Tìm kiếm Bài giảng
Luyện tập Trang 10

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: nguyễn thị thanh bình
Ngày gửi: 09h:09' 08-09-2021
Dung lượng: 633.5 KB
Số lượt tải: 216
Nguồn:
Người gửi: nguyễn thị thanh bình
Ngày gửi: 09h:09' 08-09-2021
Dung lượng: 633.5 KB
Số lượt tải: 216
Số lượt thích:
0 người
TOÁN
Luyện tập
Viết các số sau:
Sáu mươi lăm nghìn một trăm mười lăm;
b) Bảy trăm hai mươi bảy nghìn chín trăm ba mươi lăm;
c) Tám mươi lăm nghìn ba trăm mười sáu;
d) Chín trăm hai mươi hai nghìn hai trăm hai mươi hai;
65 115
727 935
85 316
922 222
Toán 4:
Luyện tập
(Trang 10)
Bài 1 Toán 4 trang 10:
Viết theo mẫu:
425 301
Bốn trăm hai mươi lăm nghìn ba trăm linh một
7
2
8
3
0
9
728 309
4
2
5
7
3
6
Bốn trăm hai mươi lăm nghìn bảy trăm ba mươi sáu
Bài 1 Toán 4 trang 10:
Viết theo mẫu:
Bài 2 Toán 4 trang 10:
a) Đọc các số sau: 2 453; 65 243; 762 543; 53 620.
b) Cho biết chữ số 5 ở mỗi số trên thuộc hàng nào.
65 243 :
a) 2 453 :
Hai nghìn bốn trăm năm mươi ba.
5 trong số 65 243 thuộc hàng nghìn.
5 trong số 762 543 thuộc hàng trăm.
5 trong số 53 620 thuộc hàng chục nghìn.
b) 5 trong số 2453 thuộc hàng chục
Sáu mươi lăm nghìn hai trăm ba mươi bốn.
762 543 :
Bảy trăm sáu mươi hai nghìn năm trăm bốn mươi ba.
53 620 :
Năm mươi ba nghìn sáu trăm hai mươi.
Bài 3 Toán 4 trang 10:
Viết các số sau:
b) Hai mươi bốn nghìn ba trăm mười sáu:
c) Hai mươi bốn nghìn ba trăm linh một:
d) Một trăm tám mươi nghìn bảy trăm mười lăm
e) Ba trăm linh bảy nghìn bốn trăm hai mươi mốt
g) Chín trăm chín mươi chín nghìn chín trăm chín mươi chín:
a) Bốn nghìn ba trăm:
4 300
24 316
24 301
180 715
307421
999 999
Bài 4 Toán 4 trang 10:
a) 300 000; 400 000; 500 000; …….....; …….........; …...........
b) 350 000; 360 000; 370 000; …….....; …………...;……..…….
c) 399 000; 399 100; 399 200; ………...; ………......; ………....
d) 399 940; 399 950; 399 960; ………...; …………...; …………..
e) 456 784; 456 785; 456 786; ………...; …………....; ………...
Viết các số thích hợp vào chỗ chấm:
600 000
700 000
800 000
380 000
390 000
400 000
399 300
399 400
399 500
399 970
399 980
399 990
456 787
456 788
456 789
Cho số:
234 579
chữ số 3 thuộc hàng?
Nhanh mắt tìm ẩn số
A) Hàng nghìn
B) Hàng chục nghìn
C) Hàng trăm nghìn
- Làm lại các bài tập .
- Chuẩn bị bài sau – Hàng và lớp Sgk Toán 4 trang 11.
Dặn dò
Hãy vào
http://tieuhocvn.info
Để có những bài giảng Toán Lớp 4 hay nhất
Chúc các em vui vẻ!
Luyện tập
Viết các số sau:
Sáu mươi lăm nghìn một trăm mười lăm;
b) Bảy trăm hai mươi bảy nghìn chín trăm ba mươi lăm;
c) Tám mươi lăm nghìn ba trăm mười sáu;
d) Chín trăm hai mươi hai nghìn hai trăm hai mươi hai;
65 115
727 935
85 316
922 222
Toán 4:
Luyện tập
(Trang 10)
Bài 1 Toán 4 trang 10:
Viết theo mẫu:
425 301
Bốn trăm hai mươi lăm nghìn ba trăm linh một
7
2
8
3
0
9
728 309
4
2
5
7
3
6
Bốn trăm hai mươi lăm nghìn bảy trăm ba mươi sáu
Bài 1 Toán 4 trang 10:
Viết theo mẫu:
Bài 2 Toán 4 trang 10:
a) Đọc các số sau: 2 453; 65 243; 762 543; 53 620.
b) Cho biết chữ số 5 ở mỗi số trên thuộc hàng nào.
65 243 :
a) 2 453 :
Hai nghìn bốn trăm năm mươi ba.
5 trong số 65 243 thuộc hàng nghìn.
5 trong số 762 543 thuộc hàng trăm.
5 trong số 53 620 thuộc hàng chục nghìn.
b) 5 trong số 2453 thuộc hàng chục
Sáu mươi lăm nghìn hai trăm ba mươi bốn.
762 543 :
Bảy trăm sáu mươi hai nghìn năm trăm bốn mươi ba.
53 620 :
Năm mươi ba nghìn sáu trăm hai mươi.
Bài 3 Toán 4 trang 10:
Viết các số sau:
b) Hai mươi bốn nghìn ba trăm mười sáu:
c) Hai mươi bốn nghìn ba trăm linh một:
d) Một trăm tám mươi nghìn bảy trăm mười lăm
e) Ba trăm linh bảy nghìn bốn trăm hai mươi mốt
g) Chín trăm chín mươi chín nghìn chín trăm chín mươi chín:
a) Bốn nghìn ba trăm:
4 300
24 316
24 301
180 715
307421
999 999
Bài 4 Toán 4 trang 10:
a) 300 000; 400 000; 500 000; …….....; …….........; …...........
b) 350 000; 360 000; 370 000; …….....; …………...;……..…….
c) 399 000; 399 100; 399 200; ………...; ………......; ………....
d) 399 940; 399 950; 399 960; ………...; …………...; …………..
e) 456 784; 456 785; 456 786; ………...; …………....; ………...
Viết các số thích hợp vào chỗ chấm:
600 000
700 000
800 000
380 000
390 000
400 000
399 300
399 400
399 500
399 970
399 980
399 990
456 787
456 788
456 789
Cho số:
234 579
chữ số 3 thuộc hàng?
Nhanh mắt tìm ẩn số
A) Hàng nghìn
B) Hàng chục nghìn
C) Hàng trăm nghìn
- Làm lại các bài tập .
- Chuẩn bị bài sau – Hàng và lớp Sgk Toán 4 trang 11.
Dặn dò
Hãy vào
http://tieuhocvn.info
Để có những bài giảng Toán Lớp 4 hay nhất
Chúc các em vui vẻ!
 









Các ý kiến mới nhất