Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 9. The body

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Thị Thu Hà
Ngày gửi: 19h:47' 12-01-2011
Dung lượng: 959.0 KB
Số lượt tải: 98
Số lượt thích: 0 người
Welcome to our class
U
V
W
X
Q
R
S
T
L
Y
N
O
P
M
I
J
K
E
F
G
H
C
D
Z
A
B
HANGMAN
T
H
E
B
D
O
Y
A
C
F
G
I
K
J
M
L
N
P
Q
R
S
U
V
W
X
Z
1
2
3
4
5
6
7
8
UNIT: 9
Lesson 1. Parts of the body (A1 - A2 P 96 - 97 )
THE BODY
Friday, January 18th , 2008
VOCABULARY:
Head (n):
Shoulder (n):
Arm (n):
Hand (n):
Finger (n):
Chest (n):
Leg (n):
Foot (n)? Feet ( pl.n):
Toe (n):
Đầu
Vai
Cánh tay
Bàn tay
Ngón tay
Ngực
Cẳng chân
Bàn chân
Ngón chân
RUB OUT AND REMEMBER
1
2
3
4
5
6
7
8
9
What is that?
That is his head.
That is his chest.
What is that?
That is his shoulder.
What is that?
What are those?
Those are his hands.
Those are his legs.
What are those?
What are those?
Those are his fingers.
Model sentences.
P1: What is that ?
P2: That is his head.
P1: What are those ?
P2: Those are his hands.
What is that?
That is + his/ her +(single N)
What are those?
Those are + his/ her + (plural N)
Form:
Use:
Hỏi và đáp xem đó là cái gì.
NOUGHTS & CROSSES
O
O
O
O
O
O
O
O
O
X
X
X
X
X
X
X
X
X
What is that?
That is his head.
What is that?
That is his chest.
What is that?
That is his arm.
What is that?
That is his leg.
What are those?
Those are his shoulders.
What are those?
Those are his legs.
What are those?
Those are his fingers.
What are those?
Those are his hands.
What are those?
Those are his toes.
HOMEWORK
- Learn by heart vocabulary.
Do exercise 1 page 83 of workbook.
Thank you for your attention
Good bye everybody
 
Gửi ý kiến