Các số có bốn chữ số (tiếp theo)

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Các số có bốn chữ số (tiếp theo)
Người gửi: Hoàng Thị Ấm
Ngày gửi: 20h:00' 19-01-2022
Dung lượng: 6.7 MB
Số lượt tải: 170
Nguồn: Các số có bốn chữ số (tiếp theo)
Người gửi: Hoàng Thị Ấm
Ngày gửi: 20h:00' 19-01-2022
Dung lượng: 6.7 MB
Số lượt tải: 170
Số lượt thích:
0 người
Thứ Tư ngày 19 tháng 1 năm 2022
Toán
Bạn Sóc đang cố gắng nhặt những hạt dẻ để mang về tổ. Các em hãy giúp đỡ chú Sóc bằng cách trả lời đúng các câu hỏi nhé.
Ba nghìn hai trăm hai mươi.
A: 3220
C: 3200
D: 3002
B: 3000
D: 6333
C: 6000
A: 6330
B: 3600
Sáu nghìn ba trăm ba mươi ba.
D: 9725
C: 9720
A: 9000
B: 9700
Chín nghìn bảy trăm hai mươi lăm.
Em hãy viết một số có bốn chữ số
Bài mới
Thứ Tư ngày 19 tháng 1 năm 2022
Toán
Các số có bốn chữ số (tiếp theo)
Khám phá
2700
hai nghìn bảy trăm
2750
hai nghìn bảy trăm năm mươi
2020
hai nghìn không trăm hai mươi
2402
hai nghìn bốn trăm linh hai
2005
hai nghìn không trăm linh năm
Bài 1 : Đọc các số: 7800; 3690; 6504;5005 (theo mẫu)
7800 : Bảy nghìn tám trăm
Mẫu:
Bài 2 : Số?
8012
5618
5619
5621
5620
8014
8013
6003
6004
6005
a) 3000 ; 4000 ; 5000 ; ; ; .
b) 9000 ; 9100 ; 9200 ; ; ; .
Bài 3 : Viết số thích hợp vào chỗ chấm:
…
6000
…
…
…
…
…
7000
8000
9300
9400
9500
c) 4420 ; 4430 ; 4440 ; …. ; …..; .
4450
4460
4470
DU HÀNH VŨ TRỤ
Một nghìn ba trăm.
1300
Sáu nghìn bốn trăm hai mươi.
6420
Ba nghìn ba trăm ba mươi.
3330
Sáu nghìn không trăm linh sáu.
6006
Toán
Bạn Sóc đang cố gắng nhặt những hạt dẻ để mang về tổ. Các em hãy giúp đỡ chú Sóc bằng cách trả lời đúng các câu hỏi nhé.
Ba nghìn hai trăm hai mươi.
A: 3220
C: 3200
D: 3002
B: 3000
D: 6333
C: 6000
A: 6330
B: 3600
Sáu nghìn ba trăm ba mươi ba.
D: 9725
C: 9720
A: 9000
B: 9700
Chín nghìn bảy trăm hai mươi lăm.
Em hãy viết một số có bốn chữ số
Bài mới
Thứ Tư ngày 19 tháng 1 năm 2022
Toán
Các số có bốn chữ số (tiếp theo)
Khám phá
2700
hai nghìn bảy trăm
2750
hai nghìn bảy trăm năm mươi
2020
hai nghìn không trăm hai mươi
2402
hai nghìn bốn trăm linh hai
2005
hai nghìn không trăm linh năm
Bài 1 : Đọc các số: 7800; 3690; 6504;5005 (theo mẫu)
7800 : Bảy nghìn tám trăm
Mẫu:
Bài 2 : Số?
8012
5618
5619
5621
5620
8014
8013
6003
6004
6005
a) 3000 ; 4000 ; 5000 ; ; ; .
b) 9000 ; 9100 ; 9200 ; ; ; .
Bài 3 : Viết số thích hợp vào chỗ chấm:
…
6000
…
…
…
…
…
7000
8000
9300
9400
9500
c) 4420 ; 4430 ; 4440 ; …. ; …..; .
4450
4460
4470
DU HÀNH VŨ TRỤ
Một nghìn ba trăm.
1300
Sáu nghìn bốn trăm hai mươi.
6420
Ba nghìn ba trăm ba mươi.
3330
Sáu nghìn không trăm linh sáu.
6006
 







Các ý kiến mới nhất