Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

TIENG ANH CHO NGUOI MAT GOC

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đào Thị Hồng Hoa
Ngày gửi: 22h:43' 24-07-2023
Dung lượng: 58.2 MB
Số lượt tải: 47
Số lượt thích: 0 người
Days of the week

Days of the week

MATCH

1. monday
2. thursday
3. friday
4. wednesday
5. tuesday
6. saturday
7.sunday

a.
b.
c.
d.
e.
f.
g.

Thứ 5
thứ 4
thứ 3
chủ nhật
thứ 7
thứ 2
thứ 6

DAYS OF THE YEAR

Questions
• what's going on?: Tình hình như thế
nào rồi
• what have you been up to all these
years? cậu sống thế nào những năm
qua?
• I hope everything's okay.
• Tôi hy vọng mọi thứ ổn.
• how are things (with you)?
• Mọi việc của cậu như thế nào rồi?
• how's everything going?
• Mọi việc diễn ra như thế nào?

Answers
• much better. Thank you.
• pretty good.
• just fine.
• absolutely boring.
• not too good
• terrible

MONTHS OF THE YEAR

a) May
b) March
c) February
d) January
e) April
f) July
g) August
h) June
i) October
j) September
k) November

MATCH

a) tháng 3
b) tháng 2
c) tháng 12
d) tháng 11
e) tháng 10
f) tháng 4
g) tháng 9
h) tháng 8
i) tháng 7
j) tháng 5
k) tháng 6

What's your name?

What
time
do
you
What's
How
many
your
people
favorite
Who
are
you?
How
do
you
spell
How's
the
weather
What's
your
favorite
This
is
my
friend.
Where
are
you
What's
your
favorite
What
time
is
it?
This
is
my......
What
do
you
do?
How
are
you
today?
How
old
get
are
up?
Nice
to
meet
you!
areyour
there
animal?
color?
in
your
She name?
is.....you?
today?
clothes?
food?
Her/his
name's....
from?
It's....
oclock.
I My
get
up
My
favorite
favorite
family?
color's...
.....
He at....a.m.
is....

Where is the bag? It's under the table.
where are the chairs? They are on the
rug.

unit 3

UNIT 5

LISTEN

lesson three

lesson four

exercise

lesson five

unit 6

lesson two

listen

unit 7
 
Gửi ý kiến