Violet
Baigiang

Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 2. Life in the Countryside. Lesson 3. A Closer Look 2

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: UNIT 2 LESSON 1
Người gửi: bùi linh thu
Ngày gửi: 15h:06' 10-08-2024
Dung lượng: 2.1 MB
Số lượt tải: 26
Số lượt thích: 0 người
Let's Talk! (trang 14 sgk Tiếng Anh 8 iLearn Smart World)
In pairs: Look in the pictures. Which two places do they show? What are some
good and bad things about each place?(Làm việc theo cặp: Nhìn vào những bức
ảnh. Chúng đang chỉ hai địa danh nào? Một số điều tốt và xấu về mỗi nơi là gì?)

Gợi ý:
The two pictures talk about two
places, the city and the countryside.
The city is rich, but the environment
is polluted. The countryside is poor
but the air is very fresh.

Hướng dẫn dịch:
Hai bức tranh nói về 2 nơi là thành phố và nông thôn.
Thành phố thì giàu có nhưng lại bị ô nhiễm môi trường.
Nông thôn nghèo khó nhưng không khí rất trong lành.

New Words (phần a->b trang 14 sgk Tiếng Anh 8 iLearn Smart World)
a. Read the definitions, then fill in the blanks with the new words. Listen and repeat.
(Đọc những định nghĩa, sau đó điền vào chỗ trống những từ mới. Nghe và nhắc lại.)
1. room
2. nature
3. peace
4. fresh
5. fresh
6. vehicle
7. entertainment
8. facility

b. In pairs: Say where you live, and why you like/dislike living there.(Làm việc
theo cặp: Nói nơi bạn sống và tại sao bạn thích/không thích sống ở đó.)
I live in a small town. I like living there because there is a lot of nature and fresh
air.(Tôi sống trong một thị trấn nhỏ. Tôi thích sống ở đó vì có nhiều thiên nhiên
và không khí trong lành.)
Gợi ý:
I am living in the city. Where I live has a lot of places to entertain, but it is very crowded
with traffic and noisy.
Hướng dẫn dịch:
Tôi đang sống ở thành phố. Nơi tôi ở có rất nhiều chỗ để giải trí, tuy nhiên nó lại rất đông
đúc xe cộ và ồn ào.

a. Listen to Joe and Mai talking about life in the city and in the country. What do they agree on?
(Hãy nghe Joe và Mai nói về cuộc sống ở thành phố và ở nông thôn. Họ đồng ý về cái gì?)
Bài nghe:
Joe: Do you think it's better to live in the country or the city?
Mai: I think the country is better because there's lots of nature, I love trees and animals.
Joe: But life in the country is too boring. I like the entertainment in the city theaters.
Mai: Yes, but the city is too crowded and there's not enough room for all the people there.
Joe: I like lots of people, it's exciting for me the countries too quiet.
Mai: Really, I like peace and quiet. I think there's too much noise in the city.
Joe: Well I think there are enough facilities in the country, the city has better public transportation.
Mai: That's true but I prefer the country because there are too many vehicles in the city and they make the air
dirty.
Joe: Okay you're right about that there's lots of fresh air in the country but I still think city life is best.

• 2. the population (sự ô nhiễm)

b. Now, listen and fill in the blanks.
(Bây giờ, hãy lắng nghe và điền vào chỗ trống.)
1. Mai thinks the country is better because there is lots of nature.
2. Joe likes the
in the city.
3. Mai thinks there's not enough
for all the people in the
city.
4. She also thinks there is too much
in the city.
5. She doesn't like the city because there are too many________.
6. Joe prefers living in the_______.
1. nature
2. entertainment
3. room

4. noise
5. vehicles
6. city

c. Read the Conversation Skill box. Then, listen and repeat.
(Đọc hộp Conversation Skill. Sau đó nghe và nhắc lại.)
Kỹ năng hội thoại
Không đồng ý một cách lịch sự
Để không đồng ý một cách lịch sự, hãy nói
· That's true, but... (Điều đó đúng, nhưng…)
· Yes, but... (Đúng vậy, nhưng…)
· Really? (I...) (Thật á

d. Now, listen to the conversation again and number the phrases in the
order you hear them.
(Bây giờ, hãy nghe lại đoạn hội thoại và đánh số các cụm từ theo thứ tự bạn
nghe được.)

1. Yes,but… (Đúng vậy, nhưng…)
2. Really? (I…) (Thật sao, tôi...)
3. That's true, but… (Điều đó đúng, nhưng…)
e. Do you agree with Mai or Joe? Why?(Bạn đồng ý với Mai hay
Joe? Tại sao?)
I agree with Mai. I like the country more than the city because it's
cleaner and quieter.(Tôi đồng ý với Mai. Tôi thích nông thôn hơn
thành phố vì nó sạch hơn và yên tĩnh hơn.)
Gợi ý:
I agree with Joe. Because I prefer city entertainment.

Grammar Meaning & Use (phần a->b trang 15 sgk Tiếng Anh 8 iLearn
Smart World)
a. Read about quantifiers with countable/ uncountable nouns and fill in
the blanks.(Đọc về lượng từ với danh từ đếm được/không đếm được và
điền vào chỗ trống.)

A: There is too much noise here!
B: This store has a lot of snacks, but
I don't have enough money.

Lượng từ trong tiếng Anh là gì?
Lượng từ trong tiếng Anh (Quantifiers) là những từ dùng để chỉ
mức độ, số lượng hoặc tần suất của một danh từ. Nhằm mục
đích thể hiện thông tin rõ ràng hơn về lượng, giúp người
nghe/người đọc hiểu sâu hơn về ngữ cảnh. Một số lượng từ
thường gặp như: “some”, “many”, “much”, “few”, “a few”,
“enough”, “less”,…
Ví dụ:
I have a little money saved up for my vacation. (Tôi có một ít tiền tiết kiệm để đi nghỉ mát)
She didn't have much time to prepare for the exam. (Cô ấy không có nhiều thời gian để chuẩn bị cho
kỳ thi)

Cách dùng Few – A Few
Few và a few là các lượng từ đứng trước danh từ đếm
được số nhiều.
Few/A few + N đếm được số nhiều + V (số nhiều)
Few: ít, rất ít, gần như không có.
A few: một lượng nhỏ, một vài, một số.
Ví dụ:
There were few people at the party, so it felt a bit lonely. (Có rất ít người tại buổi tiệc, nên cảm
giác hơi cô đơn)
I have a few friends coming over for dinner tonight. (Tôi có một vài người bạn sẽ đến nhà dùng
bữa tối nay)

Cách dùng Little – A Little
Little và a little là các lượng từ sẽ đứng trước danh từ không đếm
được.
Little/A little + N không đếm được + V (số ít)
• Little: ít, gần như không có
• A little: một ít, một chút (không nhiều nhưng vẫn đủ dùng).
Ví dụ:
There is little hope that the situation will improve without significant
changes. (Có rất ít hy vọng rằng tình hình sẽ cải thiện nếu không có
những thay đổi đáng kể.)
I'm feeling better today; I have a little more energy than yesterday.
(Tôi cảm thấy tốt hơn hôm nay; tôi có một chút năng lượng hơn so với
hôm qua)

Cách dùng None
None có nghĩa là: không, không cái nào, không việc gì
None có chức năng đại từ, thay thế cho danh từ. None có thể được dùng như chủ ngữ hoặc
tân ngữ.
Ví dụ:
– He invited 2 ex-girlfriends, but none came to attend his wedding. (Anh ta mời 2 cô người
yêu cũ nhưng không cô nào đến tham dự đám cưới của anh ấy.)
– Who is absent today? – None. (Có ai vắng mặt ngày hôm nay không? – Không có ai vắng.)
Giới từ of đi kèm với none khi phía sau có mạo từ (a/an, the); (this/that); tính từ sở hữu (his,
their, my) hoặc đại từ tân ngữ (him, them, us).
Ví dụ:
– None of the students came to the class late. (Không có học sinh nào tới lớp muộn.)
– None of my cars were red, that must be someone else's. (Không có cái ô tô nào của tôi
màu đỏ cả, cái đó chắc là xe của người khác rồi.)
None không được sử dụng trong câu đã có sẵn từ phủ định (not).
Ví dụ: 
– She can't remember none of us. (sai)
– She can't remember any of us. (đúng)
(Cô ấy không nào nhớ ra bất cứ người nào trong chúng tôi.)

Cách dùng Enough
Enough có nghĩa là “đủ”; enough đứng trước cả danh từ đếm được và không
đếm được. Enough có thể dùng trong câu khẳng định, phủ định và nghi vấn.
Ví dụ: 
– You'll never have enough money to buy this house. (Ông sẽ không bao
giờ có đủ tiền mua cái nhà này đâu.)
– Do you have enough time to finish this project today? (Hôm nay cậu có
đủ thời gian để hoàn thiện dự án không?)
Giới từ of đi kèm với enough khi phía sau có mạo từ the; (this/that); tính từ
sở hữu (his, their, my) hoặc đại từ tân ngữ (him, them, us).
Ví dụ:  
– I had enough of you, just break up! (Tôi chịu đựng anh đủ rồi, chia tay
đi.)
– Janet had enough of John's lies. (Janet đã phải nghe quá nhiều lời nói dối
từ John rồi.)

Cách dùng Much – Many
– Much (nghĩa là nhiều) thường đi kèm với danh từ số ít không đếm
được và dùng trong câu nghi vấn và phủ định.
Ví dụ:
• I don't have much time to spare today. (Tôi không có nhiều thời gian
rảnh hôm nay)
• How much do you know about the history of this place? (Bạn biết
bao nhiêu về lịch sử của nơi này?)
– Many (nghĩa là nhiều) đi kèm với danh từ số nhiều đếm được.
Ví dụ:
• There are many boys waiting in line for tickets. (Có rất nhiều chàng
trai đang đợi trong hàng để mua vé)
• How many languages can she speak fluently? (Cô ấy có thể nói
thành thạo bao nhiêu ngôn ngữ?)

Bài tập 1: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống.
1. There are _______ students in the classroom.
2. She has _______ money to buy a new car.
3. He ate _______ cookies for dessert.
4. I have _______ friends who can help me.
5. There is _______ sugar in the bowl.
6. How _______ books have you read this year?
7. She doesn't have _______ patience to wait.
8. I have _______ oranges left.
9. They have _______ time to finish the project.
10. _______ people attended the conference.
1
many
6
many

2
enough
7
enough

3
a few
8
a few

4
some
9
enough

5
little
10
a large number of

Bài tập 2: Điền a, an, some hoặc any vào
chỗ trống
1. Are there ______ iMac in the library?
2. There isn't ______ trolley at home.
3. Are there ______ ripe bananas on the
tree?
4. There is ______ big airport near Lao Cai.
5. Excuse me, is this ______ English English dictionary or ______ English French one?
6. There is ______ soup in the pot.
7. Is there ______ lake in the middle of
Hanoi?
8. There is ______ bridge over the Red river.
9. These chips are blant. There isn't ______
salt on them.
10. There are ______ people at the bus stop.

Bài tập 2:
1. any
2. any
3. any
4. a
5. an/an
6. some
7. any
8. a
9. any
10. some
 
Gửi ý kiến