Các số có bốn chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Thị Thanh Xuân
Ngày gửi: 14h:07' 23-01-2022
Dung lượng: 1.1 MB
Số lượt tải: 108
Nguồn:
Người gửi: Trần Thị Thanh Xuân
Ngày gửi: 14h:07' 23-01-2022
Dung lượng: 1.1 MB
Số lượt tải: 108
Số lượt thích:
0 người
vc
Thứ hai, ngày 17 tháng 1 năm 2022
TOÁN
CÁC SỐ CÓ BỐN CHỮ SỐ
Trang 91
1000
400
20
3
Toán
Các số có bốn chữ số (trang 91)
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
100
100
10
10
1
1
1
1
4
2
3
Số gồm 1 nghìn, 4 trăm, 2 chục, 3 đơn vị.
Viết là:
Đọc là: Một nghìn bốn trăm hai mươi ba.
1423.
Bài 1: Viết ( theo mẫu)
a) Mẫu:
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
1000
10
4
2
3
1
* Viết số: 4231.
* Đọc số: Bốn nghìn hai trăm ba mươi mốt.
Toán
Các số có bốn chữ số (trang 91)
Toán
Các số có bốn chữ số (trang 91)
Bài 1: Viết ( theo mẫu)
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
100
10
3
4
4
2
100
10
1
* Viết số: 3442
* Đọc số: Ba nghìn bốn trăm bốn mươi hai.
b.
0
0
0
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
Đọc số
Bài 2. Viết ( theo mẫu):
8
5
6
3
5
9
4
7
1
7
4
9
5
3
8
2
8563
5947
2835
9174
Tám nghìn năm trăm sáu mươi ba.
Năm nghìn chín trăm bốn mươi bảy.
Hai nghìn tám trăm ba mươi lăm.
Chín nghìn một trăm bảy mươi tư.
Toán
Các số có bốn chữ số (trang 91)
Bài 3. Số ?
a)
1984
2683
b)
2681
2682
2686
1988
1986
1987
1989
1985
2684
2685
Toán
Các số có bốn chữ số (trang 91)
CHÀO CÁC EM !
vc
Thứ hai, ngày 17 tháng 1 năm 2022
Tập đọc- kể chuyện
Hai Bà Trưng
vc
Thứ hai, ngày 17 tháng 1 năm 2022
Tập viết
Ôn chữ hoa N ( Tiếp theo)
vc
Thứ hai, ngày 17 tháng 1 năm 2022
Tự nhiên và xã hội
Vệ sinh môi trường
Thứ hai, ngày 17 tháng 1 năm 2022
TOÁN
CÁC SỐ CÓ BỐN CHỮ SỐ
Trang 91
1000
400
20
3
Toán
Các số có bốn chữ số (trang 91)
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
100
100
10
10
1
1
1
1
4
2
3
Số gồm 1 nghìn, 4 trăm, 2 chục, 3 đơn vị.
Viết là:
Đọc là: Một nghìn bốn trăm hai mươi ba.
1423.
Bài 1: Viết ( theo mẫu)
a) Mẫu:
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
1000
10
4
2
3
1
* Viết số: 4231.
* Đọc số: Bốn nghìn hai trăm ba mươi mốt.
Toán
Các số có bốn chữ số (trang 91)
Toán
Các số có bốn chữ số (trang 91)
Bài 1: Viết ( theo mẫu)
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
1000
100
100
10
10
1
1000
1000
100
10
3
4
4
2
100
10
1
* Viết số: 3442
* Đọc số: Ba nghìn bốn trăm bốn mươi hai.
b.
0
0
0
Hàng
Nghìn
Trăm
Chục
Đơn vị
Đọc số
Bài 2. Viết ( theo mẫu):
8
5
6
3
5
9
4
7
1
7
4
9
5
3
8
2
8563
5947
2835
9174
Tám nghìn năm trăm sáu mươi ba.
Năm nghìn chín trăm bốn mươi bảy.
Hai nghìn tám trăm ba mươi lăm.
Chín nghìn một trăm bảy mươi tư.
Toán
Các số có bốn chữ số (trang 91)
Bài 3. Số ?
a)
1984
2683
b)
2681
2682
2686
1988
1986
1987
1989
1985
2684
2685
Toán
Các số có bốn chữ số (trang 91)
CHÀO CÁC EM !
vc
Thứ hai, ngày 17 tháng 1 năm 2022
Tập đọc- kể chuyện
Hai Bà Trưng
vc
Thứ hai, ngày 17 tháng 1 năm 2022
Tập viết
Ôn chữ hoa N ( Tiếp theo)
vc
Thứ hai, ngày 17 tháng 1 năm 2022
Tự nhiên và xã hội
Vệ sinh môi trường
 







Các ý kiến mới nhất