Unit 7. Your house

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: prettyguy.violet.vn
Người gửi: Đào Xuân Thành (trang riêng)
Ngày gửi: 13h:08' 22-11-2014
Dung lượng: 287.0 KB
Số lượt tải: 128
Nguồn: prettyguy.violet.vn
Người gửi: Đào Xuân Thành (trang riêng)
Ngày gửi: 13h:08' 22-11-2014
Dung lượng: 287.0 KB
Số lượt tải: 128
Số lượt thích:
0 người
Vocabulary
Feel:
Hungry:
Thirsty:
Full:
Hot:
Cold:
Tired:
Cảm thấy
Đói
Khát
≠ Hungry
Nóng
≠ Hot
Mệt, mệt mỏi
Khi dạy từ vựng, các bạn bấm vào biểu tượng để máy đọc mẫu theo giọng bản ngữ trước khi bấm vào khoảng trống trên slide để show từ đó và giải thích nghĩa của từ. Các bạn tham khảo thêm tại http://prettyguy.violet.vn
Feel:
Hungry:
Thirsty:
Full:
Hot:
Cold:
Tired:
Cảm thấy
Đói
Khát
≠ Hungry
Nóng
≠ Hot
Mệt, mệt mỏi
Khi dạy từ vựng, các bạn bấm vào biểu tượng để máy đọc mẫu theo giọng bản ngữ trước khi bấm vào khoảng trống trên slide để show từ đó và giải thích nghĩa của từ. Các bạn tham khảo thêm tại http://prettyguy.violet.vn
 







Các ý kiến mới nhất