Các số có sáu chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Huỳnh Thị Hồng Nhung
Ngày gửi: 17h:43' 29-11-2021
Dung lượng: 23.8 MB
Số lượt tải: 19
Nguồn:
Người gửi: Huỳnh Thị Hồng Nhung
Ngày gửi: 17h:43' 29-11-2021
Dung lượng: 23.8 MB
Số lượt tải: 19
Số lượt thích:
0 người
CHÀO MỪNG
CÁC BẠN ĐẾN VỚI
LỚP HỌC.
Thứ hai, ngày 8 tháng 11 năm 2021
Toán
CÁC SỐ CÓ SÁU CHỮ SỐ
1 chục
1 trăm
1 đơn vị
Viết số: 1
Viết số: 10
Viết số: 100
10 trăm = 1 nghìn
10 nghìn = 1 chục nghìn
Viết số: 1 000
Viết số: 10 000
10 chục nghìn = 100 nghìn
Viết số: 100 000
100 000
100 000
100 000
100 000
10 000
10 000
10 000
1 000
1 000
1
1
1
1
1
10
100
100
100
100
4
3
2
5
1
6
Viết số:
432 516.
Đọc số:
Bốn trăm ba mươi hai nghìn năm trăm mười sáu.
100
1
Bài 1: Viết theo mẫu:
1
1
1
1
10
100
100
1000
1000
1000
10 000
100 000
100 000
100 000
3
1
3
2
1
4
Viết số:………..
313 214.
Đọc số:…………..
Ba trăm mười ba nghìn hai trăm mười bốn.
a. Mẫu
1
1
1
10
100
100
1000
1000
1000
10 000
100 000
100 000
100 000
5
2
3
4
5
3
Viết số:………..
523 453
Đọc số:…………..
b.
100 000
100 000
10 000
100
100
10
10
10
10
Năm trăm hai mươi ba nghìn bốn trăm năm mươi ba.
Bài 2: Viết theo mẫu:
Ba trăm sáu mươi chín nghìn tám trăm mười lăm
3
6
9
8
1
5
579 623
Năm trăm bảy mươi chín nghìn sáu trăm hai mươi ba
786 612
7
8
6
6
1
2
Bài 3: Đọc các số sau:
Chín mươi sáu nghìn ba trăm mười lăm
796 315:
96 315:
106 315:
106 827:
Bảy trăm chín mươi sáu nghìn ba trăm mười lăm
Một trăm linh sáu nghìn ba trăm mười lăm
Một trăm linh sáu nghìn tám trăm hai mươi bảy
Bài 4. Viết các số sau:
a) Sáu mươi ba nghìn một trăm mười lăm:
723 936
63 115
b) Bảy trăm hai mươi ba nghìn chín trăm ba mươi sáu:
HẸN GẶP LẠI
CÁC BẠN
Ở TIẾT HỌC KẾ TIẾP
ALTERNATIVE RESOURCES
CÁC BẠN ĐẾN VỚI
LỚP HỌC.
Thứ hai, ngày 8 tháng 11 năm 2021
Toán
CÁC SỐ CÓ SÁU CHỮ SỐ
1 chục
1 trăm
1 đơn vị
Viết số: 1
Viết số: 10
Viết số: 100
10 trăm = 1 nghìn
10 nghìn = 1 chục nghìn
Viết số: 1 000
Viết số: 10 000
10 chục nghìn = 100 nghìn
Viết số: 100 000
100 000
100 000
100 000
100 000
10 000
10 000
10 000
1 000
1 000
1
1
1
1
1
10
100
100
100
100
4
3
2
5
1
6
Viết số:
432 516.
Đọc số:
Bốn trăm ba mươi hai nghìn năm trăm mười sáu.
100
1
Bài 1: Viết theo mẫu:
1
1
1
1
10
100
100
1000
1000
1000
10 000
100 000
100 000
100 000
3
1
3
2
1
4
Viết số:………..
313 214.
Đọc số:…………..
Ba trăm mười ba nghìn hai trăm mười bốn.
a. Mẫu
1
1
1
10
100
100
1000
1000
1000
10 000
100 000
100 000
100 000
5
2
3
4
5
3
Viết số:………..
523 453
Đọc số:…………..
b.
100 000
100 000
10 000
100
100
10
10
10
10
Năm trăm hai mươi ba nghìn bốn trăm năm mươi ba.
Bài 2: Viết theo mẫu:
Ba trăm sáu mươi chín nghìn tám trăm mười lăm
3
6
9
8
1
5
579 623
Năm trăm bảy mươi chín nghìn sáu trăm hai mươi ba
786 612
7
8
6
6
1
2
Bài 3: Đọc các số sau:
Chín mươi sáu nghìn ba trăm mười lăm
796 315:
96 315:
106 315:
106 827:
Bảy trăm chín mươi sáu nghìn ba trăm mười lăm
Một trăm linh sáu nghìn ba trăm mười lăm
Một trăm linh sáu nghìn tám trăm hai mươi bảy
Bài 4. Viết các số sau:
a) Sáu mươi ba nghìn một trăm mười lăm:
723 936
63 115
b) Bảy trăm hai mươi ba nghìn chín trăm ba mươi sáu:
HẸN GẶP LẠI
CÁC BẠN
Ở TIẾT HỌC KẾ TIẾP
ALTERNATIVE RESOURCES
 








Các ý kiến mới nhất