Các số có bốn chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Văn Bé
Ngày gửi: 16h:11' 28-12-2021
Dung lượng: 1.4 MB
Số lượt tải: 49
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Văn Bé
Ngày gửi: 16h:11' 28-12-2021
Dung lượng: 1.4 MB
Số lượt tải: 49
Số lượt thích:
0 người
Toán lớp 3: CÁC SỐ CÓ BỐN CHỮ SỐ
GIÁO VIÊN: ĐỖ VĂN BÉ
Thứ tư ngày 29 tháng 12 năm 2021
Toán:
Các số có bốn chữ số
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
100
100
10
10
1
1
1
1
4
2
3
* Số gồm 1 nghìn, 4 trăm, 2 chục, 3 đơn vị.
* Viết là:
1000
400
20
3
* Đọc là: Một nghìn bốn trăm hai mươi ba.
1423.
Bài 1 (Trang 92) Viết ( theo mẫu)
a) Mẫu:
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
1000
10
4
2
3
1
* Viết số: 4231.
* Đọc số: Bốn nghìn hai trăm ba mươi mốt.
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
100
10
3
4
4
2
100
10
1
* Viết số: 3442
* Đọc số: Ba nghìn bốn trăm bốn mươi hai.
b.
Thứ tư ngày 29 tháng 12 năm 2021
Toán:
Các số có bốn chữ số
2
7
0
0
0
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
Đọc số
Bài 2( Trang 93) Viết (theo mẫu):
8
5
6
3
5
9
4
7
1
7
4
9
5
3
8
2
8563
5947
2835
9174
Năm nghìn chín trăm
bốn mươi bảy
Chín nghìn một trăm
bảy mươi bốn
Bài 1 (Trang 94) Viết theo mẫu
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy
Chín nghìn bốn trăm sáu mươi hai
Một nghìn chín trăm năm mươi tư
Bốn nghìn bảy trăm sáu mươi lăm
Một nghìn chín trăm mười một
Năm nghìn tám trăm hai mươi mốt
8527
9462
1954
8527
8527
8527
Bài 2 ( Trang 94) Viết ( Theo mẫu )
1942
6358
4444
8781
9246
7155
một nghìn chín trăm bốn mươi hai
Chín nghìn hai trăm bốn mươi sáu
sáu nghìn ba trăm năm mươi tám.
bốn nghìn bốn trăm bốn mươi bốn.
tám nghìn bảy trăm tám mươi mốt.
bảy nghìn một trăm năm mươi lăm.
CHÀO CÁC EM !
GIÁO VIÊN: ĐỖ VĂN BÉ
Thứ tư ngày 29 tháng 12 năm 2021
Toán:
Các số có bốn chữ số
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
100
100
10
10
1
1
1
1
4
2
3
* Số gồm 1 nghìn, 4 trăm, 2 chục, 3 đơn vị.
* Viết là:
1000
400
20
3
* Đọc là: Một nghìn bốn trăm hai mươi ba.
1423.
Bài 1 (Trang 92) Viết ( theo mẫu)
a) Mẫu:
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
1000
10
4
2
3
1
* Viết số: 4231.
* Đọc số: Bốn nghìn hai trăm ba mươi mốt.
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
100
10
3
4
4
2
100
10
1
* Viết số: 3442
* Đọc số: Ba nghìn bốn trăm bốn mươi hai.
b.
Thứ tư ngày 29 tháng 12 năm 2021
Toán:
Các số có bốn chữ số
2
7
0
0
0
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
Đọc số
Bài 2( Trang 93) Viết (theo mẫu):
8
5
6
3
5
9
4
7
1
7
4
9
5
3
8
2
8563
5947
2835
9174
Năm nghìn chín trăm
bốn mươi bảy
Chín nghìn một trăm
bảy mươi bốn
Bài 1 (Trang 94) Viết theo mẫu
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy
Chín nghìn bốn trăm sáu mươi hai
Một nghìn chín trăm năm mươi tư
Bốn nghìn bảy trăm sáu mươi lăm
Một nghìn chín trăm mười một
Năm nghìn tám trăm hai mươi mốt
8527
9462
1954
8527
8527
8527
Bài 2 ( Trang 94) Viết ( Theo mẫu )
1942
6358
4444
8781
9246
7155
một nghìn chín trăm bốn mươi hai
Chín nghìn hai trăm bốn mươi sáu
sáu nghìn ba trăm năm mươi tám.
bốn nghìn bốn trăm bốn mươi bốn.
tám nghìn bảy trăm tám mươi mốt.
bảy nghìn một trăm năm mươi lăm.
CHÀO CÁC EM !
 







Các ý kiến mới nhất