Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 8. Out and about

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Ngô Công Bích
Người gửi: Ngô Công Bích
Ngày gửi: 20h:38' 29-11-2007
Dung lượng: 2.9 MB
Số lượt tải: 1481
Số lượt thích: 0 người
Do you want to play a game?
“ Jumbled word”?
- Lakw
- Tislen
Ader
Ctawh
Ypal
Moheowkr
Walk
Home work
Play
- Watch
Read
Listen
Do you remember the game:
Thurday, November, 29th, 2007
UNIT 8 OUT AND ABOUT
Period 44: A1, 2, 3
I. Vocabulary
(to) play video games
Thurday, November, 29th, 2007
UNIT 8 OUT AND ABOUT
Period 44: A1, 2, 3
I. Vocabulary
(to) ride - bike

Thurday, November, 29th, 2007
UNIT 8 OUT AND ABOUT
Period 44: A1, 2, 3
I. Vocabulary
(to) wait for…

Thurday, November, 29th, 2007
UNIT 8 OUT AND ABOUT
Period 44: A1, 2, 3
I. Vocabulary
(to) drive – car

Thurday, November, 29th, 2007
UNIT 8 OUT AND ABOUT
Period 44: A1, 2, 3
(to) play video games:
Chơi trò chơi điện tử
I. Vocabulary
(to) ride ? bike: Đi xe đạp
(to) wait for?: Đợi ...
(to) drive ? car: Lái Ôtô
Thurday, November, 29th, 2007
UNIT 8 OUT AND ABOUT
Period 44: A1, 2, 3
II. Presentation
I am playing video games.

We are walking
to school.

Thurday, November, 29th, 2007
UNIT 8 OUT AND ABOUT
Period 44: A1, 2, 3
I am riding my bike.
We are waiting for a train.
I am driving my car
We are traveling
to school by bus.
III. Practice
Thurday, November, 29th, 2007
UNIT 8 OUT AND ABOUT
Period 44: A1, 2, 3
Example: I am playing video games.
Để nói mình hoặc người khác đang làm gì:
Form:
Thurday, November, 29th, 2007
UNIT 8 OUT AND ABOUT
Period 44: A1, 2, 3
He is playing video games
They are traveling
to school by bus.
Thurday, November, 29th, 2007
UNIT 8 OUT AND ABOUT
Period 44: A1, 2, 3
She is riding her bike.
They are waiting for a train.
He is driving his car
They are walking
to school.
- What is he doing ?
- He is playing computer games.
- What are they doing ?
- They are waiting for a train.
Thurday, November, 29th, 2007
UNIT 8 OUT AND ABOUT
Period 44: A1, 2, 3
Thurday, November, 29th, 2007
UNIT 8 OUT AND ABOUT
Period 44: A1, 2, 3
Hỏi và trả lời bạn hoặc ai đó đang làm gì?
Form:
Example: What are you doing?
I’m watching TV.
Thurday, November, 29th, 2007
UNIT 8 OUT AND ABOUT
Period 44: A1, 2, 3
She is riding her bike
I am doing my homework
He is driving his car.
They are waiting for a bus.
Lucky numbers
1
6
2
10
3
8
7
5
9
4
Thurday, November, 29th, 2007
UNIT 8 OUT AND ABOUT
Period 44: A1, 2, 3
IV. Production
Em hãy dùng những từ gợi ý sau đây để đặt câu hỏi và trả lời câu hỏi theo mẫu:
Example: I/watch/TV
What are you doing?
I’m watching TV.
1. Nam/listen/to music.
2. Hoa/do/the housework.
3. Hoa and Lan/walk/to school.
4. Nga/play/games
Thurday, November, 29th, 2007
UNIT 8 OUT AND ABOUT
Period 44: A1, 2, 3
V. Homework
1. Learn by heart new words
2. Do exercies: 1, 2
Chọn số
Chọn số
What are you doing?
I am doing my homework
Chọn số
What is she doing?
She is riding her bike
Chọn số
Chọn số
What is he doing?
He is driving his car.
Chọn số
What are they doing?
They are waiting for a bus.
Chọn số
Chọn số
What are they doing?
They are walking
to school.

Chọn số
What are they doing?
They are traveling
to school by bus.

Chọn số
 
Gửi ý kiến

Hãy thử nhiều lựa chọn khác