Ôn tập về các số trong phạm vi 1000

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Ngọc Tú
Ngày gửi: 16h:43' 10-05-2021
Dung lượng: 324.0 KB
Số lượt tải: 49
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Ngọc Tú
Ngày gửi: 16h:43' 10-05-2021
Dung lượng: 324.0 KB
Số lượt tải: 49
Số lượt thích:
0 người
ôn tập về các số
trong phạm vi 1000
Bài 1: Viết các số:
Chín trăm mưu?i lăm
Sáu trăm chín mưu?i lăm
Bảy trăm mưu?i bốn
Năm trăm hai mưuoi tuư
Một trăm linh một
Hai trăm năm mưuoi
Ba trăm bảy mưuoi mốt
Chín trăm
Một trăm chín mưuoi chín
915
695
714
524
101
250
371
199
555
Năm trăm năm mưuoi lăm
900
Bài 2: Số ?
380
381
382
383
386
385
384
700
390
501
389
387
388
500
502
509
507
503
504
505
506
508
510
710
720
790
730
740
750
760
770
780
800
a
b
c
Bài 3: Viết các số tròn trăm thích hợp vào chỗ chấm:
100; ...;300;.. ;...;..;700; ..;...; 1000
200
400
500
600
900
800
Bài 4: > ,<, =
372 ..299 631 ...640
465.... 700 909 ... 902 + 7
534 ... 500 + 34 708 ...807
>
<
<
<
=
=
Bài 5:
Số bé nhất có ba chữ số:
Số lớn nhất có ba chữ số:
Số liền sau của 999:
100
999
1000
trong phạm vi 1000
Bài 1: Viết các số:
Chín trăm mưu?i lăm
Sáu trăm chín mưu?i lăm
Bảy trăm mưu?i bốn
Năm trăm hai mưuoi tuư
Một trăm linh một
Hai trăm năm mưuoi
Ba trăm bảy mưuoi mốt
Chín trăm
Một trăm chín mưuoi chín
915
695
714
524
101
250
371
199
555
Năm trăm năm mưuoi lăm
900
Bài 2: Số ?
380
381
382
383
386
385
384
700
390
501
389
387
388
500
502
509
507
503
504
505
506
508
510
710
720
790
730
740
750
760
770
780
800
a
b
c
Bài 3: Viết các số tròn trăm thích hợp vào chỗ chấm:
100; ...;300;.. ;...;..;700; ..;...; 1000
200
400
500
600
900
800
Bài 4: > ,<, =
372 ..299 631 ...640
465.... 700 909 ... 902 + 7
534 ... 500 + 34 708 ...807
>
<
<
<
=
=
Bài 5:
Số bé nhất có ba chữ số:
Số lớn nhất có ba chữ số:
Số liền sau của 999:
100
999
1000
 







Các ý kiến mới nhất