy Pugachev.
GIAI ĐOẠN III: PHẢN ỨNG, CẢI CÁCH VÀ CON ĐƯỜNG
TỚI CÁCH MẠNG (1796–1917)
Giai đoạn cuối cùng này tập trung vào sự căng thẳng giữa chế độ chuyên chế và các phong trào đòi hỏi dân chủ, đỉnh điểm là sự sụp đổ của Sa hoàng.
12. Paul I (1796–1801):
Đóng góp chính: Con trai Catherine Đại đế. Ông cố gắng đảo ngược một số chính sách của mẹ mình (ví dụ: hạn chế đặc quyền của quý tộc). Ban hành luật định rõ ràng về kế vị nam giới (Luật Kế vị Paul I),
chấm dứt các cuộc đảo chính cung đình. Bị ám sát.
13. Alexander I (1801–1825):
Đóng góp chính: Chiến thắng Napoleon (1812) và đóng vai trò trung tâm tại Đại hội Vienna. Từ giai đoạn đầu có tư tưởng tự do, ông trở nên bảo thủ và thần bí sau chiến tranh.
Dấu ấn: Sự thất vọng về việc không thực hiện cải cách đã dẫn đến Cuộc nổi dậy Decembrist sau khi ông qua đời.
14. Nicholas I (1825–1855):
Đóng góp chính: Phản động mạnh mẽ sau Decembrist. Thành lập đội ngũ cảnh sát mật (Third Section) và áp dụng học thuyết "Chính thống giáo, Chuyên chế và Tính dân tộc" như một chính sách nhà
nước. Được gọi là "Hiệp sĩ của chế độ chuyên chế". Thất bại trong Chiến tranh Crimea đã làm lộ rõ sự yếu kém của Nga.
15. Alexander II (1855–1881):
Đóng góp chính: Bãi bỏ chế độ nông nô (1861) và thực hiện nhiều cải cách lớn về tư pháp (bồi thẩm đoàn) và chính quyền địa phương (Zemstvo). Nỗ lực cải cách này đã không làm hài lòng cả giới bảo
thủ lẫn cách mạng.
Dấu ấn: Bị ám sát bởi nhóm khủng bố Narodnaya Volya.
16. Alexander III (1881–1894):
Đóng góp chính: Phục hồi chủ nghĩa chuyên chế và đàn áp các phong trào cách mạng sau vụ ám sát cha mình. Ông thực hiện chính sách Nga hóa khắc nghiệt và thúc đẩy công nghiệp hóa (Trans-
Siberian Railway).
17. Nicholas II (1894–1917):
Đóng góp chính: Vị Hoàng đế cuối cùng. Ông lãnh đạo Nga qua Chiến tranh Nga-Nhật thảm bại và Cách mạng 1905, buộc phải thành lập Duma. Sự tham gia của Nga vào Thế chiến I đã dẫn đến sự sụp
đổ của chế độ vào Cách mạng Tháng Hai năm 1917.
Dấu ấn: Sa hoàng bị lật đổ và sau đó bị hành quyết cùng gia đình, kết thúc triều đại Romanov.
NGÃ ĐẾN SỰ SỤP ĐỔ CỦA TRIỀU ĐẠI
ROMANOV
PHÂN TÍCH CHÍNH TRỊ, XÃ HỘI VÀ VĂN HÓA NGA QUA 300 NĂM (1613-1917)
KHỞI NGUYÊN TRIỀU ĐẠI ROMANOV VÀ GIAI ĐOẠN
ĐỊNH HÌNH ĐẾ CHẾ (1613–1689)
Triều đại Romanov chính thức lên nắm quyền vào năm 1613, kết thúc Thời kỳ Loạn lạc
(Time of Troubles) hỗn loạn sau sự tuyệt tự của dòng họ Rurik. Việc bầu chọn Mikhail
Fyodorovich Romanov (tức Sa hoàng Mikhail I) bởi Hội đồng Zemsky Sobor không chỉ là
một giải pháp chính trị mà còn là một nỗ lực để ổn định đất nước sau nội chiến và sự can
thiệp của ngoại bang (Ba Lan-Litva). Đây là một giai đoạn củng cố chế độ chuyên chế
(autocracy), nơi quyền lực của Sa hoàng được thần thánh hóa và mở rộng. Về mặt xã hội,
đây là thời kỳ mà chế độ nông nô (serfdom) được củng cố mạnh mẽ và luật hóa, trói
buộc hầu hết người dân Nga vào đất đai và tầng lớp quý tộc (boyar). Về mặt tôn giáo và
văn hóa, sự kiện Ly giáo (Raskol) của Giáo hội Chính thống giáo Nga vào thế kỷ 17, dẫn
đầu bởi Thượng phụ Nikon, tạo ra một vết nứt sâu sắc giữa Người Tin cũ (Old Believers)
và Chính thống giáo nhà nước, thể hiện sự đối kháng giữa truyền thống và sự đổi mới được
áp đặt từ trên xuống.
PETER ĐẠI ĐẾ (1682–1725): CUỘC CÁCH MẠNG TỪ
TRÊN XUỐNG VÀ CỬA SỔ NHÌN RA CHÂU ÂU
Peter I (Peter Đại đế) là nhân vật vĩ đại nhất và có tầm ảnh hưởng nhất trong lịch sử Romanov. Sự cai trị của ông
là một ví dụ kinh điển về "cuộc cách mạng từ trên xuống" nhằm hiện đại hóa Nga theo khuôn mẫu Tây Âu.
Chính sách đối ngoại và quân sự: Chiến thắng trong Đại chiến Bắc Âu (Great Northern War) chống lại Thụy
Điển đã giúp Nga giành được đường ra biển Baltic, mở "Cửa sổ nhìn ra châu Âu" và thành lập thủ đô mới Saint
Petersburg (1703) – một biểu tượng của sự định hướng phương Tây. Ông chính thức tuyên bố Nga là một Đế quốc
(Empire) vào năm 1721.
Cải cách Hành chính và Xã hội: Peter bãi bỏ vị trí Thượng phụ và thay thế bằng Thánh Đồng nghị (Holy
Synod), đặt Giáo hội dưới sự kiểm soát của nhà nước. Ông giới thiệu Bảng Cấp bậc (Table of Ranks), tạo ra một
hệ thống thăng tiến dựa trên công lao phục vụ nhà nước thay vì chỉ dựa trên dòng dõi quý tộc, từ đó tạo ra một
tầng lớp quan lại mới trung thành với Sa hoàng. *
Phân tích Liên ngành (Kỹ thuật & Văn hóa): Peter đích thân học tập kỹ thuật đóng tàu và luyện kim ở phương
Tây. Việc ông áp dụng lịch Julian, bắt quý tộc cạo râu và mặc trang phục Tây Âu là những nỗ lực cưỡng bức nhằm
"thoát khỏi" di sản Byzantine và Moscovy truyền thống, nhưng cũng gây ra sự phản kháng ngầm trong dân chúng.
THỜI KỲ CUNG ĐÌNH (PALACE REVOLUTIONS) VÀ SỰ
TRỖI DẬY CỦA CATHERINE ĐẠI ĐẾ (1725–1796)
Sau Peter Đại đế, Đế chế Nga rơi vào một chuỗi các cuộc đảo chính cung đình ngắn ngủi, chủ yếu do
các đội Cận vệ Hoàng gia và phe nhóm quý tộc dàn xếp, cho thấy sự bất ổn cố hữu của chế độ
chuyên chế.
Catherine II (Catherine Đại đế), người có xuất thân Đức, lên ngôi sau khi lật đổ chồng mình là
Peter III (1762). Triều đại của bà được gọi là Thời kỳ Hoàng kim của Quý tộc Nga. Bà là một Nhà
chuyên chế Khai sáng (Enlightened Despot), duy trì liên lạc với các triết gia Khai sáng châu Âu
như Voltaire và Diderot, đưa Nga vào dòng chảy văn hóa và tư tưởng Châu Âu.
Mở rộng lãnh thổ: Nga sáp nhập Crimea và khu vực Biển Đen sau các cuộc chiến tranh với Đế quốc
Ottoman, đồng thời tham gia vào việc chia cắt Ba Lan (Partitions of Poland), mở rộng đáng kể
lãnh thổ về phía Tây và Nam.
Mặt tối của Khai sáng: Dù tán dương tư tưởng Khai sáng, Catherine lại đàn áp tàn nhẫn cuộc nổi
dậy lớn của nông dân và người Cossack do Emelian Pugachev (1773-1775) lãnh đạo, và ban hành
các sắc lệnh củng cố và mở rộng chế độ nông nô, đạt đến đỉnh cao sự bóc lột trong lịch sử Nga.
TỪ ALEXANDER I ĐẾN ALEXANDER III: PHẢN ỨNG, CẢI
CÁCH VÀ SỰ PHÂN CỰC XÃ HỘI (1801–1894)
Thế kỷ 19 là một thế kỷ đầy mâu thuẫn đối với Triều đại Romanov, nơi các ý tưởng tự do của châu Âu va chạm với chủ nghĩa
chuyên chế truyền thống và áp lực cải cách xã hội.
Alexander I (1801–1825): Triều đại của ông chứng kiến sự kiện lịch sử quan trọng nhất là chiến thắng trước cuộc xâm lược
của Napoleon (1812), khẳng định Nga là một cường quốc quân sự tại châu Âu. Tuy nhiên, các tư tưởng tự do từ chiến trường
đã dẫn đến Cuộc nổi dậy Decembrist (1825) đòi hỏi hiến pháp và giới hạn quyền lực Sa hoàng, đặt dấu chấm hết cho giai
đoạn cải cách sớm.
Nicholas I (1825–1855): Được mệnh danh là "Hiệp sĩ của chế độ chuyên chế", ông xây dựng một đế chế dựa trên học
thuyết "Chính thống giáo, Chuyên chế và Tính dân tộc" (Orthodoxy, Autocracy, and Nationality), một chính sách
phản động đàn áp mọi sự tự do tư tưởng và kiểm soát gắt gao đời sống xã hội.
Alexander II (1855–1881): Là "Sa hoàng Giải phóng" vì ông đã bãi bỏ chế độ nông nô vào năm 1861 – một sự kiện
bước ngoặt giải phóng hàng chục triệu người. . Ông cũng tiến hành cải cách hệ thống pháp luật (giới thiệu bồi thẩm đoàn) và
chính quyền địa phương (Zemstvo). Tuy nhiên, cải cách này được thực hiện nửa vời, không giải quyết triệt để vấn đề đất đai,
dẫn đến sự bất mãn của nông dân và sự gia tăng của các nhóm cách mạng cực đoan (Radical Revolutionaries). Ông bị
ám sát bởi nhóm Narodnaya Volya (Ý chí của Nhân dân).
Alexander III (1881–1894): Ông quay lại chính sách chuyên chế hà khắc, siết chặt kiểm soát và theo đuổi chính sách Nga
hóa (Russification) các dân tộc thiểu số, đẩy mạnh căng thẳng dân tộc và xã hội.
NICHOLAS II (1894–1917) VÀ SỰ SỤP ĐỔ: SAI LẦM,
CHIẾN TRANH VÀ KẾT THÚC MỘT TRIỀU ĐẠI
Nicholas II là vị Sa hoàng cuối cùng của triều đại Romanov, một nhân vật bi kịch trị vì trong thời kỳ Nga chịu áp lực cải cách
và chiến tranh lớn nhất.
Bối cảnh Kinh tế và Xã hội: Nga trải qua giai đoạn công nghiệp hóa nhanh chóng (rapid industrialization) (dưới sự
thúc đẩy của Sergei Witte) nhưng vẫn giữ lại cấu trúc xã hội lạc hậu và chuyên chế chính trị cứng nhắc, tạo ra một tầng lớp vô
sản (proletariat) mới đầy bất mãn trong các thành phố.
Khủng hoảng Chính trị: Thất bại nhục nhã trong Chiến tranh Nga-Nhật (1904-1905) và Chủ nhật Đẫm máu (Bloody
Sunday) năm 1905 đã châm ngòi cho Cuộc Cách mạng 1905. Sa hoàng buộc phải ban hành Tuyên ngôn Tháng Mười, tạo
ra một cơ quan lập pháp bán-lập hiến là Duma Quốc gia. Tuy nhiên, quyền lực của Duma luôn bị Sa hoàng và các cố vấn bảo
thủ hạn chế, khiến mâu thuẫn chính trị không được giải quyết.
Thế chiến I và sự sụp đổ (1914–1917): Việc Nga tham gia Thế chiến I đã phơi bày sự kém cỏi của bộ máy quân sự và hành
chính, làm kiệt quệ tài nguyên và gây ra thảm họa nhân đạo. Sự ảnh hưởng của Grigori Rasputin trong cung đình đã làm
mất uy tín hoàn toàn của Hoàng gia.
Cách mạng Tháng Hai (February Revolution) 1917: Các cuộc biểu tình của công nhân và binh lính ở Petrograd đã dẫn
đến sự từ chức (thoái vị) của Nicholas II vào ngày 15 tháng 3 năm 1917 (lịch cũ). Gia đình Romanov bị giam giữ và sau đó bị
hành quyết bởi những người Bolshevik vào tháng 7 năm 1918 tại Yekaterinburg, chấm dứt 304 năm trị vì của Triều đại
Romanov và đặt dấu chấm hết cho chế độ Sa hoàng chuyên chế ở Nga.
DI SẢN VÀ PHÂN TÍCH LIÊN NGÀNH: ẢNH HƯỞNG LÂU
DÀI CỦA TRIỀU ĐẠI ROMANOV
Triều đại Romanov để lại một di sản phức tạp, là nền tảng cho sự phát triển của Liên bang Xô viết sau này.
Địa Chính trị (Geopolitics): Các Sa hoàng đã biến Nga từ một vương quốc bị cô lập thành một đế quốc lục
địa (continental empire) khổng lồ trải dài từ Ba Lan đến Alaska, định hình bản đồ thế giới hiện đại.
Văn hóa và Nghệ thuật (Humanities): Triều đại Romanov bảo trợ cho Thời kỳ Hoàng kim của văn học
Nga (Pushkin, Dostoevsky, Tolstoy) và âm nhạc (Tchaikovsky), đồng thời xây dựng các công trình kiến trúc vĩ đại
(Cung điện Mùa Đông, Hermitage) mang phong cách Baroque và Tân Cổ điển.
Kinh tế học: Sự chậm trễ trong việc xóa bỏ chế độ nông nô (đến năm 1861, muộn hơn nhiều so với Tây Âu) đã
cản trở sự phát triển của một thị trường lao động (labor market) tự do và một tầng lớp tư sản
(bourgeoisie) mạnh mẽ, tạo ra khoảng cách giàu nghèo khổng lồ, là nguyên nhân sâu xa dẫn đến cách mạng.
Triết học Chính trị: Sự kiên quyết duy trì chế độ chuyên chế của các Sa hoàng đã loại bỏ mọi van an toàn
chính trị, khiến sự thay đổi không thể đến bằng con đường cải cách mà chỉ có thể bằng con đường bạo lực cách
mạng. Đây là một bài học lịch sử về sự thất bại của quyền lực cứng nhắc khi đối mặt với sự phát triển của ý thức
hệ và nhu cầu xã hội.
GIAI ĐOẠN I: SA HOÀNG MOSCOVY VÀ SỰ CỦNG CỐ
QUYỀN LỰC (1613–1682)
Giai đoạn này tập trung vào việc khôi phục trật tự sau Thời kỳ Loạn lạc và củng cố chế độ chuyên chế Sa hoàng ở Moscovy,
đồng thời đối mặt với các vấn đề tôn giáo nội bộ (Ly giáo).
1. Mikhail I (1613–1645):
Đóng góp chính: Người sáng lập triều đại Romanov. Nhiệm vụ chính là hòa giải đất nước sau nội chiến và sự can thiệp của Ba Lan. Triều
đại của ông đánh dấu sự phục hồi quyền lực trung ương và sự hợp pháp hóa tuyệt đối của chế độ Sa hoàng.
Dấu ấn: Tái lập hòa bình với Thụy Điển và Ba Lan, mở đường cho sự ổn định kéo dài.
2. Alexis I (1645–1676):
Đóng góp chính: Ban hành Bộ luật (Sobornoye Ulozheniye) năm 1649, luật hóa chế độ nông nô ở mức độ tột đỉnh, gắn chặt nông
dân với đất đai. Triều đại của ông chứng kiến việc sáp nhập Ukraine (Phần tả ngạn) và mở rộng lớn về phía Đông (Siberia).
Dấu ấn: Xảy ra cuộc Ly giáo (Raskol) lớn trong Giáo hội Chính thống giáo Nga dưới thời Thượng phụ Nikon, tạo ra sự chia rẽ tôn giáo
sâu sắc.
3. Fyodor III (1676–1682):
Đóng góp chính: Sa hoàng ốm yếu nhưng thực hiện một số cải cách tiến bộ. Đáng chú ý nhất là bãi bỏ Hệ thống Parochy
(Mestnichestvo), hệ thống xếp hạng quý tộc dựa trên huyết thống, cho phép thăng tiến dựa trên năng lực và phục vụ nhà nước, đặt nền
móng cho các cải cách của Peter Đại đế sau này.
GIAI ĐOẠN II: HOÀNG ĐẾ (EMPERORS) VÀ SỰ HIỆN ĐẠI
HÓA CƯỠNG BỨC (1682–1796)
Giai đoạn này chứng kiến sự thay đổi danh xưng từ Sa hoàng (Tsar) thành Hoàng đế (Emperor) và sự Tây hóa sâu rộng của nước Nga, cùng với sự bành trướng lãnh thổ mạnh mẽ.
4. Peter I, Đại đế (1682–1725):
Đóng góp chính: Cách mạng hóa quân đội, hành chính, và văn hóa Nga. Xây dựng Saint Petersburg, thành lập Hải quân Nga, và giành chiến thắng trước Thụy Điển. Ông chính thức tuyên bố Nga là Đế quốc vào năm 1721.
Dấu ấn: Là kiến trúc sư của nước Nga hiện đại, một nhà chuyên chế khai sáng tàn nhẫn và hiệu quả.
5. Catherine I (1725–1727):
Đóng góp chính: Vợ của Peter Đại đế, bà là người đầu tiên trong chuỗi các nhà cai trị trong giai đoạn Đảo chính Cung đình ngắn ngủi sau cái chết của Peter. Quyền lực chủ yếu nằm trong tay Alexander Menshikov.
6. Peter II (1727–1730):
Đóng góp chính: Cháu nội của Peter Đại đế, lên ngôi khi còn nhỏ. Triều đình quay trở lại Moscovy một thời gian ngắn.
7. Anna (1730–1740):
Đóng góp chính: Cháu gái của Peter Đại đế. Triều đại của bà chứng kiến sự gia tăng ảnh hưởng của các quý tộc và cố vấn gốc Đức, gây ra sự bất mãn trong giới quý tộc Nga.
8. Ivan VI (1740–1741):
Đóng góp chính: Lên ngôi khi mới vài tháng tuổi, bị lật đổ bởi Elizabeth Petrovna và bị giam cầm suốt đời (sau này bị giết).
9. Elizabeth (1741–1762):
Đóng góp chính: Con gái của Peter Đại đế. Bà đảo chính với sự ủng hộ của Vệ binh Hoàng gia, cam kết tiếp tục di sản Tây hóa của cha mình. Nga tham gia Chiến tranh Bảy năm và đạt được sự phục hưng văn hóa.
10. Peter III (1762):
Đóng góp chính: Cháu trai của Peter Đại đế, cai trị chỉ sáu tháng. Là người hâm mộ cuồng nhiệt Frederick II của Phổ, ông đã rút Nga khỏi Chiến tranh Bảy năm. Bị vợ mình là Catherine lật đổ.
11. Catherine II, Đại đế (1762–1796):
Đóng góp chính: Mở rộng lãnh thổ lớn nhất kể từ Peter I (Crimea, Ba Lan), bảo trợ cho Thời kỳ Khai sáng Nga. Củng cố quyền lực của quý tộc nhưng đàn áp tàn nhẫn cuộc nổi dậy Pugachev.
GIAI ĐOẠN III: PHẢN ỨNG, CẢI CÁCH VÀ CON ĐƯỜNG
TỚI CÁCH MẠNG (1796–1917)
Giai đoạn cuối cùng này tập trung vào sự căng thẳng giữa chế độ chuyên chế và các phong trào đòi hỏi dân chủ, đỉnh điểm là sự sụp đổ của Sa hoàng.
12. Paul I (1796–1801):
Đóng góp chính: Con trai Catherine Đại đế. Ông cố gắng đảo ngược một số chính sách của mẹ mình (ví dụ: hạn chế đặc quyền của quý tộc). Ban hành luật định rõ ràng về kế vị nam giới (Luật Kế vị Paul I),
chấm dứt các cuộc đảo chính cung đình. Bị ám sát.
13. Alexander I (1801–1825):
Đóng góp chính: Chiến thắng Napoleon (1812) và đóng vai trò trung tâm tại Đại hội Vienna. Từ giai đoạn đầu có tư tưởng tự do, ông trở nên bảo thủ và thần bí sau chiến tranh.
Dấu ấn: Sự thất vọng về việc không thực hiện cải cách đã dẫn đến Cuộc nổi dậy Decembrist sau khi ông qua đời.
14. Nicholas I (1825–1855):
Đóng góp chính: Phản động mạnh mẽ sau Decembrist. Thành lập đội ngũ cảnh sát mật (Third Section) và áp dụng học thuyết "Chính thống giáo, Chuyên chế và Tính dân tộc" như một chính sách nhà
nước. Được gọi là "Hiệp sĩ của chế độ chuyên chế". Thất bại trong Chiến tranh Crimea đã làm lộ rõ sự yếu kém của Nga.
15. Alexander II (1855–1881):
Đóng góp chính: Bãi bỏ chế độ nông nô (1861) và thực hiện nhiều cải cách lớn về tư pháp (bồi thẩm đoàn) và chính quyền địa phương (Zemstvo). Nỗ lực cải cách này đã không làm hài lòng cả giới bảo
thủ lẫn cách mạng.
Dấu ấn: Bị ám sát bởi nhóm khủng bố Narodnaya Volya.
16. Alexander III (1881–1894):
Đóng góp chính: Phục hồi chủ nghĩa chuyên chế và đàn áp các phong trào cách mạng sau vụ ám sát cha mình. Ông thực hiện chính sách Nga hóa khắc nghiệt và thúc đẩy công nghiệp hóa (Trans-
Siberian Railway).
17. Nicholas II (1894–1917):
Đóng góp chính: Vị Hoàng đế cuối cùng. Ông lãnh đạo Nga qua Chiến tranh Nga-Nhật thảm bại và Cách mạng 1905, buộc phải thành lập Duma. Sự tham gia của Nga vào Thế chiến I đã dẫn đến sự sụp
đổ của chế độ vào Cách mạng Tháng Hai năm 1917.
Dấu ấn: Sa hoàng bị lật đổ và sau đó bị hành quyết cùng gia đình, kết thúc triều đại Romanov.
 









Các ý kiến mới nhất