Tìm kiếm Bài giảng
Unit 5. Things I do
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Tác giả cung cấp
Người gửi: Nguyễn Lương Hùng (trang riêng)
Ngày gửi: 13h:44' 13-12-2007
Dung lượng: 71.0 KB
Số lượt tải: 666
Nguồn: Tác giả cung cấp
Người gửi: Nguyễn Lương Hùng (trang riêng)
Ngày gửi: 13h:44' 13-12-2007
Dung lượng: 71.0 KB
Số lượt tải: 666
Số lượt thích:
0 người
Công ty Cổ phần Tin học Bạch Kim - Tầng 5, tòa nhà HKC, 285 Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội
Trang bìa
Trang bìa:
Phßng Gi¸o dôc & §µo t¹o thµnh phè s¬n t©y 1. Vũ Thị Thu Hường Trường THCS Trung Sơn Trầm 2. Nguyễn Kiều Hà Trường THCS Hồng Hà 3. Phan Thuỳ Quyên Trường THCS Tản Lĩnh Nhãm thùc hiÖn: Trang bìa:
warm - up
Play with words:
* There are 5 letters.
* There are 6 letters.
* There are 4 letters.
* There are 3 letters.
* There are 5 letters.
* There are 4 letters.
* There are 9 letters.
* There are 8 letters.
* There are 10 letters.
Vocabulary
Vocabulary:
Timetable (n) : Thêi khãa biÓu English (n) : m«n TiÕng Anh Math (n) : m«n To¸n Literature (n) : m«n Ng÷ v¨n History (n) : m«n LÞch sö Geography (n) : m«n §Þa lý Monday (n) : thø hai Listening and matching: Listening and matching
Odering vocabulary
Timetable
English
Math
Literature
History
Geography
Monday
Reading
Reading: Reading
2. Reading: Model sentences: Model sentences
* Model sentences: (?) What do we have today ? (+) We have English. (-) I don`t have my timetable. Word cue drill: Word cue drill
Word cue drill Mapped dialogue:
Mapped dialogue :
Who is the winer ?: Who is the winer ?
What subjects do we have today ?
English
Industry
Music
Math
Salute the flag
Physics
đúng hay sai ?:
Choose the correct answer.
What do we have today ?
What does we have today ?
We have English.
I don`t have timetable.
We has Math.
He doesn`t has timetable.
Homework
Homework:
Thanks:
Thank you. See you again !
Trang bìa
Trang bìa:
Phßng Gi¸o dôc & §µo t¹o thµnh phè s¬n t©y 1. Vũ Thị Thu Hường Trường THCS Trung Sơn Trầm 2. Nguyễn Kiều Hà Trường THCS Hồng Hà 3. Phan Thuỳ Quyên Trường THCS Tản Lĩnh Nhãm thùc hiÖn: Trang bìa:
warm - up
Play with words:
* There are 5 letters.
* There are 6 letters.
* There are 4 letters.
* There are 3 letters.
* There are 5 letters.
* There are 4 letters.
* There are 9 letters.
* There are 8 letters.
* There are 10 letters.
Vocabulary
Vocabulary:
Timetable (n) : Thêi khãa biÓu English (n) : m«n TiÕng Anh Math (n) : m«n To¸n Literature (n) : m«n Ng÷ v¨n History (n) : m«n LÞch sö Geography (n) : m«n §Þa lý Monday (n) : thø hai Listening and matching: Listening and matching
Odering vocabulary
Timetable
English
Math
Literature
History
Geography
Monday
Reading
Reading: Reading
2. Reading: Model sentences: Model sentences
* Model sentences: (?) What do we have today ? (+) We have English. (-) I don`t have my timetable. Word cue drill: Word cue drill
Word cue drill Mapped dialogue:
Mapped dialogue :
Who is the winer ?: Who is the winer ?
What subjects do we have today ?
English
Industry
Music
Math
Salute the flag
Physics
đúng hay sai ?:
Choose the correct answer.
What do we have today ?
What does we have today ?
We have English.
I don`t have timetable.
We has Math.
He doesn`t has timetable.
Homework
Homework:
Thanks:
Thank you. See you again !
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng ZIP và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓


Các ý kiến mới nhất