Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 5 . Technology

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Địch Long (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:25' 21-03-2009
Dung lượng: 1.4 MB
Số lượt tải: 50
Số lượt thích: 0 người
ENGLISH 10 - ADVANCED VERSION
UNIT 5 - TECHNOLOGY
technology
(n): kĩ thuật, công nghệ
Eg: Internet is a great invention in formation technology.
technological (a)
technologist (n)
technologically (adv)
typical
(a): normal
untypical (a)
typical of sb/sth
Eg: My typical day starts at 7.
typically (adv)
typify (v)
maid robot
(n): a robot helping people with doing housework
cook robot
(n): a robot helping people with doing cooking
multifunctional
(a): đa năng
Eg: My maid robot is a multifunctional machine.
function (n) / (v)
functional (a)
Double click to continue the lesson
scale
(n): cân
blood pressure
(n): huyết áp
Eg: Eating too much salt can make your blood pressure hight.
cholesterol
(n): chất cholesterol trong máu
Eg: Eating so much fat can increase the level of cholesterol in your blood.
LCD screen
(n): Liquid Crystal Display screen
màn hình tinh thể lỏng
print
(v): in, xuất bản
Eg: I’m printing a copy of the document for you.
print (n): bản in
printer (n): máy in
printable (a) # unprintable (a)
printing (n)
insert
(v): put sth in sth else
add sth to a piece of writing
insert sth into/in/between sth
slot
(n): cái khe
refrigerator
fridge
(n): tủ lạnh
Eg: The fridge keeps our food fresh.
=
favorite
(a): yêu thích
Eg: My favorite TV show is Barney and Friends.
pastime
(n): hobby
Eg: My favorite pastime is reading book.
browse
(v): search
icon
(n): small symbol on a computer screen
Eg: My hobby is browsing the Web.
icon
envious
(a): jealous
envious of sb/sth
Eg: My grandparent is quite envious of all the technology I use.
envy (n) of sb
at/or sth
envy (v)
modern
(a): hiện đại
modernise (v)
modernisation (n)
computer
(n)
monitor
(n)
keyboard
(n)
mouse
(n)
CPU
(n)
unbelievable
(a): không thể tin nổi
believable (a)
believe (v)
belief (n)
comfortable
(a): thoải mái
uncomfortable (a)
believably (adv)
comfort (n)
comfortably (adv)
comfort (v)
Double click to exit
 
Gửi ý kiến

↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓