Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 11. What do you eat?

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Huỳnh Thị Tố Quyên
Ngày gửi: 09h:42' 16-01-2013
Dung lượng: 7.5 MB
Số lượt tải: 270
Số lượt thích: 0 người
CHANH AN SCHOOL
Next
English 6
Welcome to our class
Teacher : Nguyeón Tuyeỏt Phửụng
Next
Let`s choose the right prices
500đ
15000đ
6000đ
19500đ
3000đ
4500đ
NEXT
4
5
1
2
3
6
7
8
9
10
11
12
Let`s choose the right prices
Next
Week 24
period 71
Lesson 5


B5 GPr4,5
UNIT11
WHAT DO YOU EAT?
Teacher : Nguyen Tuyet Phuong
Next
New words :





fried rice (n):
cơm chiên
Next
New words :
Bánh mì xăng quýt

A sandwich :
Next
New words



ice cream (unc.n):

kem (cà rem)
Next
New words :



A cake :
bánh ngọt
Next
New words :






A bowl of … (n):
Một tô …
Ex: a bowl of noodles
Next
New words :
fried rice (unc.n): cơm chiên
a sandwich : baùnh mì xaêng quyùt
ice cream (unc.n) : kem (cà rem)
a cake : bánh ngọt
a bowl of … : một tô…
Ex: A bowl of noodles
Next
Matching:

sandwich
fried rice
a bowl of noodles
ice cream
cake
a
b
c
d
e
1
2
3
4
5
Next
Next
Complete the dialogue
Thank you.
Can I help you ?
Yes, I’d like a pen.
Here you are.
....…. 5000 dong.
How
is
it
It’s
Next
Salesgirl
Lan
Model sentences :
How much is it ?
It’s five thousand dong.
Next
to ask and answer about the prices of things.
Next
They are
How much + be + S ?
It is / + [price]
* Use :
* Form :
2500ñ
3000ñ
500ñ
2000ñ
1500ñ
Next
PRACTICE THE DIALOGUE :
00
01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
00
01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
Discuss about your shopping lists.
Group A – Group B
Next
MAKE THE DIALOGUE :
Salesgirl :
Can I help you ?
Customer :
…………………., please.
Is there anything else?
I’d like/want/need…… . How much …?
Salesgirl :
Customer :
Salesgirl :
Customer :

It’s ………….. . They are ………….. . Here you are.
Thank you.
Homework:


- Learn new words.
- Do exercises 4,5 p.123
- Prepare Unit 12 – A1-2
Next
THANK YOU FOR
YOUR ATTENDANCE
GOOD BYE
HAVE A GOOD TIME
THOAT
 
Gửi ý kiến