Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 11. What do you eat?

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hà Thị Vĩnh
Ngày gửi: 20h:47' 06-11-2018
Dung lượng: 4.1 MB
Số lượt tải: 204
Số lượt thích: 0 người
our class
Welcome to
start
20
19
18
17
16
15
14
13
12
11
10
09
08
07
06
05
04
03
02
01
00
hết giờ
30
29
28
27
26
25
24
23
22
21
20
19
18
17
16
15
14
13
12
11
10
09
08
07
06
05
04
03
02
01
00
stop
apples
meat
milk
bananas
noodles
rice
water
soda
fish
vegetables
chicken
orange juice
Unit 11:
What do you eat ?
Lesson 4 : B1,2,3
1. Listening:
1. Listening:
e
i
k
f
g
b
c
d
h
l
j
2
1
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
a
1. Listening:
2. New words:
- breakfast (n)
- lunch (n)
- dinner (n)
bữa ăn sáng
bữa ăn trưa
bữa ăn tối
7.00
12.00
18.00
18.00
1. Listening:
2. New words:
6.30
11.30
19.00
7.00
Listening:
2. New words:
3. Practice:
What would you like for lunch?
I’d like some rice and some chicken.
Are you hungry?
Yes, I am.
I’d like some rice and some chicken.
What would you like for lunch?
Lan
Ba
What would you like for ...?
I’d like … and ….
What would you like for ... ?
I’d like ... and ... .
lunch
lunch
breakfast
dinner
breakfast
Listening:
2. New words:
3. Practice:
MEAL FORM
Lan would like some rice and some chicken for breakfast.
She would like ……
Listening:
2. New words:
3. Practice:
4. Homework:

- What would you like for lunch?
I’d like some rice and some chicken.
- Write things you‘d like for breakfast, lunch and dinner.
- Prepare: B 2, 5.
- breakfast (n)
- lunch (n)
- dinner (n)
 
Gửi ý kiến

Hãy thử nhiều lựa chọn khác