Unit 10. Staying healthy

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Hùng
Ngày gửi: 01h:54' 25-01-2011
Dung lượng: 2.0 MB
Số lượt tải: 67
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Hùng
Ngày gửi: 01h:54' 25-01-2011
Dung lượng: 2.0 MB
Số lượt tải: 67
Số lượt thích:
0 người
A
B
A:New words
- an apple: táo
A:New words
- an orange: cam
A:New words
-a banana: chuối
A:New words
- water: nước
A:New words
- rice: gạo
A:New words
- milk: sữa
A:New words
- meat: thịt
A:New words
-vegetables: rau
A:New words
an apple: táo
an orange: cam
a banana: chuối
water: nước
rice: gạo
milk: sữa
meat: thịt
vegetables: rau
listen
B. Match the word with the picture
1. an apple: táo
2. an orange: cam
3. a banana: chuối
4. water: nước
5. rice: gạo
5. milk: sữa
6. meat: thịt
A
B
F
E
D
C
C. Listen and repeat. (B 2/ 109)
Listen
B
A:New words
- an apple: táo
A:New words
- an orange: cam
A:New words
-a banana: chuối
A:New words
- water: nước
A:New words
- rice: gạo
A:New words
- milk: sữa
A:New words
- meat: thịt
A:New words
-vegetables: rau
A:New words
an apple: táo
an orange: cam
a banana: chuối
water: nước
rice: gạo
milk: sữa
meat: thịt
vegetables: rau
listen
B. Match the word with the picture
1. an apple: táo
2. an orange: cam
3. a banana: chuối
4. water: nước
5. rice: gạo
5. milk: sữa
6. meat: thịt
A
B
F
E
D
C
C. Listen and repeat. (B 2/ 109)
Listen
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓







Các ý kiến mới nhất