Các số có bốn chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hoa
Ngày gửi: 20h:53' 16-01-2022
Dung lượng: 504.9 KB
Số lượt tải: 58
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hoa
Ngày gửi: 20h:53' 16-01-2022
Dung lượng: 504.9 KB
Số lượt tải: 58
Số lượt thích:
0 người
CÁC SỐ CÓ BỐN CHỮ SỐ
MÔN : TOÁN
Trang 91
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
100
100
10
10
1
1
1
1
4
2
3
* Số gồm 1 nghìn, 4 trăm, 2 chục, 3 đơn vị.
* Viết là:
1000
400
20
3
* Đọc là: Một nghìn bốn trăm hai mươi ba.
1423.
Bài 1: Viết ( theo mẫu)
a) Mẫu:
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
1000
10
4
2
3
1
* Viết số: 4231.
* Đọc số: Bốn nghìn hai trăm ba mươi mốt.
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
100
10
3
4
4
2
100
10
1
* Viết số: 3442
* Đọc số: Ba nghìn bốn trăm bốn mươi hai.
b.
2
7
0
0
0
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
Đọc số
Bài 2. Viết (theo mẫu):
8
5
6
3
5
9
4
7
1
7
4
9
5
3
8
2
8563
5947
2835
9174
Năm nghìn chín trăm
bốn mươi bảy
Chín nghìn một trăm
bảy mươi tư
1986
1987
1989
2683
2684
2685
9513
9515
9516
DẶN DÒ:
- Làm VBT Toán bài Luyện tập
Chúc các em chăm ngoan học giỏi
MÔN : TOÁN
Trang 91
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
100
100
10
10
1
1
1
1
4
2
3
* Số gồm 1 nghìn, 4 trăm, 2 chục, 3 đơn vị.
* Viết là:
1000
400
20
3
* Đọc là: Một nghìn bốn trăm hai mươi ba.
1423.
Bài 1: Viết ( theo mẫu)
a) Mẫu:
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
1000
10
4
2
3
1
* Viết số: 4231.
* Đọc số: Bốn nghìn hai trăm ba mươi mốt.
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
100
10
3
4
4
2
100
10
1
* Viết số: 3442
* Đọc số: Ba nghìn bốn trăm bốn mươi hai.
b.
2
7
0
0
0
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
Đọc số
Bài 2. Viết (theo mẫu):
8
5
6
3
5
9
4
7
1
7
4
9
5
3
8
2
8563
5947
2835
9174
Năm nghìn chín trăm
bốn mươi bảy
Chín nghìn một trăm
bảy mươi tư
1986
1987
1989
2683
2684
2685
9513
9515
9516
DẶN DÒ:
- Làm VBT Toán bài Luyện tập
Chúc các em chăm ngoan học giỏi
 







Các ý kiến mới nhất