Bài 4: Quê hương yêu dấu - Đọc: Cây tre Việt Nam (Thép Mới).

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: trần băng nhật nhi
Ngày gửi: 19h:42' 10-03-2025
Dung lượng: 5.8 MB
Số lượt tải: 150
Nguồn:
Người gửi: trần băng nhật nhi
Ngày gửi: 19h:42' 10-03-2025
Dung lượng: 5.8 MB
Số lượt tải: 150
Số lượt thích:
0 người
CÂY TRE
VIỆT NAM
I . Đọc và tìm hiểu chung
1 . Đọc
2 . Tìm hiểu chung
a . Tác giả
- Họ tên: Hà Văn Lộc;
- Năm sinh – năm mất: 1925 – 1991
- Quê quán: Nam Định
- Là nhà văn, nhà báo nổi tiếng chuyên
viết về đề tài Chiến tranh Đông Dương
và Chiến tranh Việt Nam.
b . Tác phẩm
Thể loại: Bút ký chính luận trữ tình, giới thiệu phim tài
liệu
Xuất xứ và hoàn cảnh sáng tác
- Sáng tác năm 1955.
- Là lời bình cho bộ phim tài liệu “Cây tre Việt Nam” do
các nhà điện ảnh Ba Lan thực hiện sau khi cuộc kháng
chiến chống Pháp của nhân dân ta kết thúc thắng lợi.
Phương thức biểu đạt: Thuyết minh, nghị luận, miêu tả,
biểu cảm
II . Khám phá văn bản
1. Vẻ đẹp của cây tre
- Hình ảnh bên ngoài → Liên tưởng đến phẩm chất của
con người:
+ dáng vươn mộc mạc và thanh cao; mầm măng non
mọc thẳng; Trúc dẫu cháy, đốt ngay vẫn thẳng → từ
măng đến tre đều mọc thẳng, dáng gầy, cao → được
nhân hóa, so sánh với phẩm cách của con người;
+ màu
tre tươi nhũn
nhặn → màu xanh bình dị, vừa
phải, dễ chịu, không thái quá,
rực rỡ hay gay gắt → tính cách
khiêm tốn, nhún nhường;
+ có thể mọc xanh tốt ở mọi
nơi, vào đâu tre cũng sống, ở
đâu tre cũng xanh tốt → dễ
thích nghi, không kén chọn;
→ Đức tính của người hiền
(hiền tài): thanh cao, giản dị,
ngay thẳng.
2. Ý nghĩa của tre đối với nông dân, người dân Việt Nam
a. Tre gắn bó với đời sống vật chất và tinh thần của con người Việt Nam
- Đời sống vật chất: giúp người hàng nghìn công việc khác nhau:
+ cối xay tre
+ tre làm nhà
+ giang chẻ lạt, cho bóng mát
+ Từ thuở lọt lòng đến khi nhắm mắt xuôi tay: chiếc nôi tre → nằm trên
giường tre.
- Đời sống tinh thần:
+ giang chẻ lạt, cho bóng mát → nghĩ đến tình cảm lứa đôi: Lạt này gói bánh
chưng xanh/ Cho mai lấy trúc, cho anh lấy nàng…
+ Nguồn vui duy nhất của tuổi thơ: mấy que đánh chắt bằng tre;
+ Khúc nhạc đồng quê: sáo tre, sáo trúc ; diều lá tre
+ Văn hóa: Dưới bóng tre xanh, ta gìn giữ một nền
văn hóa lâu đời; tre ăn ở với người đời đời kiếp
kiếp
→ “nền văn hóa”: không phải một vài tập tục
riêng rẽ, mà là cả một nền văn hóa từ ngàn xưa
đến hiện tại, mang tính truyền thống, tính lịch sử
(“lâu đời”);
+ Khi dân tộc Việt Nam giành chiến thắng: điệu
múa sạp có từ ngày chiến thắng Điện Biên.
b. Tre gắn bó với kháng chiến của nhân dân Việt Nam
Phân tích câu văn: Buổi đầu, không một tấc sắt trong tay, tre là tất
cả, tre là vũ khí:
+ Câu văn giàu nhịp điệu: có 4 đoạn ngắt, mỗi đoạn ngắt được kết
thúc lần lượt bằng các thanh B – T (bằng – trắc) tạo nên nhịp điệu;
+ Sử dụng các từ ngữ giàu tính biểu cảm: “tất cả”. “Tất cả”: cuộc
sống, gia đình, văn hóa, v.v… → Tre là vũ khí bảo vệ → Tre giữ làng,
giữ nước, giữ mái nhà tranh, giữ đồng lúa chín.
→ Câu văn có sử dụng nhịp điệu kết hợp với từ ngữ → khẳng định
giá trị của tre và cho thấy cảm xúc của người viết, khơi lên cảm xúc
nơi người đọc.
→ Tre là:
+ vũ khí
+ đồng chí chiến đấu
+ cái chông tre sông Hồng
+ chống lại sắt thép quân thù (chú ý: tre:
vật liệu tự nhiên, thô sơ >< sắt thép:
những vật liệu để làm vũ khí cao cấp
hơn)
+ tre xung phong vào xe tăng;
+ tre hi sinh để bảo vệ con người;
+ gậy tầm vông dựng Thành đồng Tổ
quốc
+ anh hùng lao động, anh hùng chiến
đấu.
c. Vị trí của tre trong tương lai
- Khẳng định: “sắt thép có thể nhiều hơn tre nứa”, nhưng tre
vẫn là một hình ảnh vô cùng thân thuộc, bởi:
+ Tre đã gắn với con người Việt Nam qua rất nhiều thế
hệ → Hình ảnh của tre là thân thuộc → Hình ảnh có sự kế
tiếp, từ đời này sang đời khác truyền cho nhau; Tin tưởng
vào truyền thống văn hóa: uống nước nhớ nguồn.
+ Tre có sức sống mãnh liệt, ở đâu cũng có thể sống được;
+ Tre mang những đức tính của người hiền là tượng trưng
cao quý của dân tộc Việt Nam.
III .
TỔNG
KẾT
1 . Nội dung
Bài thơ thể hiện tình yêu quê hương, đất nước và niềm tự
hào của nhà văn qua hình ảnh cây tre với những phẩm
chất đẹp đẽ, cao quý đã trở thành một biểu tượng của dân
tộc Việt Nam, đất nước Việt Nam
2 . Nghệ thuật
Lời văn giàu hình ảnh, nhạc điệu; cách sử dụng các biện
pháp tu từ, điệp ngữ, hoán dụ,... → Thể hiện tình cảm,
cảm xúc của người viết.
VIỆT NAM
I . Đọc và tìm hiểu chung
1 . Đọc
2 . Tìm hiểu chung
a . Tác giả
- Họ tên: Hà Văn Lộc;
- Năm sinh – năm mất: 1925 – 1991
- Quê quán: Nam Định
- Là nhà văn, nhà báo nổi tiếng chuyên
viết về đề tài Chiến tranh Đông Dương
và Chiến tranh Việt Nam.
b . Tác phẩm
Thể loại: Bút ký chính luận trữ tình, giới thiệu phim tài
liệu
Xuất xứ và hoàn cảnh sáng tác
- Sáng tác năm 1955.
- Là lời bình cho bộ phim tài liệu “Cây tre Việt Nam” do
các nhà điện ảnh Ba Lan thực hiện sau khi cuộc kháng
chiến chống Pháp của nhân dân ta kết thúc thắng lợi.
Phương thức biểu đạt: Thuyết minh, nghị luận, miêu tả,
biểu cảm
II . Khám phá văn bản
1. Vẻ đẹp của cây tre
- Hình ảnh bên ngoài → Liên tưởng đến phẩm chất của
con người:
+ dáng vươn mộc mạc và thanh cao; mầm măng non
mọc thẳng; Trúc dẫu cháy, đốt ngay vẫn thẳng → từ
măng đến tre đều mọc thẳng, dáng gầy, cao → được
nhân hóa, so sánh với phẩm cách của con người;
+ màu
tre tươi nhũn
nhặn → màu xanh bình dị, vừa
phải, dễ chịu, không thái quá,
rực rỡ hay gay gắt → tính cách
khiêm tốn, nhún nhường;
+ có thể mọc xanh tốt ở mọi
nơi, vào đâu tre cũng sống, ở
đâu tre cũng xanh tốt → dễ
thích nghi, không kén chọn;
→ Đức tính của người hiền
(hiền tài): thanh cao, giản dị,
ngay thẳng.
2. Ý nghĩa của tre đối với nông dân, người dân Việt Nam
a. Tre gắn bó với đời sống vật chất và tinh thần của con người Việt Nam
- Đời sống vật chất: giúp người hàng nghìn công việc khác nhau:
+ cối xay tre
+ tre làm nhà
+ giang chẻ lạt, cho bóng mát
+ Từ thuở lọt lòng đến khi nhắm mắt xuôi tay: chiếc nôi tre → nằm trên
giường tre.
- Đời sống tinh thần:
+ giang chẻ lạt, cho bóng mát → nghĩ đến tình cảm lứa đôi: Lạt này gói bánh
chưng xanh/ Cho mai lấy trúc, cho anh lấy nàng…
+ Nguồn vui duy nhất của tuổi thơ: mấy que đánh chắt bằng tre;
+ Khúc nhạc đồng quê: sáo tre, sáo trúc ; diều lá tre
+ Văn hóa: Dưới bóng tre xanh, ta gìn giữ một nền
văn hóa lâu đời; tre ăn ở với người đời đời kiếp
kiếp
→ “nền văn hóa”: không phải một vài tập tục
riêng rẽ, mà là cả một nền văn hóa từ ngàn xưa
đến hiện tại, mang tính truyền thống, tính lịch sử
(“lâu đời”);
+ Khi dân tộc Việt Nam giành chiến thắng: điệu
múa sạp có từ ngày chiến thắng Điện Biên.
b. Tre gắn bó với kháng chiến của nhân dân Việt Nam
Phân tích câu văn: Buổi đầu, không một tấc sắt trong tay, tre là tất
cả, tre là vũ khí:
+ Câu văn giàu nhịp điệu: có 4 đoạn ngắt, mỗi đoạn ngắt được kết
thúc lần lượt bằng các thanh B – T (bằng – trắc) tạo nên nhịp điệu;
+ Sử dụng các từ ngữ giàu tính biểu cảm: “tất cả”. “Tất cả”: cuộc
sống, gia đình, văn hóa, v.v… → Tre là vũ khí bảo vệ → Tre giữ làng,
giữ nước, giữ mái nhà tranh, giữ đồng lúa chín.
→ Câu văn có sử dụng nhịp điệu kết hợp với từ ngữ → khẳng định
giá trị của tre và cho thấy cảm xúc của người viết, khơi lên cảm xúc
nơi người đọc.
→ Tre là:
+ vũ khí
+ đồng chí chiến đấu
+ cái chông tre sông Hồng
+ chống lại sắt thép quân thù (chú ý: tre:
vật liệu tự nhiên, thô sơ >< sắt thép:
những vật liệu để làm vũ khí cao cấp
hơn)
+ tre xung phong vào xe tăng;
+ tre hi sinh để bảo vệ con người;
+ gậy tầm vông dựng Thành đồng Tổ
quốc
+ anh hùng lao động, anh hùng chiến
đấu.
c. Vị trí của tre trong tương lai
- Khẳng định: “sắt thép có thể nhiều hơn tre nứa”, nhưng tre
vẫn là một hình ảnh vô cùng thân thuộc, bởi:
+ Tre đã gắn với con người Việt Nam qua rất nhiều thế
hệ → Hình ảnh của tre là thân thuộc → Hình ảnh có sự kế
tiếp, từ đời này sang đời khác truyền cho nhau; Tin tưởng
vào truyền thống văn hóa: uống nước nhớ nguồn.
+ Tre có sức sống mãnh liệt, ở đâu cũng có thể sống được;
+ Tre mang những đức tính của người hiền là tượng trưng
cao quý của dân tộc Việt Nam.
III .
TỔNG
KẾT
1 . Nội dung
Bài thơ thể hiện tình yêu quê hương, đất nước và niềm tự
hào của nhà văn qua hình ảnh cây tre với những phẩm
chất đẹp đẽ, cao quý đã trở thành một biểu tượng của dân
tộc Việt Nam, đất nước Việt Nam
2 . Nghệ thuật
Lời văn giàu hình ảnh, nhạc điệu; cách sử dụng các biện
pháp tu từ, điệp ngữ, hoán dụ,... → Thể hiện tình cảm,
cảm xúc của người viết.
 







Các ý kiến mới nhất