Violet
Baigiang

Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Bài giảng

Unit 11. Travelling in the Future. Lesson 1. Getting started

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Kiêu Sa
Ngày gửi: 09h:20' 12-04-2024
Dung lượng: 4.7 MB
Số lượt tải: 685
Số lượt thích: 0 người
https://
youtu.b
e/ek_LA
KBk76c

Check up
1: GETTING
STARTED are there?
1. How manyLESSON
energy
sources

2. What do you usually do to save energy at home?
Uni
t

HOBBIES

Uni
t

Uni
t

TRAVELLING IN THE
FUTURE

HOBBIES

Uni 1 TRAVELLING IN THE
t
1 FUTURE
LESSON 1: GETTING STARTED

I hope we will have a hyperloop soon!

Uni
t

HOBBIES

Vocabulary

eco-friendly (adj)
/ˈiːkəʊˌfrendli/
thân thiện với môi trường

Vocabulary

fume (n)
/fjuːm/
khói

Vocabulary

hyperloop (n)
/ˈhaɪpərluːp/
hệ thống giao thông
tốc độ cao

Vocabulary

teleporter (n)
/ˈtelɪpɔːtər/
phương tiện di
chuyển tức thời

Vocabulary

campsite (n)
/ˈkæmpsaɪt/
địa điểm cắm trại

Vocabulary

spaceship (n)
/ˈspeɪsʃɪp/
Tàu không gian

Vocabulary

Mode of travel
/məʊdz ɒv ˈtrævᵊl/
phương thức đi lại

Vocabulary
New words

1. eco-friendly (adj)
2. fume (n)

Pronunciation
/ˈiːkəʊˌfrendli/
/fjuːm/

3. hyperloop (n)

/ˈhaɪpərluːp/

4. teleporter (n)

/ˈtelɪpɔːtər/

5. campsite (n)

/ˈkæmpsaɪt/

6. spaceship(n)

/ˈspeɪsʃɪp/

7. modes of travel(n)

/məʊdz ɒv ˈtrævᵊl/

Meaning
thân thiện với môi trường
khói
hệ thống giao thông
tốc độ cao
phương tiện di chuyển
tức thời
địa điểm cắm trại
tàu không gian
Các phương thức di chuyển

Checking vocabs

fume (n)
/fjuːm/
khói

spaceship (n)
/ˈspeɪsʃɪp/
Tàu không gian

campsite (n)
/ˈkæmpsaɪt/
địa điểm cắm trại

hyperloop (n)
/ˈhaɪpərluːp/
hệ thống giao thông
tốc độ cao

eco-friendly (adj)
/ˈiːkəʊˌfrendli/
thân thiện với môi trường

4. Find the words and phases that describe the mean of transport in
the conversation and write them in the correct columns.
a systerm of tube
fast

No fume

Hyperloop

safe

faster than a flying car
Eco-friendly

safe

No traffic jam

Teleporter

2

HOMEWORK

 Prepare the vocabulary for the next lesson: A closer look 1.
 Do the exercise in the Workbook.

Website: hoclieu.vn
Fanpage: facebook.com/www.tienganhglobalsuccess.vn/
468x90
 
Gửi ý kiến