Unit 5. Things I do

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: từ máy
Người gửi: Trần Công Lĩnh
Ngày gửi: 17h:08' 16-10-2012
Dung lượng: 105.0 KB
Số lượt tải: 7
Nguồn: từ máy
Người gửi: Trần Công Lĩnh
Ngày gửi: 17h:08' 16-10-2012
Dung lượng: 105.0 KB
Số lượt tải: 7
Số lượt thích:
0 người
Friday ,October 12th ,2012
Unit5: THINGS I DO
LESSON1: A.MY DAY(1;2)
- Vocabulary:
Every : mỗi , một.
- Every day : mỗi ngày.
- Every morning : mỗi buổi sáng.
- Every afternoon : mỗi buổi trưa.
- Every evening : mỗi buổi tối.
Do my homework : làm bài tập.
Games :
Unit5: THINGS I DO
LESSON1: A.MY DAY(1;2)
- Vocabulary:
Every : mỗi , một.
- Every day : mỗi ngày.
- Every morning : mỗi buổi sáng.
- Every afternoon : mỗi buổi trưa.
- Every evening : mỗi buổi tối.
Do my homework : làm bài tập.
Games :
 








Các ý kiến mới nhất