Unit 1. My hobbies. Lesson 2. A closer look 1

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Huỳnh Văn Phi Thoàn
Ngày gửi: 21h:40' 22-09-2021
Dung lượng: 241.1 KB
Số lượt tải: 112
Nguồn:
Người gửi: Huỳnh Văn Phi Thoàn
Ngày gửi: 21h:40' 22-09-2021
Dung lượng: 241.1 KB
Số lượt tải: 112
Số lượt thích:
0 người
Unit 1: My Hobbies
Lesson 2: A closer look 1 /P. 8-9
Thursday, September 16th , 2021
1. go horse-riding
2. do gymnastics
3. catch (v)
4. melody (n)
5. rhythm (n)
6. lyric (n)
7. share (v)
I. Vocabulary:
1. go horse-riding: cưỡi ngựa
2. do gymnastics: tập thể dục dụng cụ
3. catch (v): bắt
4. melody (n): giai điệu
5. rhythm (n): âm điệu
6. lyric (n): lời bài hát
7. share (v): chia sẻ
I. Vocabulary:
1 - d: go mountain-climbing
1 - e: go horse-riding
1 - i: go camping
2 - g: do gymnastics
3 - b: collect bottles
3 - c: collect photos
3 - j: collect dolls
4 - f: play the piano
4 - h: play badminton
5 - c: take photos
1. Match the correct verbs with the hobbies:
away
/ə/
Answer key :
/ə/
/ə/
/ə/
/з:/
/з:/
Lesson 2: A closer look 1 /P. 8-9
Thursday, September 16th , 2021
1. go horse-riding
2. do gymnastics
3. catch (v)
4. melody (n)
5. rhythm (n)
6. lyric (n)
7. share (v)
I. Vocabulary:
1. go horse-riding: cưỡi ngựa
2. do gymnastics: tập thể dục dụng cụ
3. catch (v): bắt
4. melody (n): giai điệu
5. rhythm (n): âm điệu
6. lyric (n): lời bài hát
7. share (v): chia sẻ
I. Vocabulary:
1 - d: go mountain-climbing
1 - e: go horse-riding
1 - i: go camping
2 - g: do gymnastics
3 - b: collect bottles
3 - c: collect photos
3 - j: collect dolls
4 - f: play the piano
4 - h: play badminton
5 - c: take photos
1. Match the correct verbs with the hobbies:
away
/ə/
Answer key :
/ə/
/ə/
/ə/
/з:/
/з:/
 







Các ý kiến mới nhất