Unit 5. Things I do

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: trần duy thuận
Ngày gửi: 17h:04' 03-11-2016
Dung lượng: 69.7 KB
Số lượt tải: 18
Nguồn:
Người gửi: trần duy thuận
Ngày gửi: 17h:04' 03-11-2016
Dung lượng: 69.7 KB
Số lượt tải: 18
Số lượt thích:
0 người
UNIT 5 THING I DO
1. Vocabulary:
Play soccer (v): chơi bóng đá
Play vollyball (v): Chơi bóng chuyền
Play games (v): chơi trò chơi
Play sport (v): chơi thể thao
Boy (n): nam
Gird (n): nữ
2.Checking:
3.Prestation text:
4.Model sentence:
5.Lucky number:
6.Bingo:
1. Vocabulary:
Play soccer (v): chơi bóng đá
Play vollyball (v): Chơi bóng chuyền
Play games (v): chơi trò chơi
Play sport (v): chơi thể thao
Boy (n): nam
Gird (n): nữ
2.Checking:
3.Prestation text:
4.Model sentence:
5.Lucky number:
6.Bingo:
 







Các ý kiến mới nhất