Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 11. What do you eat?

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: THCS cat ba
Người gửi: Nguyễn Mạnh Linh (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:15' 05-04-2017
Dung lượng: 1.5 MB
Số lượt tải: 131
Số lượt thích: 0 người
Have a good lesson!
Unit 11: What do you eat ?
Period 64:
Lesson 1: A1/ p.114-115
Unit 11: Lesson 1: A1/ p.114-115
I. Vocabulary:
- Egg (n):
quả trứng
- Chocolate (n):
sôcôla
- Cooking oil (n):
dầu ăn
- Beef (n):
thịt bò
- Soap(n):
xà phòng
- Packet (n):
gói
- Can (n):
lon, hộp
- Bar (n):
thỏi, bánh
- Toothpaste (n):
kem đánh răng
- Bottle (n):
chai
Unit 11: Lesson 1: A1/ p.114-115
I. Vocabulary:
1 - an egg
2 - chocolate
3 - cooking oil
6 - beef
4 - soap
8 - a packet
5 - a can
9 - a toothpaste
7 - a bottle

Matching
a)
b)
c)
d)
e)
f)
g)
h)
i)
a) - 2
Unit 11: Lesson 1: A1/ p.114-115
II. Listen and repeat (P115):

grams of ..
a packet of ..
a kilo of ..
a can of ....
a bar of ..
a bottle of .
a box of . .
a dozen ....
a tube of ...
cooking oil
tea
chocalates
rice
beef
eggs
peas
soap
toothpaste
Unit 11: Lesson 1: A1/ p.114-115
III. Dialogue:
Vui : Thank you.
1. Listen to the dialogue:
2. Read the dialogue:
Storekeeper: Can I help you?
Vui : Yes, a bottle of cooking oil, please
Storekeeper: Here you are
Unit 11: Lesson 1: A1/ p.114-115
S1: Can I help you?
S2: Yes, ................................, please.
S1: Here you are.
S2: Thank you.
IV. Practice:
1. Make dialogues,
using pictures A1/ b/p.115
a box of chocolates
Unit 11: Lesson 1: A1/ p.114-115
2. Substitution drill:
Eg:
T: water
S: I`d like a bottle of water, please
soap
beans
oil
orange juice
eggs
toothpaste
I`d like a bottle of oil.
I`d like a bar of soap.
I`d like a dozen eggs.
I`d like a can of beans.
I`d like a tube of toothpaste.
I`d like a can of orange juice.
1
2
Unit 11: Lesson 1: A1/ p.114-115
- Learn by heart new words
- Do ex: A1,2,3
Home work
 
Gửi ý kiến

Hãy thử nhiều lựa chọn khác