Tìm kiếm Bài giảng
Unit 6: Stand up

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Violet
Người gửi: Lương Kim Oanh
Ngày gửi: 22h:43' 08-06-2022
Dung lượng: 4.8 MB
Số lượt tải: 215
Nguồn: Violet
Người gửi: Lương Kim Oanh
Ngày gửi: 22h:43' 08-06-2022
Dung lượng: 4.8 MB
Số lượt tải: 215
Số lượt thích:
0 người
Unit 6
Stand up!
Lesson 1
Welcome to class 4A!
stand up
sit down
open your book
close your book
come here
be quiet = don`t talk
I. Vocabulary
- good morning: chào buổi sáng
- please: vui lòng
- sit down: ngồi xuống
- stand up: đứng lên
- open your book: mở sách ra
- close your book: gấp sách lại
- come here: đến đây, lại đây
- be quiet = don’t talk: giữ trật tự = đừng nói chuyện
II.Structure
Các câu lệnh thường gặp trong lớp học Tiếng Anh:
+) Stand up, please! (Mời các em đứng lên)
+) Sit down, please! (Mời các em ngồi xuống)
+) Open your book, please! (Các em hãy mở sách ra)
+) Close your book, please! (Các em hãy gấp sách lại)
+) Come here, please! (Các em hãy lại đây nào)
+) Be quiet, please! = Don’t talk, please! (Hãy giữ trật tự)
Các dùng danh xưng đứng trước tên riêng trong Tiếng Anh:
- Mr: dùng với người đàn ông
- Miss: dùng với người phụ nữ chưa kết hôn
- Mrs: dùng với người phụ nữ đã kết hôn
b
a
c
d
talk
Come
Open
Stand
Close
Sit
1.
3.
2.
Open
quiet
Close
Sit
Come
Stand
Unit 6
Stand up!
Lesson 2
come in
go out
speak
write
ask
question
I. Vocabulary
- may = can: có thể
- come in: đi vào trong
- go out: đi ra ngoài
- speak: nói
- write: viết
- ask: hỏi
- question: câu hỏi
II.Structure
Các câu lệnh thường gặp trong lớp học Tiếng Anh:
+) Stand up, please! (Mời các em đứng lên)
+) Sit down, please! (Mời các em ngồi xuống)
+) Open your book, please! (Các em hãy mở sách ra)
+) Close your book, please! (Các em hãy gấp sách lại)
+) Come here, please! (Các em hãy lại đây nào)
+) Be quiet, please! = Don’t talk, please! (Hãy giữ trật tự)
GAME: WHO WANTS TO A MILIONAIRE
1. Do/ you/ name/ your/ How/ spell/ ?
A. How do you spell your name?
B. Do you your spell name how?
C. Spell your name how you do?
D. How you spell name do your?
A. How do you spell your name?
Who`s a milionaire?
2. Close/ book/ your/ please
A. Close please book your.
B. Book close please your.
C. Please book close your.
D. Close your book, please.
D. Close your book, please..
50:50
Who`s a milionaire?
3. am/ Nam/ I/ Hi.
A. Am Nam I hi
B. Nam am hi i
C. Hi. I am Nam
D. Hi Nam I am
C. Hi. I am Nam .
50:50
Who`s a milionaire?
4. are/ you/ how/ ?
A. You are how?
B. Are you how?
C. How you are?
D. How are you?
D. How are you?
50:50
Who`s a milionaire?
May I ______________ ?
Yes, I can.
No, I can’t.
or
May I ______________ ?
Yes, I can.
No, I can’t.
or
1
4
3
2
come in
sit down
close my book
open my book
Unit 6
Stand up!
Lesson 3
come
down
Sit
talk
go out
I can
stand up
I can’t
Good bye!
See you later!
Stand up!
Lesson 1
Welcome to class 4A!
stand up
sit down
open your book
close your book
come here
be quiet = don`t talk
I. Vocabulary
- good morning: chào buổi sáng
- please: vui lòng
- sit down: ngồi xuống
- stand up: đứng lên
- open your book: mở sách ra
- close your book: gấp sách lại
- come here: đến đây, lại đây
- be quiet = don’t talk: giữ trật tự = đừng nói chuyện
II.Structure
Các câu lệnh thường gặp trong lớp học Tiếng Anh:
+) Stand up, please! (Mời các em đứng lên)
+) Sit down, please! (Mời các em ngồi xuống)
+) Open your book, please! (Các em hãy mở sách ra)
+) Close your book, please! (Các em hãy gấp sách lại)
+) Come here, please! (Các em hãy lại đây nào)
+) Be quiet, please! = Don’t talk, please! (Hãy giữ trật tự)
Các dùng danh xưng đứng trước tên riêng trong Tiếng Anh:
- Mr: dùng với người đàn ông
- Miss: dùng với người phụ nữ chưa kết hôn
- Mrs: dùng với người phụ nữ đã kết hôn
b
a
c
d
talk
Come
Open
Stand
Close
Sit
1.
3.
2.
Open
quiet
Close
Sit
Come
Stand
Unit 6
Stand up!
Lesson 2
come in
go out
speak
write
ask
question
I. Vocabulary
- may = can: có thể
- come in: đi vào trong
- go out: đi ra ngoài
- speak: nói
- write: viết
- ask: hỏi
- question: câu hỏi
II.Structure
Các câu lệnh thường gặp trong lớp học Tiếng Anh:
+) Stand up, please! (Mời các em đứng lên)
+) Sit down, please! (Mời các em ngồi xuống)
+) Open your book, please! (Các em hãy mở sách ra)
+) Close your book, please! (Các em hãy gấp sách lại)
+) Come here, please! (Các em hãy lại đây nào)
+) Be quiet, please! = Don’t talk, please! (Hãy giữ trật tự)
GAME: WHO WANTS TO A MILIONAIRE
1. Do/ you/ name/ your/ How/ spell/ ?
A. How do you spell your name?
B. Do you your spell name how?
C. Spell your name how you do?
D. How you spell name do your?
A. How do you spell your name?
Who`s a milionaire?
2. Close/ book/ your/ please
A. Close please book your.
B. Book close please your.
C. Please book close your.
D. Close your book, please.
D. Close your book, please..
50:50
Who`s a milionaire?
3. am/ Nam/ I/ Hi.
A. Am Nam I hi
B. Nam am hi i
C. Hi. I am Nam
D. Hi Nam I am
C. Hi. I am Nam .
50:50
Who`s a milionaire?
4. are/ you/ how/ ?
A. You are how?
B. Are you how?
C. How you are?
D. How are you?
D. How are you?
50:50
Who`s a milionaire?
May I ______________ ?
Yes, I can.
No, I can’t.
or
May I ______________ ?
Yes, I can.
No, I can’t.
or
1
4
3
2
come in
sit down
close my book
open my book
Unit 6
Stand up!
Lesson 3
come
down
Sit
talk
go out
I can
stand up
I can’t
Good bye!
See you later!
 








Các ý kiến mới nhất