Các số có sáu chữ số

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Minh Huệ
Ngày gửi: 10h:59' 18-09-2023
Dung lượng: 1.3 MB
Số lượt tải: 25
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Minh Huệ
Ngày gửi: 10h:59' 18-09-2023
Dung lượng: 1.3 MB
Số lượt tải: 25
Số lượt thích:
0 người
CHÀO MỪNG QUÝ THẦY CÔ
VỀ DỰ GIỜ THĂM LỚP
MÔN TOÁN LỚP 4
Bài 5: CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 1 000 000 (TT) T1
Giáo viên: Nguyễn Thị Minh Huệ
Khởi động: GIẢI QUYẾT TÌNH HUỐNG:
ĐI CHỢ GIÚP MẸ
Mẹ bạn Mai nhờ bạn ấy đi chợ. Mẹ đưa cho Mai 2 tờ
tiền như trong hình bên.
Mẹ bảo Mai mua 1 con gà, 2 con cá 2 bó rau muống.
Giá các mặt hàng như hình dưới đây:
Gà có giá
80 000đ/ 1 con
Cá có giá
25 000đ /1 con
Rau muống có giá
10 000đ /1 bó
Hỏi bạn Mai trả hết bao nhiêu tiền, còn lại bao nhiêu tiền?
Em không làm phép tính, chỉ tính nhẩm và đưa ra kết quả:
Bạn Mai trả hết :
Còn lại:
150 000đ
0đ
TOÁN
Bài : CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 1 00 000 (T1)
1
2
3
1
4
5
Số 123 145 gồm
1 trăm nghìn
2 chục nghìn
3 nghìn
1 trăm
4 chục
5 đơn vị
TOÁN
Bài 5: CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 1 00 000(T1)
1. Thực hiện (theo mẫu):
Viết số
Trăm
nghìn
356 871 3
Chục Nghìn Trăm Chục Đơn
nghìn
vị
5
6
8
7
1
Ba trăm năm mươi sáu nghìn tám
trăm bảy mươi mốt
?
Bốn trăm năm mươi sáu nghìn
năm trăm bảy mươi hai
Hai trăm bốn mươi lăm nghìn
sáu trăm chín mươi tư
Hai trăm linh ba nghìn sáu
trăm bốn mươi chín
Bảy trăm hai mươi ba nghìn
không trăm hai mươi lăm
Một trăm năm mươi tư nghìn
tám trăm bảy mươi.
436 572
?
4
?3
?
6
?5
?
7
2
245 694
?
2
?
4
?
5
?
6
?
9
?
4
203 649
2?
?
0
?
3
?
6
?
4
?
723 025
?
7
?
2
?
3
?
0
?
2
?
154 870
?
?
?
?
?
?
1
Đọc số
5
4
8
7
9
5
0
TOÁN
Bài 5: CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 1 00 000 (T1)
2. a) Đọc các số sau:
48 456
Bốn mươi tám nghìn bốn trăm năm mươi sáu.
809 824
Tám trăm linh chín nghìn tám tram hai mươi tư.
315 211
Ba trăm mười lăm nghìn hai trăm mười một.
673 105
Sáu trăm bảy mươi ba nghìn một trăm linh năm.
TOÁN
Bài 5: CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 1 00 000(T1)
2. b) Viết các số sau:
Tám mươi bảy nghìn sáu trăm linh một.
Chín nghìn không trăm ba mươi tư.
87 601
9 034
Hai mươi hai nghìn năm trăm hai mươi lăm.
22 525
Bốn trăm mười tám nghìn ba trăm linh bốn.
418 304
Năm trăm hai mươi bảy nghìn sáu trăm bốn
mươi mốt.
527 641
TOÁN
Bài 5: CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 1 00 000(T1)
3. Nói (theo mẫu):
1
8
0
4
3
4
7
6
5
8
0
1
2
0
4
5
9
5
VỀ DỰ GIỜ THĂM LỚP
MÔN TOÁN LỚP 4
Bài 5: CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 1 000 000 (TT) T1
Giáo viên: Nguyễn Thị Minh Huệ
Khởi động: GIẢI QUYẾT TÌNH HUỐNG:
ĐI CHỢ GIÚP MẸ
Mẹ bạn Mai nhờ bạn ấy đi chợ. Mẹ đưa cho Mai 2 tờ
tiền như trong hình bên.
Mẹ bảo Mai mua 1 con gà, 2 con cá 2 bó rau muống.
Giá các mặt hàng như hình dưới đây:
Gà có giá
80 000đ/ 1 con
Cá có giá
25 000đ /1 con
Rau muống có giá
10 000đ /1 bó
Hỏi bạn Mai trả hết bao nhiêu tiền, còn lại bao nhiêu tiền?
Em không làm phép tính, chỉ tính nhẩm và đưa ra kết quả:
Bạn Mai trả hết :
Còn lại:
150 000đ
0đ
TOÁN
Bài : CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 1 00 000 (T1)
1
2
3
1
4
5
Số 123 145 gồm
1 trăm nghìn
2 chục nghìn
3 nghìn
1 trăm
4 chục
5 đơn vị
TOÁN
Bài 5: CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 1 00 000(T1)
1. Thực hiện (theo mẫu):
Viết số
Trăm
nghìn
356 871 3
Chục Nghìn Trăm Chục Đơn
nghìn
vị
5
6
8
7
1
Ba trăm năm mươi sáu nghìn tám
trăm bảy mươi mốt
?
Bốn trăm năm mươi sáu nghìn
năm trăm bảy mươi hai
Hai trăm bốn mươi lăm nghìn
sáu trăm chín mươi tư
Hai trăm linh ba nghìn sáu
trăm bốn mươi chín
Bảy trăm hai mươi ba nghìn
không trăm hai mươi lăm
Một trăm năm mươi tư nghìn
tám trăm bảy mươi.
436 572
?
4
?3
?
6
?5
?
7
2
245 694
?
2
?
4
?
5
?
6
?
9
?
4
203 649
2?
?
0
?
3
?
6
?
4
?
723 025
?
7
?
2
?
3
?
0
?
2
?
154 870
?
?
?
?
?
?
1
Đọc số
5
4
8
7
9
5
0
TOÁN
Bài 5: CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 1 00 000 (T1)
2. a) Đọc các số sau:
48 456
Bốn mươi tám nghìn bốn trăm năm mươi sáu.
809 824
Tám trăm linh chín nghìn tám tram hai mươi tư.
315 211
Ba trăm mười lăm nghìn hai trăm mười một.
673 105
Sáu trăm bảy mươi ba nghìn một trăm linh năm.
TOÁN
Bài 5: CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 1 00 000(T1)
2. b) Viết các số sau:
Tám mươi bảy nghìn sáu trăm linh một.
Chín nghìn không trăm ba mươi tư.
87 601
9 034
Hai mươi hai nghìn năm trăm hai mươi lăm.
22 525
Bốn trăm mười tám nghìn ba trăm linh bốn.
418 304
Năm trăm hai mươi bảy nghìn sáu trăm bốn
mươi mốt.
527 641
TOÁN
Bài 5: CÁC SỐ TRONG PHẠM VI 1 00 000(T1)
3. Nói (theo mẫu):
1
8
0
4
3
4
7
6
5
8
0
1
2
0
4
5
9
5
 







Các ý kiến mới nhất