Tìm kiếm Bài giảng
Các số có bốn chữ số (tiếp theo)

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phan Thi Nhu Trâm
Ngày gửi: 06h:40' 30-11-2021
Dung lượng: 526.5 KB
Số lượt tải: 138
Nguồn:
Người gửi: Phan Thi Nhu Trâm
Ngày gửi: 06h:40' 30-11-2021
Dung lượng: 526.5 KB
Số lượt tải: 138
Số lượt thích:
0 người
TOÁN
CÁC SỐ CÓ BỐN CHỮ SỐ
( tiếp theo – tr. 95 )
- Bốn nghìn hai trăm bảy mươi sáu
- Ba nghìn năm trăm năm mươi bảy
3457
8522
6564
KHỞI ĐỘNG
5
0
0
2
2
0
4
2
0
2
0
2
0
5
7
2
0
0
7
2
hai nghìn
2000
0
0
0
2
Đơn vị
Chục
Trăm
Nghìn
Đọc số
Viết
số
HÀNG
2700
hai nghìn bảy trăm
2750
hai nghìn bảy trăm năm mươi
2020
hai nghìn không trăm hai mươi
2402
hai nghìn bốn trăm linh hai
2005
hai nghìn không trăm linh năm
7800 đọc là bảy nghìn tám trăm.
Mẫu:
- Số 3690 đọc là ba nghìn sáu trăm chín mươi.
- Số 6504 đọc là sáu nghìn năm trăm linh bốn.
- Số 4081 đọc là bốn nghìn không trăm tám mươi mốt.
- Số 5005 đọc là năm nghìn không trăm linh năm.
Bài 1:
8012
6003
6004
5618
5619
5621
5620
8014
8013
6005
Bài 2:
a) 3000 ; 4000 ; 5000 ; ; ; .
b) 9000 ; 9100 ; 9200 ; ; ; .
c) 4420 ; 4430 ; 4440 ; ; ; .
…
6000
…
…
…
…
…
…
…
…
7000
8000
9300
9400
9500
4450
4460
4470
Bài 3:
2345, 2347, 2349, ……., …….
2351
2353
5600 , 5700 ,5800 , ……., ……..
5900
6000
8070 , 8080 ,8090 , ………, ……
8100
8110
ĐỘI A
ĐỘI B
Hoạt động trò chơi
Thi đọc số
1765
6848
8749
8432
4729
2574
1
2
3
4
5
6
7
8
9
9637
3459
9999
www.themegallery.com
Chào tạm biệt
CÁC SỐ CÓ BỐN CHỮ SỐ
( tiếp theo – tr. 95 )
- Bốn nghìn hai trăm bảy mươi sáu
- Ba nghìn năm trăm năm mươi bảy
3457
8522
6564
KHỞI ĐỘNG
5
0
0
2
2
0
4
2
0
2
0
2
0
5
7
2
0
0
7
2
hai nghìn
2000
0
0
0
2
Đơn vị
Chục
Trăm
Nghìn
Đọc số
Viết
số
HÀNG
2700
hai nghìn bảy trăm
2750
hai nghìn bảy trăm năm mươi
2020
hai nghìn không trăm hai mươi
2402
hai nghìn bốn trăm linh hai
2005
hai nghìn không trăm linh năm
7800 đọc là bảy nghìn tám trăm.
Mẫu:
- Số 3690 đọc là ba nghìn sáu trăm chín mươi.
- Số 6504 đọc là sáu nghìn năm trăm linh bốn.
- Số 4081 đọc là bốn nghìn không trăm tám mươi mốt.
- Số 5005 đọc là năm nghìn không trăm linh năm.
Bài 1:
8012
6003
6004
5618
5619
5621
5620
8014
8013
6005
Bài 2:
a) 3000 ; 4000 ; 5000 ; ; ; .
b) 9000 ; 9100 ; 9200 ; ; ; .
c) 4420 ; 4430 ; 4440 ; ; ; .
…
6000
…
…
…
…
…
…
…
…
7000
8000
9300
9400
9500
4450
4460
4470
Bài 3:
2345, 2347, 2349, ……., …….
2351
2353
5600 , 5700 ,5800 , ……., ……..
5900
6000
8070 , 8080 ,8090 , ………, ……
8100
8110
ĐỘI A
ĐỘI B
Hoạt động trò chơi
Thi đọc số
1765
6848
8749
8432
4729
2574
1
2
3
4
5
6
7
8
9
9637
3459
9999
www.themegallery.com
Chào tạm biệt
 








Các ý kiến mới nhất