Ôn tập các số đến 100 000 (tiếp theo)

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Thị Lan Anh
Ngày gửi: 20h:44' 09-10-2022
Dung lượng: 109.3 KB
Số lượt tải: 5
Nguồn:
Người gửi: Đỗ Thị Lan Anh
Ngày gửi: 20h:44' 09-10-2022
Dung lượng: 109.3 KB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích:
0 người
Thứ tư ngày 4 tháng 1 năm 202221
Toán:
ÔN TẬP CÁC SỐ ĐẾN 100 000 (tt)
Toán
ÔN TẬP CÁC SỐ ĐẾN 100 000 (tt)
Bài 1: Tính nhẩm
9000
7000 + 2000 = …….
6000
9000 – 3000 = …….
8000 : 2 = 4000
…….
3000 x 2 = 6000
…….
Bài 2a: Đặt tính rồi tính:
4637 + 8245
7035 – 2316
+
4637
8245
12882
-
7035
2316
4719
325 x 3
x
325
3
975
25968 : 3
25968 3
19
16 8656
18
0
Toán
ÔN TẬP CÁC SỐ ĐẾN 100 000 (tt)
Bài 3: Điền dấu so sánh thích hợp vào chỗ chấm
4327………3742
>
=
28 676………28
676
5870………5890
<
<
97 321………97
400
>
65 300………9530
>
100 000………99
999
Toán
ÔN TẬP CÁC SỐ ĐẾN 100 000 (tt)
Bài 4:
b) Viết các số sau theo thứ tự từ lớn đến bé:
82 697; 62 978; 92 678; 79 862.
Từ lớn đến bé là: 92 678; 82 697; 79 862; 62 978.
Toán:
ÔN TẬP CÁC SỐ ĐẾN 100 000 (tt)
Toán
ÔN TẬP CÁC SỐ ĐẾN 100 000 (tt)
Bài 1: Tính nhẩm
9000
7000 + 2000 = …….
6000
9000 – 3000 = …….
8000 : 2 = 4000
…….
3000 x 2 = 6000
…….
Bài 2a: Đặt tính rồi tính:
4637 + 8245
7035 – 2316
+
4637
8245
12882
-
7035
2316
4719
325 x 3
x
325
3
975
25968 : 3
25968 3
19
16 8656
18
0
Toán
ÔN TẬP CÁC SỐ ĐẾN 100 000 (tt)
Bài 3: Điền dấu so sánh thích hợp vào chỗ chấm
4327………3742
>
=
28 676………28
676
5870………5890
<
<
97 321………97
400
>
65 300………9530
>
100 000………99
999
Toán
ÔN TẬP CÁC SỐ ĐẾN 100 000 (tt)
Bài 4:
b) Viết các số sau theo thứ tự từ lớn đến bé:
82 697; 62 978; 92 678; 79 862.
Từ lớn đến bé là: 92 678; 82 697; 79 862; 62 978.
 







Các ý kiến mới nhất