Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 11. What do you eat?

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: violet thu vien bai giang
Người gửi: ngô thị thùy trang
Ngày gửi: 10h:47' 14-02-2017
Dung lượng: 3.8 MB
Số lượt tải: 25
Số lượt thích: 0 người
tseg
nculh
dbe
siumc
lhoosc






1. gets
2. lunch
3. bed
4. music
5. school
SUOI NGO Secondary School
WELCOME TO CLASS 6A1
THE BODY
Unit: 9 THE BODY
B: FACES ( B1,2,3)
wednesday, January 8th 2014
Welcome to our class
Tóc
I.New words
Mắt
Mũi
Môi
Miệng
Răng
Tai
Hair (n):
Eye (n):
Nose (n):
Lips (n):
Mouth (n):
Teeth (n):
Ear (n):
Unit 9: The body
Lesson 3 : (B1-B3)
Khuôn mặt
Face (n):
Unit 9: The body
Lesson 3 : (B1-B3)
Unit 9: The body
Lesson 3 : (B1-B3)
Unit 9: The body
Lesson 3 : (B1-B3)
An oval face
Short hair
Full lips
A round face
Short hair
Thin lips
An oval face
Long hair
Thin lips
An oval face
Long hair
Full lips
Unit 9: The body
Lesson 3 : (B1-B3)
màu đen
màu trắng
màu nâu
màu xám
màu đỏ
màu vàng
màu xanh da trời
màu xanh lá cây
màu tím
màu cam
B2. Listen and repeat.
black (adj):
white (adj):
gray (adj):
brown (adj):
red (adj):
yellow (adj):
blue (adj):
green (adj):
purple (adj):
orange (adj):
blue
yellow
green
red
gray
brown
purple
black
white
orange
1
Colors
2
3
4
5
6
7
8
9
10
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Unit 9: The body
Lesson 3 : (B1-B3)
What color is her hair ?
It’s brown.
What color are her eyes ?
They’re black.
II. Model sentences
black
white
gray
red
orange
yellow
green
blue
brown
purple
Unit 9: The body
Lesson 3 : (B1-B3)
Form:
What color +
is +
one`s hair?
What color +
are +
one`s eyes?
It`s +
adj. of color.
They`re +
adj. of color.
A:
A:
B:
B:
Mai: What color is her hair?
Hoa: It`s brown.
Mai: What color are her eyes?
Hoa: They`re black.
black
white
gray
red
orange
yellow
green
blue
brown
purple
III. Practice with a partner
black
white
gray
red
orange
yellow
green
blue
brown
purple
HAIR
EYES
4
3
2
1
0
What color is/ are…?
It’s/ They’re …
Unit 9: The body
Lesson 3 : (B1-B3)
IV. Remember
HOMEWORK
- Learn by heart vocabulary.
Do exercises 1, 2 on page 85 of workbook.
Prepare new lesson : Lesson 4 : B4-B6
Goodbye ! See you next time
Thank you for your attendence!
 
Gửi ý kiến

Hãy thử nhiều lựa chọn khác