Unit 6. My school timetable

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Vũ Mai Phương
Ngày gửi: 15h:33' 16-04-2020
Dung lượng: 5.8 MB
Số lượt tải: 16
Nguồn:
Người gửi: Vũ Mai Phương
Ngày gửi: 15h:33' 16-04-2020
Dung lượng: 5.8 MB
Số lượt tải: 16
Số lượt thích:
0 người
Welcome to our class
Dai Ban 2 Primary School
Teacher: Dao Thi Thanh Huyen
Play a game :
“Matching”
What’s this? It’s a ruler
What’s that? It’s a school bag
Is it a pencil? Yes, it is
Is it a ruler? No, it isn’t. It’s a rubber
What’s that? It’s a pencil sharpener
1
2
3
4
5
A
B
C
D
E
Unit: 8
School things
Vocabulary:
Lesson 3( period 1)
- those:
Những cái này
Những cái kia
- these:
1. Look listen and repeat.
Linda: What are these?
Robot: I don’t know
Linda: They’re rulers
Robot: They’re rulers
Model sentences
Cách hỏi và trả lời về những vật ở gần hoặc ở xa người nói
What are these? ( những cái này là cái gì ?)
What are those? (những cái kia là cái gì ?)
They’re rulers ( chúng là những cái thước kẻ)
2. Look and say
What are these/ those?
They’re …….
*Homework:
* Học thuộc các tu moi.
* Bài tập 1 và 2trang 34,35 sách bài tập.
Good bye,
For Your Attendance!
Dai Ban 2 Primary School
Teacher: Dao Thi Thanh Huyen
Play a game :
“Matching”
What’s this? It’s a ruler
What’s that? It’s a school bag
Is it a pencil? Yes, it is
Is it a ruler? No, it isn’t. It’s a rubber
What’s that? It’s a pencil sharpener
1
2
3
4
5
A
B
C
D
E
Unit: 8
School things
Vocabulary:
Lesson 3( period 1)
- those:
Những cái này
Những cái kia
- these:
1. Look listen and repeat.
Linda: What are these?
Robot: I don’t know
Linda: They’re rulers
Robot: They’re rulers
Model sentences
Cách hỏi và trả lời về những vật ở gần hoặc ở xa người nói
What are these? ( những cái này là cái gì ?)
What are those? (những cái kia là cái gì ?)
They’re rulers ( chúng là những cái thước kẻ)
2. Look and say
What are these/ those?
They’re …….
*Homework:
* Học thuộc các tu moi.
* Bài tập 1 và 2trang 34,35 sách bài tập.
Good bye,
For Your Attendance!
 







Các ý kiến mới nhất