CTST - Bài 18. Hydrogen hadide và một số phản ứng của ion halide

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đặng Văn Thạnh
Ngày gửi: 21h:33' 10-11-2023
Dung lượng: 62.3 MB
Số lượt tải: 151
Nguồn:
Người gửi: Đặng Văn Thạnh
Ngày gửi: 21h:33' 10-11-2023
Dung lượng: 62.3 MB
Số lượt tải: 151
Số lượt thích:
0 người
BÀI 18
HYDROGEN HALIDE VÀ MỘT SỐ
PHẢN ỨNG CỦA ION HALIDE
Giáo viên:
ĐẶT VẤN ĐỀ
Câu hỏi khởi động
Quan sát hình ảnh kết hợp với ngữ liệu
trong phiếu "Câu hỏi khởi động", trả lời
các câu hỏi sau đây:
a) Có thể dùng hợp chất nào để khắc
chữ lên thủy tinh?
b) Tại sao có thể thay thế hợp chất trên
bằng hỗn hợp CaF2 và H2SO4 đặc? Viết
phương trình hóa học để minh họa.
ĐẶT VẤN ĐỀ
Trả lời
a) Sử dụng hydrofluoric acid.
b) Hỗn hợp CaF2 và H2SO4 xảy ra
phản ứng hóa học để tạo thành HF có
khả năng ăn mòn thủy tinh:
CaF2 + H2SO4 → CaSO4 + 2HF.
ĐẶT VẤN ĐỀ
Hãy viết 05 phương trình hóa học
trong đó có sự tham gia phản ứng
của HCl mà em đã được học.
ĐẶT VẤN ĐỀ
Hãy viết 05 phương trình hóa học trong đó có sự tham
gia phản ứng của HCl mà em đã được học.
Gợi ý:
a) Zn + HCl → ZnCl2 + H2
b) CuO + 2HCl → CuCl2 + H2O
c) CaCO3 + 2HCl → CaCl2 + H2O + CO2
d) NaOH + HCl → NaCl + H2O
ĐẶT VẤN ĐỀ
Vậy các halogen
halide và ion halide
có những tính chất
và ứng dụng nào?
NỘI DUNG BÀI HỌC
Tính chất vật lí của
hydrogen halide
04
Nhận biết ion halide
trong dung dịch
02
Hydrohalic acid
05
Ứng dụng của các
hydrogen halide
03
Tính khử của các
ion halide
06
Luyện tập
01
01
Tính chất vật lí của hydrogen halide
Hoạt động theo nhóm!
Hoàn thành các yêu cầu trong
phiếu học tập số 1.
01
Tính chất vật lí của hydrogen halide
BÁO CÁO
SẢN PHẨM
01
Tính chất vật lí của hydrogen halide
Dựa vào bảng số liệu sau và hình ảnh bên dưới, cho biết nhiệt độ sôi của
các hydrogen halide từ HCl đến HI biến đổi như thế nào? Giải thích.
Hydrogen halide
HF
HCl
HBr
HI
20
–85
–67
–35
Độ tan trong nước
ở 0℃ (%)
Vô hạn
42
68
70
Độ dài liên kết H–X
(Angstrom)
0,92
1,27
1,41
1,61
0,181
0,196
0,220
Nhiệt độ sôi (℃)
Bán kính ion halide
0,133
(nm)
Bảng mô tả đặc điểm, tính chất vật lí của hydrogen halide
Tương tác van der Waals
giữa các phân tử HX
01
Tính chất vật lí của hydrogen halide
Giải thích: Do sự gia tăng tương tác van der Waals giữa các phân tử HX
Hydrogen halide
HF
HCl
HBr
HI
20
–85
–67
–35
Độ tan trong nước
ở 0℃ (%)
Vô hạn
42
68
70
Độ dài liên kết H–X
(Angstrom)
0,92
1,27
1,41
1,61
0,181
0,196
0,220
Nhiệt độ sôi (℃)
Bán kính ion halide
0,133
(nm)
Bảng mô tả đặc điểm, tính chất vật lí của hydrogen halide
Nhiệt độ sôi
tăng dần từ
HCl đến HI
Tương tác van der Waals
giữa các phân tử HX
01
Tính chất vật lí của hydrogen halide
Quan sát hình ảnh sau, giải thích nhiệt độ sôi cao bất thường của
hydrogen fluoride so với các hydrogen halide còn lại.
Liên kết
hydrogen
giữa các
phân tử
HF
Trả lời: Giữa các phân tử HF tạo được liên kết hydrogen, bền vững hơn
tương tác van der Waals giữa các phân tử. Để các phân tử HF bay hơi,
ngoài năng lượng để phá vỡ tương tác van der Waals, cần thêm năng
lượng cao hơn để phá vỡ các liên kết hydrogen.
01
Tính chất vật lí của hydrogen halide
Độ tan của hydrogen fluoride trong nước ở 0℃ là vô hạn.
Giải thích nguyên nhân dẫn đến tính chất này.
Trả lời
Phân tử H–F hình thành được liên kết hydrogen với các
phân tử nước, nên tan tốt trong nước.
01
Tính chất vật lí của hydrogen halide
Kiến thức trọng tâm
Nhiệt độ sôi của các hydrogen halide tăng dần từ HCl đến HI. Nguyên
nhân là do khối lượng phân tử tăng, làm tăng năng lượng cần thiết cho
quá trình sôi; đồng thời, sự tăng kích thước và số electron trong phân tử,
dẫn đến tương tác van der Waals giữa các phân tử tăng.
Các phân tử hydrogen fluoride hình thành liên kết hydrogen liên phân tử,
loại liên kết này bền hơn tương tác van der Waals, nên nhiệt độ sôi của
hydrogen fluoride cao bất thường so với các hydrogen halide còn lại.
NỘI DUNG BÀI HỌC
Tính chất vật lí của
hydrogen halide
04
Nhận biết ion halide
trong dung dịch
02
Hydrohalic acid
05
Ứng dụng của các
hydrogen halide
03
Tính khử của các
ion halide
06
Luyện tập
01
02
Hydrohalic acid
Hướng dẫn thảo luận theo kĩ thuật "khăn trải bàn"
Ý kiến
cá nhân
Ý kiến cá nhân
Ý kiến
cá nhân
Ý kiến chung
của cả nhóm
Ý kiến
cá nhân
Ý kiến cá nhân
Ý kiến
cá nhân
02
Hydrohalic acid
Hoạt động theo nhóm!
Hoàn thành các yêu cầu trong
phiếu học tập số 2.
02
Hydrohalic acid
BÁO CÁO
SẢN PHẨM
02
Hydrohalic acid
Dựa vào bảng sau, nhận xét mối liên hệ giữa sự biến đổi năng lượng liên kết
và độ dài liên kết H–X với sự biến đổi tính acid của các hydrohalic acid.
Hydrogen halide
Độ dài liên kết H–X ( )
HF
0,92
HCl
1,27
HBr
1,41
HI
1,61
Năng lượng liên kết H–X (kJ/mol)
565
427
363
295
Độ dài và năng lượng liên kết H–X trong các hydrogen halide
Trả lời: Từ fluorine đến iodine, độ âm điện giảm, năng lượng liên kết H–X
cũng giảm, dẫn đến độ dài liên kết tăng dần. Trong các hydrohalic acid, độ
dài liên kết càng lớn, tính acid càng mạnh.
02
Hydrohalic acid
Hoàn thành PTHH của các phản ứng sau
NaOH + HCl →
Zn + HCl →
CaO + HBr →
K2CO3 + HI →
Trả lời
NaOH + HCl → NaCl + H2O
Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2
CaO + 2HBr → CaBr2 + H2O
K2CO3 + 2HI → 2KI + H2O + CO2
02
Hydrohalic acid
Em hãy đề xuất cách bảo quản hydrofluoric
acid trong phòng thí nghiệm.
Trả lời:
Do đặc điểm ăn mòn thủy tinh nên để bảo quản
acid HF trong phòng thí nghiệm, chỉ sử dụng các
loại chai nhựa.
02
Hydrohalic acid
Kiến thức trọng tâm
Tính acid của các hydrohalic acid tăng dần từ
hydrofluoric acid đến hydroiodic acid.
HF < HCl < HBr < HI
NỘI DUNG BÀI HỌC
Tính chất vật lí của
hydrogen halide
04
Nhận biết ion halide
trong dung dịch
02
Hydrohalic acid
05
Ứng dụng của các
hydrogen halide
03
Tính khử của các
ion halide
06
Luyện tập
01
03
Tính khử của các ion halide
Hoạt động theo nhóm!
Hoàn thành các yêu cầu trong
phiếu học tập số 3.
03
Tính khử của các ion halide
BÁO CÁO
SẢN PHẨM
03
Tính khử của các ion halide
Nhận xét sự thay đổi số oxi hóa của nguyên tử các nguyên tố halogen trong
phản ứng của muối halide với dung dịch H2SO4 đặc.
03
Tính khử của các ion halide
Nhận xét sự thay đổi số oxi hóa của nguyên tử các nguyên tố halogen trong
phản ứng của muối halide với dung dịch H2SO4 đặc.
Trả lời
Ion bromine tăng từ –1 lên 0, thể hiện tính khử.
Ion iodide có thể khử được H2SO4 đặc → SO2, S, H2S;
ion bromide chỉ khử ra sản phẩm SO2.
→ Tính khử của I– mạnh hơn Br–.
Ion chloride không thay đổi: không thể hiện tính khử.
03
Tính khử của các ion halide
Viết quá trình các ion halide bị oxi hóa thành đơn chất tương ứng.
Trả lời
Quá trình oxi hóa ion halide đơn chất tương ứng:
2Br– → Br2 + 2e
2I– → I2 + 2e
Tổng quát: 2X– → X2 + 2e
03
Tính khử của các ion halide
Phản ứng nào dưới đây chứng minh tính khử của các ion halide?
(1) BaCl2 + H2SO4 → BaSO4 + 2HCl;
p
(2) 2NaCl ñ
2Na + Cl2;
(3) 2HBr + H2SO4 → Br2 + SO2 + 2H2O;
(4) HI + NaOH → NaI + H2O.
Trả lời
Phản ứng số (2) và số (3) (trong đó số oxi hóa của ion halide tăng từ
–1 lên 0).
03
Tính khử của các ion halide
Kiến thức trọng tâm
Tính khử của các ion halide tăng theo chiều
F– < Cl– < Br– < I– .
NỘI DUNG BÀI HỌC
Tính chất vật lí của
hydrogen halide
04
Nhận biết ion halide
trong dung dịch
02
Hydrohalic acid
05
Ứng dụng của các
hydrogen halide
03
Tính khử của các
ion halide
06
Luyện tập
01
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH
Trước khi thí nghiệm
Viết
phương
trình
hóa học
Dự đoán
hiện tượng
Kiểm tra
dụng cụ
hóa chất
Vẽ mô hình
thí nghiệm
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH
Thực hiện thí nghiệm
Bố trí
thí nghiệm
Thực hiện
Ghi lại
hiện tượng
Dọn dẹp
vệ sinh
Đánh giá
hoạt động
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH
Các dụng cụ - hóa chất cần thiết
AgNO3
NaF
NaCl
NaBr
NaI
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH
Gợi ý mô hình thí nghiệm
AgCl↓ AgBr↓ AgI↓
1
2
3
4
1
2
3
4
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH
Báo cáo kết quả
Nộp lại
báo cáo
Báo cáo
trước lớp
Rút ra
kết luận
Báo cáo
đánh giá
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
Hoạt động theo nhóm!
Hoàn thành các yêu cầu trong
phiếu học tập số 4.
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
BÁO CÁO
SẢN PHẨM
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
Kết quả thí nghiệm
AgCl↓ AgBr↓ AgI↓
1
2
3
4
NaCl + AgNO3 ⟶ AgCl + NaNO3
NaBr + AgNO3 ⟶ AgBr + NaNO3
NaI + AgNO3 ⟶ AgI + NaNO3
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
Cách nhận biết ion halide
AgCl↓ AgBr↓ AgI↓
1
2
3
4
+ dung dòch AgNO3
AgCl trắng
Cl+ dung dòch AgNO3
Br-
AgBr
vàng nhạt
I
-
AgNO3
+dung
dòch
AgI vàng
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
Kết quả của một thí nghiệm với
các dung dịch NaF, NaCl, NaBr
và NaI (không đúng theo thứ tự
trên hình) như sau:
Hãy cho biết ứng với từng
ống nghiệm ban đầu chứa
dung dịch nào trong các
dung dịch đã cho ở trên.
Kết quả thí nghiệm nhận biết các ion halide bằng dung dịch AgNO3.
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
Kết quả của một thí nghiệm với
các dung dịch NaF, NaCl, NaBr
và NaI (không đúng theo thứ tự
trên hình) như sau:
Trả lời
(1) → NaI
(2) → NaBr
(3) → NaCl
(4) → NaF
Kết quả thí nghiệm nhận biết các ion halide bằng dung dịch AgNO3.
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
Nêu cách nhận biết hai dung dịch CaCl2 và NaNO3, viết phương trình hóa học
của phản ứng xảy ra.
Trả lời
Nhỏ vài giọt dung dịch AgNO3 vào 2 mẫu thử, mẫu thử cho
kết tủa trắng là dung dịch CaCl2, lọ còn lại là NaNO3.
CaCl2 + 2AgNO3 ⟶ 2AgCl + Ca(NO3)2
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
Kiến thức trọng tâm
Phân biệt các ion F− , Cl− , Br− và I− bằng cách cho
dung dịch silver nitrate (AgNO3) vào dung dịch
muối của chúng.
Dung
dịch
AgNO
3
F−
Không
hiện
tượng
Cl−
Br−
I−
Kết tủa
trắng
AgCl
Kết tủa
vàng
nhạt
AgBr
Kết tủa
vàng đậm
AgI
NỘI DUNG BÀI HỌC
Tính chất vật lí của
hydrogen halide
04
Nhận biết ion halide
trong dung dịch
02
Hydrohalic acid
05
Ứng dụng của các
hydrogen halide
03
Tính khử của các
ion halide
06
Luyện tập
01
05
Ứng dụng của các hydrogen halide
Hoạt động theo nhóm!
Hoàn thành các yêu cầu trong
phiếu học tập số 5.
05
Ứng dụng của các hydrogen halide
BÁO CÁO
SẢN PHẨM
05
Ứng dụng của các hydrogen halide
Hãy liệt kê những ứng dụng thường gặp của các hydrogen halide trong
đời sống, sản xuất.
05
Ứng dụng của các hydrogen halide
Bệnh đau dạ dày sẽ gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người, nguyên
nhân chính là do căng thẳng kéo dài và các thói quen chưa hợp lí. Trong
dịch vị dạ dày, khi HCl có nồng độ nhỏ hơn 10–4 M gây bệnh khó tiêu hóa,
khi HCl có nồng độ cao hơn 10–3 M, gây ra bệnh ợ chua. Thông thường,
bên cạnh lời khuyên nghỉ ngơi và thay đổi thói quen chưa hợp lí, bác sĩ chỉ
định bệnh nhân mắc bệnh ợ chua sử dụng một số thuốc chứa NaHCO3 để
điều trị. Giải thích tác dụng của thuốc chứa NaHCO3.
Trả lời: Khi uống các loại thuốc có chứa NaHCO3, sẽ điều chỉnh theo hướng
ổn định nồng độ acid trong dạ dày.
HCl + NaHCO3 → NaCl + CO2↑ + H2O
HYDROGEN HALIDE VÀ MỘT SỐ
PHẢN ỨNG CỦA ION HALIDE
Giáo viên:
ĐẶT VẤN ĐỀ
Câu hỏi khởi động
Quan sát hình ảnh kết hợp với ngữ liệu
trong phiếu "Câu hỏi khởi động", trả lời
các câu hỏi sau đây:
a) Có thể dùng hợp chất nào để khắc
chữ lên thủy tinh?
b) Tại sao có thể thay thế hợp chất trên
bằng hỗn hợp CaF2 và H2SO4 đặc? Viết
phương trình hóa học để minh họa.
ĐẶT VẤN ĐỀ
Trả lời
a) Sử dụng hydrofluoric acid.
b) Hỗn hợp CaF2 và H2SO4 xảy ra
phản ứng hóa học để tạo thành HF có
khả năng ăn mòn thủy tinh:
CaF2 + H2SO4 → CaSO4 + 2HF.
ĐẶT VẤN ĐỀ
Hãy viết 05 phương trình hóa học
trong đó có sự tham gia phản ứng
của HCl mà em đã được học.
ĐẶT VẤN ĐỀ
Hãy viết 05 phương trình hóa học trong đó có sự tham
gia phản ứng của HCl mà em đã được học.
Gợi ý:
a) Zn + HCl → ZnCl2 + H2
b) CuO + 2HCl → CuCl2 + H2O
c) CaCO3 + 2HCl → CaCl2 + H2O + CO2
d) NaOH + HCl → NaCl + H2O
ĐẶT VẤN ĐỀ
Vậy các halogen
halide và ion halide
có những tính chất
và ứng dụng nào?
NỘI DUNG BÀI HỌC
Tính chất vật lí của
hydrogen halide
04
Nhận biết ion halide
trong dung dịch
02
Hydrohalic acid
05
Ứng dụng của các
hydrogen halide
03
Tính khử của các
ion halide
06
Luyện tập
01
01
Tính chất vật lí của hydrogen halide
Hoạt động theo nhóm!
Hoàn thành các yêu cầu trong
phiếu học tập số 1.
01
Tính chất vật lí của hydrogen halide
BÁO CÁO
SẢN PHẨM
01
Tính chất vật lí của hydrogen halide
Dựa vào bảng số liệu sau và hình ảnh bên dưới, cho biết nhiệt độ sôi của
các hydrogen halide từ HCl đến HI biến đổi như thế nào? Giải thích.
Hydrogen halide
HF
HCl
HBr
HI
20
–85
–67
–35
Độ tan trong nước
ở 0℃ (%)
Vô hạn
42
68
70
Độ dài liên kết H–X
(Angstrom)
0,92
1,27
1,41
1,61
0,181
0,196
0,220
Nhiệt độ sôi (℃)
Bán kính ion halide
0,133
(nm)
Bảng mô tả đặc điểm, tính chất vật lí của hydrogen halide
Tương tác van der Waals
giữa các phân tử HX
01
Tính chất vật lí của hydrogen halide
Giải thích: Do sự gia tăng tương tác van der Waals giữa các phân tử HX
Hydrogen halide
HF
HCl
HBr
HI
20
–85
–67
–35
Độ tan trong nước
ở 0℃ (%)
Vô hạn
42
68
70
Độ dài liên kết H–X
(Angstrom)
0,92
1,27
1,41
1,61
0,181
0,196
0,220
Nhiệt độ sôi (℃)
Bán kính ion halide
0,133
(nm)
Bảng mô tả đặc điểm, tính chất vật lí của hydrogen halide
Nhiệt độ sôi
tăng dần từ
HCl đến HI
Tương tác van der Waals
giữa các phân tử HX
01
Tính chất vật lí của hydrogen halide
Quan sát hình ảnh sau, giải thích nhiệt độ sôi cao bất thường của
hydrogen fluoride so với các hydrogen halide còn lại.
Liên kết
hydrogen
giữa các
phân tử
HF
Trả lời: Giữa các phân tử HF tạo được liên kết hydrogen, bền vững hơn
tương tác van der Waals giữa các phân tử. Để các phân tử HF bay hơi,
ngoài năng lượng để phá vỡ tương tác van der Waals, cần thêm năng
lượng cao hơn để phá vỡ các liên kết hydrogen.
01
Tính chất vật lí của hydrogen halide
Độ tan của hydrogen fluoride trong nước ở 0℃ là vô hạn.
Giải thích nguyên nhân dẫn đến tính chất này.
Trả lời
Phân tử H–F hình thành được liên kết hydrogen với các
phân tử nước, nên tan tốt trong nước.
01
Tính chất vật lí của hydrogen halide
Kiến thức trọng tâm
Nhiệt độ sôi của các hydrogen halide tăng dần từ HCl đến HI. Nguyên
nhân là do khối lượng phân tử tăng, làm tăng năng lượng cần thiết cho
quá trình sôi; đồng thời, sự tăng kích thước và số electron trong phân tử,
dẫn đến tương tác van der Waals giữa các phân tử tăng.
Các phân tử hydrogen fluoride hình thành liên kết hydrogen liên phân tử,
loại liên kết này bền hơn tương tác van der Waals, nên nhiệt độ sôi của
hydrogen fluoride cao bất thường so với các hydrogen halide còn lại.
NỘI DUNG BÀI HỌC
Tính chất vật lí của
hydrogen halide
04
Nhận biết ion halide
trong dung dịch
02
Hydrohalic acid
05
Ứng dụng của các
hydrogen halide
03
Tính khử của các
ion halide
06
Luyện tập
01
02
Hydrohalic acid
Hướng dẫn thảo luận theo kĩ thuật "khăn trải bàn"
Ý kiến
cá nhân
Ý kiến cá nhân
Ý kiến
cá nhân
Ý kiến chung
của cả nhóm
Ý kiến
cá nhân
Ý kiến cá nhân
Ý kiến
cá nhân
02
Hydrohalic acid
Hoạt động theo nhóm!
Hoàn thành các yêu cầu trong
phiếu học tập số 2.
02
Hydrohalic acid
BÁO CÁO
SẢN PHẨM
02
Hydrohalic acid
Dựa vào bảng sau, nhận xét mối liên hệ giữa sự biến đổi năng lượng liên kết
và độ dài liên kết H–X với sự biến đổi tính acid của các hydrohalic acid.
Hydrogen halide
Độ dài liên kết H–X ( )
HF
0,92
HCl
1,27
HBr
1,41
HI
1,61
Năng lượng liên kết H–X (kJ/mol)
565
427
363
295
Độ dài và năng lượng liên kết H–X trong các hydrogen halide
Trả lời: Từ fluorine đến iodine, độ âm điện giảm, năng lượng liên kết H–X
cũng giảm, dẫn đến độ dài liên kết tăng dần. Trong các hydrohalic acid, độ
dài liên kết càng lớn, tính acid càng mạnh.
02
Hydrohalic acid
Hoàn thành PTHH của các phản ứng sau
NaOH + HCl →
Zn + HCl →
CaO + HBr →
K2CO3 + HI →
Trả lời
NaOH + HCl → NaCl + H2O
Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2
CaO + 2HBr → CaBr2 + H2O
K2CO3 + 2HI → 2KI + H2O + CO2
02
Hydrohalic acid
Em hãy đề xuất cách bảo quản hydrofluoric
acid trong phòng thí nghiệm.
Trả lời:
Do đặc điểm ăn mòn thủy tinh nên để bảo quản
acid HF trong phòng thí nghiệm, chỉ sử dụng các
loại chai nhựa.
02
Hydrohalic acid
Kiến thức trọng tâm
Tính acid của các hydrohalic acid tăng dần từ
hydrofluoric acid đến hydroiodic acid.
HF < HCl < HBr < HI
NỘI DUNG BÀI HỌC
Tính chất vật lí của
hydrogen halide
04
Nhận biết ion halide
trong dung dịch
02
Hydrohalic acid
05
Ứng dụng của các
hydrogen halide
03
Tính khử của các
ion halide
06
Luyện tập
01
03
Tính khử của các ion halide
Hoạt động theo nhóm!
Hoàn thành các yêu cầu trong
phiếu học tập số 3.
03
Tính khử của các ion halide
BÁO CÁO
SẢN PHẨM
03
Tính khử của các ion halide
Nhận xét sự thay đổi số oxi hóa của nguyên tử các nguyên tố halogen trong
phản ứng của muối halide với dung dịch H2SO4 đặc.
03
Tính khử của các ion halide
Nhận xét sự thay đổi số oxi hóa của nguyên tử các nguyên tố halogen trong
phản ứng của muối halide với dung dịch H2SO4 đặc.
Trả lời
Ion bromine tăng từ –1 lên 0, thể hiện tính khử.
Ion iodide có thể khử được H2SO4 đặc → SO2, S, H2S;
ion bromide chỉ khử ra sản phẩm SO2.
→ Tính khử của I– mạnh hơn Br–.
Ion chloride không thay đổi: không thể hiện tính khử.
03
Tính khử của các ion halide
Viết quá trình các ion halide bị oxi hóa thành đơn chất tương ứng.
Trả lời
Quá trình oxi hóa ion halide đơn chất tương ứng:
2Br– → Br2 + 2e
2I– → I2 + 2e
Tổng quát: 2X– → X2 + 2e
03
Tính khử của các ion halide
Phản ứng nào dưới đây chứng minh tính khử của các ion halide?
(1) BaCl2 + H2SO4 → BaSO4 + 2HCl;
p
(2) 2NaCl ñ
2Na + Cl2;
(3) 2HBr + H2SO4 → Br2 + SO2 + 2H2O;
(4) HI + NaOH → NaI + H2O.
Trả lời
Phản ứng số (2) và số (3) (trong đó số oxi hóa của ion halide tăng từ
–1 lên 0).
03
Tính khử của các ion halide
Kiến thức trọng tâm
Tính khử của các ion halide tăng theo chiều
F– < Cl– < Br– < I– .
NỘI DUNG BÀI HỌC
Tính chất vật lí của
hydrogen halide
04
Nhận biết ion halide
trong dung dịch
02
Hydrohalic acid
05
Ứng dụng của các
hydrogen halide
03
Tính khử của các
ion halide
06
Luyện tập
01
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH
Trước khi thí nghiệm
Viết
phương
trình
hóa học
Dự đoán
hiện tượng
Kiểm tra
dụng cụ
hóa chất
Vẽ mô hình
thí nghiệm
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH
Thực hiện thí nghiệm
Bố trí
thí nghiệm
Thực hiện
Ghi lại
hiện tượng
Dọn dẹp
vệ sinh
Đánh giá
hoạt động
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH
Các dụng cụ - hóa chất cần thiết
AgNO3
NaF
NaCl
NaBr
NaI
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH
Gợi ý mô hình thí nghiệm
AgCl↓ AgBr↓ AgI↓
1
2
3
4
1
2
3
4
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH
Báo cáo kết quả
Nộp lại
báo cáo
Báo cáo
trước lớp
Rút ra
kết luận
Báo cáo
đánh giá
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
Hoạt động theo nhóm!
Hoàn thành các yêu cầu trong
phiếu học tập số 4.
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
BÁO CÁO
SẢN PHẨM
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
Kết quả thí nghiệm
AgCl↓ AgBr↓ AgI↓
1
2
3
4
NaCl + AgNO3 ⟶ AgCl + NaNO3
NaBr + AgNO3 ⟶ AgBr + NaNO3
NaI + AgNO3 ⟶ AgI + NaNO3
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
Cách nhận biết ion halide
AgCl↓ AgBr↓ AgI↓
1
2
3
4
+ dung dòch AgNO3
AgCl trắng
Cl+ dung dòch AgNO3
Br-
AgBr
vàng nhạt
I
-
AgNO3
+dung
dòch
AgI vàng
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
Kết quả của một thí nghiệm với
các dung dịch NaF, NaCl, NaBr
và NaI (không đúng theo thứ tự
trên hình) như sau:
Hãy cho biết ứng với từng
ống nghiệm ban đầu chứa
dung dịch nào trong các
dung dịch đã cho ở trên.
Kết quả thí nghiệm nhận biết các ion halide bằng dung dịch AgNO3.
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
Kết quả của một thí nghiệm với
các dung dịch NaF, NaCl, NaBr
và NaI (không đúng theo thứ tự
trên hình) như sau:
Trả lời
(1) → NaI
(2) → NaBr
(3) → NaCl
(4) → NaF
Kết quả thí nghiệm nhận biết các ion halide bằng dung dịch AgNO3.
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
Nêu cách nhận biết hai dung dịch CaCl2 và NaNO3, viết phương trình hóa học
của phản ứng xảy ra.
Trả lời
Nhỏ vài giọt dung dịch AgNO3 vào 2 mẫu thử, mẫu thử cho
kết tủa trắng là dung dịch CaCl2, lọ còn lại là NaNO3.
CaCl2 + 2AgNO3 ⟶ 2AgCl + Ca(NO3)2
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
04
Nhận biết ion halide trong dung dịch
Kiến thức trọng tâm
Phân biệt các ion F− , Cl− , Br− và I− bằng cách cho
dung dịch silver nitrate (AgNO3) vào dung dịch
muối của chúng.
Dung
dịch
AgNO
3
F−
Không
hiện
tượng
Cl−
Br−
I−
Kết tủa
trắng
AgCl
Kết tủa
vàng
nhạt
AgBr
Kết tủa
vàng đậm
AgI
NỘI DUNG BÀI HỌC
Tính chất vật lí của
hydrogen halide
04
Nhận biết ion halide
trong dung dịch
02
Hydrohalic acid
05
Ứng dụng của các
hydrogen halide
03
Tính khử của các
ion halide
06
Luyện tập
01
05
Ứng dụng của các hydrogen halide
Hoạt động theo nhóm!
Hoàn thành các yêu cầu trong
phiếu học tập số 5.
05
Ứng dụng của các hydrogen halide
BÁO CÁO
SẢN PHẨM
05
Ứng dụng của các hydrogen halide
Hãy liệt kê những ứng dụng thường gặp của các hydrogen halide trong
đời sống, sản xuất.
05
Ứng dụng của các hydrogen halide
Bệnh đau dạ dày sẽ gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người, nguyên
nhân chính là do căng thẳng kéo dài và các thói quen chưa hợp lí. Trong
dịch vị dạ dày, khi HCl có nồng độ nhỏ hơn 10–4 M gây bệnh khó tiêu hóa,
khi HCl có nồng độ cao hơn 10–3 M, gây ra bệnh ợ chua. Thông thường,
bên cạnh lời khuyên nghỉ ngơi và thay đổi thói quen chưa hợp lí, bác sĩ chỉ
định bệnh nhân mắc bệnh ợ chua sử dụng một số thuốc chứa NaHCO3 để
điều trị. Giải thích tác dụng của thuốc chứa NaHCO3.
Trả lời: Khi uống các loại thuốc có chứa NaHCO3, sẽ điều chỉnh theo hướng
ổn định nồng độ acid trong dạ dày.
HCl + NaHCO3 → NaCl + CO2↑ + H2O
 







Các ý kiến mới nhất