Xem đồng hồ (tiếp theo)

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Mỹ Nương
Ngày gửi: 19h:16' 16-10-2021
Dung lượng: 476.1 KB
Số lượt tải: 8
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Mỹ Nương
Ngày gửi: 19h:16' 16-10-2021
Dung lượng: 476.1 KB
Số lượt tải: 8
Số lượt thích:
0 người
Thứ năm, ngày 14 tháng 10 năm 2021
Toán
Xem đồng hồ ( Tiếp theo)
8
Toán
Xem đồng hồ (tiếp theo)
8 giờ
35 phút
8
9
8 giờ
45 phút
8
11
8 giờ
55 phút
hoặc 9 giờ kém 5 phút
7
hoặc 9 giờ kém 25 phút
hoặc 9 giờ kém 15 phút
A
6 giờ 55 phút
B
12 giờ 40 phút
C
D
E
G
2 giờ 35 phút
5 giờ 50 phút
8 giờ 55phút
10 giờ 45 phút
hoặc 7 giờ kém 5 phút
hoặc 1 giờ kém 20 phút
hoặc 3 giờ kém 25 phút
hoặc 6giờ kém 10 phút
hoặc 9 giờ kém 5 phút
hoặc 11 giờ kém 15 phút
Toán
Xem đồng hồ (tiếp theo)
a) 3 giờ 15 phút
b) 9 giờ kém 10 phút
c) 4 giờ kém 5 phút
a)3 giờ 5 phút
b)4giờ 15 phút
c)7giờ 20 phút
d)9 giờ kém 15 phút
e)10 giờ kém 10 phút
g)12 giờ kém 5 phút
A
B
C
D
E
G
4. Xem tranh và trả lời câu hỏi:
Làm VBT trang 18, 19
Chuẩn bị bài sau: Luyện tập
Toán
Xem đồng hồ ( Tiếp theo)
8
Toán
Xem đồng hồ (tiếp theo)
8 giờ
35 phút
8
9
8 giờ
45 phút
8
11
8 giờ
55 phút
hoặc 9 giờ kém 5 phút
7
hoặc 9 giờ kém 25 phút
hoặc 9 giờ kém 15 phút
A
6 giờ 55 phút
B
12 giờ 40 phút
C
D
E
G
2 giờ 35 phút
5 giờ 50 phút
8 giờ 55phút
10 giờ 45 phút
hoặc 7 giờ kém 5 phút
hoặc 1 giờ kém 20 phút
hoặc 3 giờ kém 25 phút
hoặc 6giờ kém 10 phút
hoặc 9 giờ kém 5 phút
hoặc 11 giờ kém 15 phút
Toán
Xem đồng hồ (tiếp theo)
a) 3 giờ 15 phút
b) 9 giờ kém 10 phút
c) 4 giờ kém 5 phút
a)3 giờ 5 phút
b)4giờ 15 phút
c)7giờ 20 phút
d)9 giờ kém 15 phút
e)10 giờ kém 10 phút
g)12 giờ kém 5 phút
A
B
C
D
E
G
4. Xem tranh và trả lời câu hỏi:
Làm VBT trang 18, 19
Chuẩn bị bài sau: Luyện tập
 







Các ý kiến mới nhất