Violet
Baigiang

Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 9. The body

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: CENTEA
Người gửi: Dương Văn Trung (trang riêng)
Ngày gửi: 00h:05' 26-10-2009
Dung lượng: 3.1 MB
Số lượt tải: 176
Số lượt thích: 0 người
GRADE 6
Period 55 : Unit 9
Giáo Viên : Huỳnh Tấn Đức
Arm
2
Đầu
5
25
Head
1
Bàn chân
6
26
Cẳng chân
7
27
Cánh tay
8
28
15
16
17
18
Feet
4
45
46
47
48
Leg
3
35
36
37
38
Arm : Cánh tay
Head : Đầu
Feet : bàn chân
Leg : cẳng chân
A
B
1
1
1
1
1
1
1
1
Unit 9 : The Body -
A1 - 2 .
PAGE 96 - 97.
-
-
-
-
ngực
vai
bàn chân
ngón tay
a chest :
a shoulder :
a foot :
a finger :
a toe :
ngón chân
a hand :
bàn tay
-
-
What`s that ?
What are those ?
=>That is his head.
=>Those are his
shoulders.
* What’s this / that ?
=>This / That / It + is + his / her + parts of the body (singular N.)
*What are these / those ?
=>These / those / they are + his / her + parts of the body (plural N.)
(Cái này là cái gì ?)
-That is his head.
(Những cái này là cái gì ?)
-Those are his shoulders.
What `s this ?
It is his head
chest
leg
hand
toe
foot
What are these ?
These are his shoulders.
fingers
arms
hands
legs
feet
o3
o1
o9
o8
o4
o2
o7
o5
o6
x9
x1
x2
x3
x4
x5
x6
x7
x8
2. That / foot
1.This / head
3.These / hands
4.This / toe
5.These / shoulders
6.Those / feet
7.That / chest
8.Those / arms
9. /These / fingers
x
0
0
x
0
x
x
x
x
x
x
x
0
0
0
0
0
0
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
Học từ vựng và c?u trúc.
Làm bài t?p A1/ Trang 83.
- Chuẩn bị Unit 9 - A3-4 / Trang 97-98.
for your attending
Goodbye!
See you again !
 
Gửi ý kiến

Hãy thử nhiều lựa chọn khác