Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 5. Sports and hobbies. lesson 3.1

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Cao Văn Duyến
Ngày gửi: 05h:28' 22-01-2024
Dung lượng: 4.0 MB
Số lượt tải: 28
Số lượt thích: 0 người
Unit 5: Sports and
hobbies
Lesson 3.1
Page 74

Objectives
By the end of this lesson, students will be able to ask for
permission, using ……….
Vocabulary: watch TV, go skateboarding, go out, go
swimming
Structure: May I watch TV?
- Yes, you may./ No, you may not.

WARM UP

CROSSWORD
H
V O
B
B
K I
T E
S

1
2
3
4
5
6
7
KEYWOR
D

I
L
A
A
C
N
O

T T I N G
L E Y B A L L
D M I N T O N
S K E T B A L L
K I N G
N I S
C C E R

Click on the crossword to show the answer.

END

Back

Back

Back

Back

Back

Back

Back

It's time to learn …

•
•
•
•

New words
watch TV
go skateboarding
go out
go swimming

watch TV
/wɑːtʃ ˌtiː ˈviː/
Xem ti-vi

Click on each word to hear the sound.

go skateboarding
/ɡəʊ ˈskeɪtˌbɔːrdɪŋ/
đi trượt ván

Click on each word to hear the sound.

go out
/ɡəʊ aʊt/
đi ra ngoài

Click on each word to hear the sound.

go swimming
/ɡəʊ ˈswɪmɪŋ/
đi bơi
Click on each word to hear the sound.

Click on each word to hear the sound.

watch TV
/wɑːtʃ ˌtiː ˈviː/
Xem ti-vi

go skateboarding
/ɡəʊ ˈskeɪtˌbɔːrdɪŋ/
đi trượt ván

go out

go swimming
/ɡəʊ ˈswɪmɪŋ/
đi bơi

Answer 1 question correctly, you will open 1 puzzle piece.

1

2
4

3
Click here to
open the task.

1

2

3

4

END

go o_t
U

BACK

go s_im_ing
W m

BACK

W_tc_
a h TV

BACK

__
go k
b
s_ate_oarding

BACK

Structures

May I watch TV?
- Yes, you may./No, you
may not.

Extra Practice
WB, page 52.

go swimming

go out

go skateboarding

watch TV

Extra Practice
WB, page 52.



Extra Practice
WB, page 52.




n
r
u

t
t
s
o

L

❌
4

Yes, you may./
No, you may not.

2

SPIN
1



1

May I…?

m

or
e
 tur
n

3

❌



Have a nice day!
 
Gửi ý kiến