Violet
Baigiang

Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 9. The body

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Thu Hiền
Ngày gửi: 07h:19' 04-04-2013
Dung lượng: 1.9 MB
Số lượt tải: 136
Số lượt thích: 0 người
welcome the teachers to our class today


2
6
7
4
3
8
9
1
5
UNIT 9: THE BODY
A. Parts of the body
Lesson 1: A1, A2
Period 58
1. New words:
1. New words:
1. new words : (PARTS OF THE BODY)
Leg
Hand
Shoulder
Chest
Head
Finger
2
6
7
4
3
8
9
Head
Shoulder
Finger
Hand
5
Arm
Arm
Chest
Leg
Foot
Toe
Foot
Toe
* Checking Vocab: matching
Hand
2
Đầu
5
25
Head
1
Vai
6
26
Bàn chân
7
27
Bàn tay
8
28
15
16
17
18
Shoulder
4
45
46
47
48
Foot
3
35
36
37
38
Hand : Bµn tay
Head : §Çu
Shoulder : Vai
Foot : Bµn ch©n
A
B
1
1
1
1
1
1
1
1
singular Noun
(Danh từ số ít)
plural Noun
(Danh từ số nhiều)
a shoulder
shoulders
an arm
arms
a hand
hands
a leg
legs
a foot
feet
a finger
fingers
a toe
toes
a head
a chest
2. Model sentences
What is that? That is his head.
What are those? Those are his shoulders.


That is his head.
2
6
7
4
3
8
9
1
5
3 -PRACTICE:
What is that?
* picture- drill
What are those?

Those are his shouders.
2
6
4
1
5
3
o3
o1
o9
o8
o4
o2
o7
o5
o6
x9
x1
x2
x3
x4
x5
x6
x7
x8
2. That / his foot
1.This / his head
3.These / his hands
4.This / his toe
5.These/his shoulders
6.Those / his feet
7.That/ his chest
8.Those / his arms
9.These / his fingers
x
0
0
x
0
x
x
x
x
x
x
x
0
0
0
0
0
0
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
* Noughts and crosses
Listen and fill in the blank.
shoulders
toes
toes
shoulders
toes
head
* Play Simon Says
Put your hand on your head.
V. Homework
- Do the exercises A1,2 page 83
In the workbook
- Learn the new words
-Prepare A3,4,5
Thank you for your attendance!
 
Gửi ý kiến

Hãy thử nhiều lựa chọn khác