Unit 2. Life in the Countryside. Lesson 4. Communication

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: vũ thị hoài anh
Ngày gửi: 20h:36' 27-09-2021
Dung lượng: 1.8 MB
Số lượt tải: 109
Nguồn:
Người gửi: vũ thị hoài anh
Ngày gửi: 20h:36' 27-09-2021
Dung lượng: 1.8 MB
Số lượt tải: 109
Số lượt thích:
1 người
(vũ thị hoài anh)
WELCOM TO ENGLISH CLASS
UNIT2:LIFE IN THE COUNTRYSIDE
A CLOSERBLOOK 1
Vocabulary
- Vast :
- Brave :
- Nomadic :
-put up :
-bloom =
-braille :
Rộng lớn
Can đảm
du lịch
Dựng (lều)
fower
Chữ nổi
Fiendly
brave
boring
nomadic
colourful
slow, hard
boring, peaceful
Inconvenient
nomadic
colouful
clourful
vast
peaceful
a horse
a camel
a tent
a pole
hay
water
The buffaloes
The cattle
Wild fowers
apples
brave
Ponunciation
x
x
x
x
x
NHIỆM VỤ VỀ NHÀ
* Học thuộc bài và làm bài tập trong sách bt
* chuẩn bị bài :ACLOSER LOOK 2
Hello everyone, see you in another class
UNIT2:LIFE IN THE COUNTRYSIDE
A CLOSERBLOOK 1
Vocabulary
- Vast :
- Brave :
- Nomadic :
-put up :
-bloom =
-braille :
Rộng lớn
Can đảm
du lịch
Dựng (lều)
fower
Chữ nổi
Fiendly
brave
boring
nomadic
colourful
slow, hard
boring, peaceful
Inconvenient
nomadic
colouful
clourful
vast
peaceful
a horse
a camel
a tent
a pole
hay
water
The buffaloes
The cattle
Wild fowers
apples
brave
Ponunciation
x
x
x
x
x
NHIỆM VỤ VỀ NHÀ
* Học thuộc bài và làm bài tập trong sách bt
* chuẩn bị bài :ACLOSER LOOK 2
Hello everyone, see you in another class
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓







Các ý kiến mới nhất