TIỆN ÍCH ĐÁNH GIÁ THỂ LỰC HS

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thanh
Ngày gửi: 15h:21' 22-12-2011
Dung lượng: 30.7 KB
Số lượt tải: 10
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thanh
Ngày gửi: 15h:21' 22-12-2011
Dung lượng: 30.7 KB
Số lượt tải: 10
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD&ĐT TIÊN YÊN
TRƯỜNG PTCS ĐIỀN XÁ
THÀNH TÍCH KIỂM TRA VÀ XẾP LOẠI
TIÊU CHUẨN RÈN LUYỆN THÂN THỂ HỌC SINH NĂM HỌC 2011 - 2012
Stt Họ và tên Năm sinh Tuổi Giới tính Lớp Nội dung 1 (Bật tại chỗ) Nội dung 2 (Chạy 30m XPC) Nội dung 3 (Chạy tùy sức 5 phút) Nội dung 4 (Nằm ngửa gập bụng) Xếp loại chung
TT (cm) XL TT (giây) XL TT (m) XL TT (lần/30s) XL
1 Mẽ Văn Hưng 2000 9 1A 138 Đạt 6.70 Đạt 900 Tốt 15 Tốt Đạt
2 Hoàng Thị Nhất 2003 6 x 1A 100 Đạt 7.92 Đạt 660 Đạt 5 Đạt Đạt
3 Mẽ Thị Oanh 2003 6 x 1A 95 Đạt 8.50 Đạt 660 Đạt 5 Đạt Đạt
4 Trần Thị Mai Phương 2003 6 x 1A 120 Tốt 8.18 Đạt 780 Tốt 12 Tốt Tốt
5 Hà Thị Vinh 2003 6 x 1A 120 Tốt 7.92 Đạt 780 Tốt 15 Tốt Tốt
6 Hoàng Thị Bích 7/9/2002 7 x 2A 140 Tốt 7.27 Tốt 780 Tốt 8 Tốt Tốt
7 Nguyễn Mạnh Hùng 9/1/2002 7 2A 160 Tốt 6.10 Tốt 960 Tốt 25 Tốt Tốt
8 Nông Văn Nghĩa 5/7/2002 7 2A 140 Tốt 7.30 Đạt 780 Tốt 14 Tốt Tốt
9 Lộc Văn Nhật 2/17/2002 7 2A 150 Tốt 6.75 Đạt 900 Tốt 10 Đạt Đạt
10 Nông Văn Thao 3/13/2002 7 2A 140 Tốt 7.20 Đạt 900 Tốt 18 Tốt Tốt
11 Hoàng Thanh Chúc 11/26/2001 8 x 3A 130 Đạt 7.29 Đạt 1000 Tốt 10 Tốt Đạt
12 Mẽ Thị Gái 10/13/1996 13 x 3A 120 Chưa đạt 7.51 Chưa đạt 960 Tốt 17 Tốt Chưa đạt
13 Hà Thị Nguyệt 10/12/2001 8 x 3A 120 Đạt 7.65 Đạt 1000 Tốt 14 Tốt Đạt
14 Nông Đức Tuân 4/23/2001 8 3A 140 Đạt 6.42 Đạt 1180 Tốt 10 Đạt Đạt
15 Nguyễn Văn Tuấn 4/5/2001 8 3A 160 Tốt 6.57 Đạt 1100 Tốt 2 Chưa đạt Chưa đạt
16 Bế Đại Vương 9/29/2001 8 3A 180 Tốt 6.25 Đạt 1100 Tốt 24 Tốt Tốt
17 Vi Văn Huy 6/2/2000 9 4A 160 Tốt 6.70 Đạt 1100 Tốt 13 Tốt Tốt
18 Hà Thị Thu 6/24/2000 9 x 4A 140 Đạt 7.60 Đạt 820 Tốt 15 Tốt Đạt
19 Hoàng Thị Thanh Thương 2/28/2000 9 x 4A 160 Tốt 6.84 Đạt 940 Tốt 15 Tốt Tốt
20 Tô Thị Thanh Vân 1/23/2000 9 x 4A 140 Đạt 7.60 Đạt 940 Tốt 9 Đạt Đạt
21 Hà Văn Hùng 7/27/1999 10 5A 170 Tốt 6.10 Đạt 960 Tốt 20 Tốt Tốt
22 Vi Ngọc Liễu 10/27/1999 10 x 5A 160 Tốt 6.75 Đạt 960 Tốt 16 Tốt Tốt
23 Tô Văn Nam 6/28/1999 10 5A 150 Đạt 6.55 Đạt 960 Tốt 16 Tốt Đạt
24 Tô Trường Phi 7/15/1999 10 5A 180 Tốt 6.16 Đạt 960 Tốt 17 Tốt Tốt
25 Tô Vân Sơn 10/9/1999 10 5A 170 Tốt 6.60 Đạt 968 Tốt 19 Tốt Tốt
26 Vi Vân Tuyn 8/12/1999 10 5A 160 Đạt 6.53 Đạt 1020 Tốt 10 Đạt Đạt
27 Lý Minh Hoàng 23/11/2003 #VALUE! 1B 110 #VALUE! 6.47 #VALUE! 657 #VALUE! 5 #VALUE! Đạt
28 Đặng Thị Lan 1/21/2003 6 x 1B 123 Tốt 7.49 Tốt 745 Tốt 7 Tốt Tốt
29 Chương Thị Minh 2/25/2003 6 x 1B 120 Tốt 8.54 Chưa đạt 659 Đạt 4 Đạt Chưa đạt
30 Lý Thanh Thuỷ 9/12/2003 6 x 1B 128 Tốt 7.42 Tốt 748 Tốt 6 Đạt Tốt
31 Chương Văn Chung 9/1/2002 7 2B 134 Đạt 7.00 Đạt 730 Đạt 5 Đạt Đạt
32 Hoàng Thị Đại 2/28/2002 7 x 2B 117 Đạt 8.00 Đạt 670 Đạt 6 Đạt Đạt
33 Lý Thị Hoài 10/6/2002 7 x 2B 135 Tốt 6.00 Tốt 780 Tốt 5 Đạt Tốt
34 Đặng Văn Huy 9/1/2002 7 2B 132 Đạt 7.00 Đạt 780 Tốt 5 Đạt Đạt
35 Trần Đức Lương 8/11/2002 7 2B 134 Đạt 6.80 Đạt 770 Đạt 8 Đạt Đạt
"Điền Xá, ngày 22 tháng 12 năm 2011" 2010 - 2011
Tổng số học sinh: 35 Trong đó: Nam: 18 Nữ: 17 Giáo viên kiểm tra và xếp loại 2011 - 2012
Loại Tốt: 16 "= 45,7%" (ký và ghi rõ họ tên) 2012 - 2013
Loại Đạt: 16 "= 45,7%" 2013 - 2014
Loại Chưa đạt: 3 "= 8,6%" 2014 - 2015
Học sinh dự kiểm tra đầy đủ 2015 - 2016
2016 - 2017
2017 - 2018
2018 - 2019
2019 - 2020
TRƯỜNG PTCS ĐIỀN XÁ
THÀNH TÍCH KIỂM TRA VÀ XẾP LOẠI
TIÊU CHUẨN RÈN LUYỆN THÂN THỂ HỌC SINH NĂM HỌC 2011 - 2012
Stt Họ và tên Năm sinh Tuổi Giới tính Lớp Nội dung 1 (Bật tại chỗ) Nội dung 2 (Chạy 30m XPC) Nội dung 3 (Chạy tùy sức 5 phút) Nội dung 4 (Nằm ngửa gập bụng) Xếp loại chung
TT (cm) XL TT (giây) XL TT (m) XL TT (lần/30s) XL
1 Mẽ Văn Hưng 2000 9 1A 138 Đạt 6.70 Đạt 900 Tốt 15 Tốt Đạt
2 Hoàng Thị Nhất 2003 6 x 1A 100 Đạt 7.92 Đạt 660 Đạt 5 Đạt Đạt
3 Mẽ Thị Oanh 2003 6 x 1A 95 Đạt 8.50 Đạt 660 Đạt 5 Đạt Đạt
4 Trần Thị Mai Phương 2003 6 x 1A 120 Tốt 8.18 Đạt 780 Tốt 12 Tốt Tốt
5 Hà Thị Vinh 2003 6 x 1A 120 Tốt 7.92 Đạt 780 Tốt 15 Tốt Tốt
6 Hoàng Thị Bích 7/9/2002 7 x 2A 140 Tốt 7.27 Tốt 780 Tốt 8 Tốt Tốt
7 Nguyễn Mạnh Hùng 9/1/2002 7 2A 160 Tốt 6.10 Tốt 960 Tốt 25 Tốt Tốt
8 Nông Văn Nghĩa 5/7/2002 7 2A 140 Tốt 7.30 Đạt 780 Tốt 14 Tốt Tốt
9 Lộc Văn Nhật 2/17/2002 7 2A 150 Tốt 6.75 Đạt 900 Tốt 10 Đạt Đạt
10 Nông Văn Thao 3/13/2002 7 2A 140 Tốt 7.20 Đạt 900 Tốt 18 Tốt Tốt
11 Hoàng Thanh Chúc 11/26/2001 8 x 3A 130 Đạt 7.29 Đạt 1000 Tốt 10 Tốt Đạt
12 Mẽ Thị Gái 10/13/1996 13 x 3A 120 Chưa đạt 7.51 Chưa đạt 960 Tốt 17 Tốt Chưa đạt
13 Hà Thị Nguyệt 10/12/2001 8 x 3A 120 Đạt 7.65 Đạt 1000 Tốt 14 Tốt Đạt
14 Nông Đức Tuân 4/23/2001 8 3A 140 Đạt 6.42 Đạt 1180 Tốt 10 Đạt Đạt
15 Nguyễn Văn Tuấn 4/5/2001 8 3A 160 Tốt 6.57 Đạt 1100 Tốt 2 Chưa đạt Chưa đạt
16 Bế Đại Vương 9/29/2001 8 3A 180 Tốt 6.25 Đạt 1100 Tốt 24 Tốt Tốt
17 Vi Văn Huy 6/2/2000 9 4A 160 Tốt 6.70 Đạt 1100 Tốt 13 Tốt Tốt
18 Hà Thị Thu 6/24/2000 9 x 4A 140 Đạt 7.60 Đạt 820 Tốt 15 Tốt Đạt
19 Hoàng Thị Thanh Thương 2/28/2000 9 x 4A 160 Tốt 6.84 Đạt 940 Tốt 15 Tốt Tốt
20 Tô Thị Thanh Vân 1/23/2000 9 x 4A 140 Đạt 7.60 Đạt 940 Tốt 9 Đạt Đạt
21 Hà Văn Hùng 7/27/1999 10 5A 170 Tốt 6.10 Đạt 960 Tốt 20 Tốt Tốt
22 Vi Ngọc Liễu 10/27/1999 10 x 5A 160 Tốt 6.75 Đạt 960 Tốt 16 Tốt Tốt
23 Tô Văn Nam 6/28/1999 10 5A 150 Đạt 6.55 Đạt 960 Tốt 16 Tốt Đạt
24 Tô Trường Phi 7/15/1999 10 5A 180 Tốt 6.16 Đạt 960 Tốt 17 Tốt Tốt
25 Tô Vân Sơn 10/9/1999 10 5A 170 Tốt 6.60 Đạt 968 Tốt 19 Tốt Tốt
26 Vi Vân Tuyn 8/12/1999 10 5A 160 Đạt 6.53 Đạt 1020 Tốt 10 Đạt Đạt
27 Lý Minh Hoàng 23/11/2003 #VALUE! 1B 110 #VALUE! 6.47 #VALUE! 657 #VALUE! 5 #VALUE! Đạt
28 Đặng Thị Lan 1/21/2003 6 x 1B 123 Tốt 7.49 Tốt 745 Tốt 7 Tốt Tốt
29 Chương Thị Minh 2/25/2003 6 x 1B 120 Tốt 8.54 Chưa đạt 659 Đạt 4 Đạt Chưa đạt
30 Lý Thanh Thuỷ 9/12/2003 6 x 1B 128 Tốt 7.42 Tốt 748 Tốt 6 Đạt Tốt
31 Chương Văn Chung 9/1/2002 7 2B 134 Đạt 7.00 Đạt 730 Đạt 5 Đạt Đạt
32 Hoàng Thị Đại 2/28/2002 7 x 2B 117 Đạt 8.00 Đạt 670 Đạt 6 Đạt Đạt
33 Lý Thị Hoài 10/6/2002 7 x 2B 135 Tốt 6.00 Tốt 780 Tốt 5 Đạt Tốt
34 Đặng Văn Huy 9/1/2002 7 2B 132 Đạt 7.00 Đạt 780 Tốt 5 Đạt Đạt
35 Trần Đức Lương 8/11/2002 7 2B 134 Đạt 6.80 Đạt 770 Đạt 8 Đạt Đạt
"Điền Xá, ngày 22 tháng 12 năm 2011" 2010 - 2011
Tổng số học sinh: 35 Trong đó: Nam: 18 Nữ: 17 Giáo viên kiểm tra và xếp loại 2011 - 2012
Loại Tốt: 16 "= 45,7%" (ký và ghi rõ họ tên) 2012 - 2013
Loại Đạt: 16 "= 45,7%" 2013 - 2014
Loại Chưa đạt: 3 "= 8,6%" 2014 - 2015
Học sinh dự kiểm tra đầy đủ 2015 - 2016
2016 - 2017
2017 - 2018
2018 - 2019
2019 - 2020
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓







Các ý kiến mới nhất