Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Smart Start grade 4

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Phương An
Ngày gửi: 22h:49' 05-01-2022
Dung lượng: 4.3 MB
Số lượt tải: 32
Số lượt thích: 0 người
Theme 3. Body and face
Lesson 4
(A, B3)
Lesson 4
tall
taller
short
shorter
small
smaller
big
bigger
thin
thinner
Checking new words.
So sánh (2 người)
Lesson 4
So sánh 2 người
….than me: …hơn tôi
Bạn cao hơn tôi.
Anh ấy thấp hơn tôi.
Lesson 4
4 sentences
you
You’re taller than me.
You’re shorter than me.
he
He’s shorter than me.
He’s taller than me.
Lesson 4
4 sentences
you
You’re smaller than me.
You’re bigger than me.
she
She’s bigger than me.
She’s smaller than me.
Lesson 4
Lesson 4
You’re...than me.
He’s...than me.
She’s...than me.
mập hơn
già hơn
trẻ hơn
Theme 3. Body and face
Lesson 4
* New words:
taller: cao hơn
shorter: thấp hơn
bigger: to / lớn hơn
smaller: bé / nhỏ hơn
thinner: gầy / ốm hơn

fatter: béo / mập hơn
older: già hơn
younger: trẻ hơn
…than me: ….hơn tôi
* Structure:
You’re taller than me.
(Bạn cao hơn tôi.)

He’s taller than me.
(Anh ấy to hơn tôi.)

She’s thinner than me.
(Cô ấy ốm hơn tôi.)
Remember
Write the lesson in your notebook.
Write 1 word 1 line.
Practice the structure.
 
Gửi ý kiến