chuyên đề vật lí 10 kết nối tri thức với cuộc sống

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Hoàng Ạnh Thư
Ngày gửi: 21h:08' 22-10-2024
Dung lượng: 4.6 MB
Số lượt tải: 46
Nguồn:
Người gửi: Lê Hoàng Ạnh Thư
Ngày gửi: 21h:08' 22-10-2024
Dung lượng: 4.6 MB
Số lượt tải: 46
Số lượt thích:
0 người
BÀI 1.SƠ LƯỢC VỀ
SỰ PHÁT TRIỂN
CỦA VẬT LÍ HỌC
II .SỰ RA ĐỜI
CỦA VẬT LÍ
HIỆN ĐẠI
Sự khủng hoảng của Vật
lí cuối thế kỉ XIX
1.Sự khủng hoảng của Vật lí
cuối thế kỉ XIX
➝ Cuối thế kỷ 19, nhiều lý thuyết và định luật
vật lý cổ điển đã được phát triển để giải thích
các hiện tượng tự nhiên.
➝ Tuy nhiên, đã có những thách thức và bất
đồng trong việc giải thích một số hiện tượng
mới như sự phát xạ của vật đen và hiệu ứng
quang điện.
➝ Điều này dẫn đến nhận thức rằng vật lý cổ
điển không thể giải quyết hết các vấn đề
trong tự nhiên, mở đường cho sự phát triển
của các lý thuyết mới.
Stefan( 1835 –
1893)
CÂU HỎI
Kể tên một số phát hiện quan
trọng tạo ra sự khủng hoảng
của vật lí cuối thế kỉ XIX.
“
Vào cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX, trong khoa học tự
nhiên bắt đầu diễn ra một cuộc cách mạng thật sự:
- Người ta tìm ra các tia Rơn – ghen (1895); hiện
tượng phóng xạ (1896); điện tử (1897) mà trong quá
trình nghiên cứu các đặc tính của điện tử người ta
phát hiện thấy rằng khối lượng của nó có thể biến đổi
tùy theo tốc độ, …
- Maxwell đã chứng minh rằng trường điện từ có thể
truyền đi trong không gian dưới dạng sóng với tốc độ
không đổi là 300 000 km/s và đưa ra giả thuyết rằng
ánh sáng là sóng điện từ.
- Năm 1879, Stefan (Stê – phan, 1835 – 1893) đã tiến
hành thí nghiệm nghiên cứu bức xạ nhiệt của các vật
và xác định cường độ bức xạ của một vật đen tuyệt
đối bằng vô cùng. Đây là điều vô lí mà lí thuyết của
Maxwell đã không giải thích được, người ta còn gọi
đây là “sự khủng khoảng ở vùng tử ngoại” hay “tai
biến cực tím”.
2. Sự ra đời của
Vật lí hiện đại
Tầm quan trọng của thuyết
tương đối
- Thuyết tương đối làm nên cuộc cách mạng về sự
hiểu biết không gian và thời gian cũng như những
hiện tượng liên quan mà vượt xa khỏi những ý tưởng
và quan sát trực giác. Những hiện tượng này đã được
miêu tả bằng những phương trình toán học chính xác
và xác nhận đúng đắn bằng thực nghiệm.
- Ứng dụng của thuyết tương đối trong khoa học và
đời sống
+ Hệ thống định vị toàn cầu (GPS).
+ Máy tính lượng tử
+ Laser
Tầm quan trọng của thuyết
tương đối
- Max Planck (1900) đưa ra lý
thuyết lượng tử đầu tiên để
giải thích bức xạ của vật đen,
đề xuất rằng năng lượng
phát xạ và hấp thụ của các
nguyên tử không liên tục, mà
bị lượng tử hóa.
-> Những thành tựu này mở ra một kỷ
nguyên mới cho vật lý, gọi là Vật lý
hiện đại, với các lý thuyết cơ bản như
cơ học lượng tử và thuyết tương đối..
- Albert Einstein (1905)
phát triển thuyết tương
đối hẹp, giúp hiểu rõ hơn
về mối quan hệ giữa
không gian và thời gian,
đồng thời giải thích hiệu
ứng quang điện với việc
coi ánh sáng có tính chất
hạt (photon)
3. Một số
lĩnh vực
chính của
Vật lý hiện
3. Một số lĩnh vực chính của Vật lý
hiện đại
➝ Cơ học lượng tử: Nghiên cứu về các hiện
tượng ở quy mô nguyên tử và hạ
nguyên tử, giúp giải thích hành vi của
các hạt cơ bản như electron và photon.
➝ Vật lý hạt nhân: Nghiên cứu cấu trúc và
tính chất của hạt nhân nguyên tử, dẫn
đến ứng dụng trong năng lượng hạt
nhân.
➝ Thuyết tương đối: Nghiên cứu về
không-thời gian và lực hấp dẫn, có ứng
dụng trong vũ trụ học và các hiện tượng
liên quan đến tốc độ ánh sáng.
➝ Vật lý chất rắn: Nghiên cứu các tính
chất của vật liệu ở mức vi mô, góp phần
phát triển công nghệ bán dẫn và vi điện
Sơ đồ tư duy mô tả các nhánh
nghiên cứu của vật lí hiện đại
KẾT LUẬN
Sự ra đời của Vật lý hiện đại
không chỉ giúp giải quyết
các vấn đề mà vật lý cổ
điển không giải thích được,
mà còn mở ra nhiều lĩnh
vực nghiên cứu mới, tạo
nền tảng cho nhiều tiến bộ
khoa học và công nghệ
trong thế kỷ 20 và 21.
nghiệm
Câu 1: Vào cuối thế kỷ 19, hiện tượng
nào đã thách thức các lý thuyết vật
lý cổ điển?
A. Sự phát xạ của vật đen và hiệu
ứng quang điện
B. Chuyển động của các hành tinh
C. Định luật Newton về lực hấp dẫn
D. Hiện tượng điện từ
nghiệm
Câu 1: Vào cuối thế kỷ 19, hiện tượng
nào đã thách thức các lý thuyết vật
lý cổ điển?
A. Sự phát xạ của vật đen và hiệu
ứng quang điện
B. Chuyển động của các hành tinh
C. Định luật Newton về lực hấp dẫn
D. Hiện tượng điện từ
nghiệm
Câu 2: Lý thuyết nào được Max
Planck đưa ra để giải thích hiện
tượng bức xạ vật đen?
A. Thuyết tương đối hẹp
B. Lý thuyết lượng tử
C. Thuyết động học phân tử
D. Thuyết điện từ
nghiệm
Câu 2: Lý thuyết nào được Max
Planck đưa ra để giải thích hiện
tượng bức xạ vật đen?
A. Thuyết tương đối hẹp
B. Lý thuyết lượng tử
C. Thuyết động học phân tử
D. Thuyết điện từ
nghiệm
Câu 3: Albert Einstein đã giải thích
hiện tượng nào bằng cách coi ánh
sáng có tính chất hạt (photon)?
A. Hiệu ứng nhà kính
B. Hiệu ứng Doppler
C. Hiệu ứng quang điện
D. Hiệu ứng Hall
nghiệm
Câu 3: Albert Einstein đã giải thích
hiện tượng nào bằng cách coi ánh
sáng có tính chất hạt (photon)?
A. Hiệu ứng nhà kính
B. Hiệu ứng Doppler
C. Hiệu ứng quang điện
D. Hiệu ứng Hall
nghiệm
Câu 4: Lĩnh vực nào của vật lý hiện
đại nghiên cứu các hạt cơ bản như
electron và photon?
A. Vật lý chất rắn
B. Cơ học lượng tử
C. Vật lý hạt nhân
D. Thuyết tương đối rộng
nghiệm
Câu 4: Lĩnh vực nào của vật lý hiện
đại nghiên cứu các hạt cơ bản như
electron và photon?
A. Vật lý chất rắn
B. Cơ học lượng tử
C. Vật lý hạt nhân
D. Thuyết tương đối rộng
nghiệm
Câu 5: Thuyết tương đối rộng nghiên
cứu về vấn đề gì?
A. Năng lượng hạt nhân
B. Cấu trúc của không-thời gian và
lực hấp dẫn
C. Tính chất của electron
D. Định luật vạn vật hấp dẫn
nghiệm
Câu 5: Thuyết tương đối rộng nghiên
cứu về vấn đề gì?
A. Năng lượng hạt nhân
B. Cấu trúc của không-thời gian
và lực hấp dẫn
C. Tính chất của electron
D. Định luật vạn vật hấp dẫn
nghiệm
Câu 6: Thuyết nào là nền tảng cho
các công nghệ hiện đại như vi điện tử
và máy tính?
A. Thuyết tương đối rộng
B. Cơ học lượng tử
C. Vật lý hạt nhân
D. Thuyết điện từ
nghiệm
Câu 6: Thuyết nào là nền tảng cho
các công nghệ hiện đại như vi điện tử
và máy tính?
A. Thuyết tương đối rộng
B. Cơ học lượng tử
C. Vật lý hạt nhân
D. Thuyết điện từ
SỰ PHÁT TRIỂN
CỦA VẬT LÍ HỌC
II .SỰ RA ĐỜI
CỦA VẬT LÍ
HIỆN ĐẠI
Sự khủng hoảng của Vật
lí cuối thế kỉ XIX
1.Sự khủng hoảng của Vật lí
cuối thế kỉ XIX
➝ Cuối thế kỷ 19, nhiều lý thuyết và định luật
vật lý cổ điển đã được phát triển để giải thích
các hiện tượng tự nhiên.
➝ Tuy nhiên, đã có những thách thức và bất
đồng trong việc giải thích một số hiện tượng
mới như sự phát xạ của vật đen và hiệu ứng
quang điện.
➝ Điều này dẫn đến nhận thức rằng vật lý cổ
điển không thể giải quyết hết các vấn đề
trong tự nhiên, mở đường cho sự phát triển
của các lý thuyết mới.
Stefan( 1835 –
1893)
CÂU HỎI
Kể tên một số phát hiện quan
trọng tạo ra sự khủng hoảng
của vật lí cuối thế kỉ XIX.
“
Vào cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX, trong khoa học tự
nhiên bắt đầu diễn ra một cuộc cách mạng thật sự:
- Người ta tìm ra các tia Rơn – ghen (1895); hiện
tượng phóng xạ (1896); điện tử (1897) mà trong quá
trình nghiên cứu các đặc tính của điện tử người ta
phát hiện thấy rằng khối lượng của nó có thể biến đổi
tùy theo tốc độ, …
- Maxwell đã chứng minh rằng trường điện từ có thể
truyền đi trong không gian dưới dạng sóng với tốc độ
không đổi là 300 000 km/s và đưa ra giả thuyết rằng
ánh sáng là sóng điện từ.
- Năm 1879, Stefan (Stê – phan, 1835 – 1893) đã tiến
hành thí nghiệm nghiên cứu bức xạ nhiệt của các vật
và xác định cường độ bức xạ của một vật đen tuyệt
đối bằng vô cùng. Đây là điều vô lí mà lí thuyết của
Maxwell đã không giải thích được, người ta còn gọi
đây là “sự khủng khoảng ở vùng tử ngoại” hay “tai
biến cực tím”.
2. Sự ra đời của
Vật lí hiện đại
Tầm quan trọng của thuyết
tương đối
- Thuyết tương đối làm nên cuộc cách mạng về sự
hiểu biết không gian và thời gian cũng như những
hiện tượng liên quan mà vượt xa khỏi những ý tưởng
và quan sát trực giác. Những hiện tượng này đã được
miêu tả bằng những phương trình toán học chính xác
và xác nhận đúng đắn bằng thực nghiệm.
- Ứng dụng của thuyết tương đối trong khoa học và
đời sống
+ Hệ thống định vị toàn cầu (GPS).
+ Máy tính lượng tử
+ Laser
Tầm quan trọng của thuyết
tương đối
- Max Planck (1900) đưa ra lý
thuyết lượng tử đầu tiên để
giải thích bức xạ của vật đen,
đề xuất rằng năng lượng
phát xạ và hấp thụ của các
nguyên tử không liên tục, mà
bị lượng tử hóa.
-> Những thành tựu này mở ra một kỷ
nguyên mới cho vật lý, gọi là Vật lý
hiện đại, với các lý thuyết cơ bản như
cơ học lượng tử và thuyết tương đối..
- Albert Einstein (1905)
phát triển thuyết tương
đối hẹp, giúp hiểu rõ hơn
về mối quan hệ giữa
không gian và thời gian,
đồng thời giải thích hiệu
ứng quang điện với việc
coi ánh sáng có tính chất
hạt (photon)
3. Một số
lĩnh vực
chính của
Vật lý hiện
3. Một số lĩnh vực chính của Vật lý
hiện đại
➝ Cơ học lượng tử: Nghiên cứu về các hiện
tượng ở quy mô nguyên tử và hạ
nguyên tử, giúp giải thích hành vi của
các hạt cơ bản như electron và photon.
➝ Vật lý hạt nhân: Nghiên cứu cấu trúc và
tính chất của hạt nhân nguyên tử, dẫn
đến ứng dụng trong năng lượng hạt
nhân.
➝ Thuyết tương đối: Nghiên cứu về
không-thời gian và lực hấp dẫn, có ứng
dụng trong vũ trụ học và các hiện tượng
liên quan đến tốc độ ánh sáng.
➝ Vật lý chất rắn: Nghiên cứu các tính
chất của vật liệu ở mức vi mô, góp phần
phát triển công nghệ bán dẫn và vi điện
Sơ đồ tư duy mô tả các nhánh
nghiên cứu của vật lí hiện đại
KẾT LUẬN
Sự ra đời của Vật lý hiện đại
không chỉ giúp giải quyết
các vấn đề mà vật lý cổ
điển không giải thích được,
mà còn mở ra nhiều lĩnh
vực nghiên cứu mới, tạo
nền tảng cho nhiều tiến bộ
khoa học và công nghệ
trong thế kỷ 20 và 21.
nghiệm
Câu 1: Vào cuối thế kỷ 19, hiện tượng
nào đã thách thức các lý thuyết vật
lý cổ điển?
A. Sự phát xạ của vật đen và hiệu
ứng quang điện
B. Chuyển động của các hành tinh
C. Định luật Newton về lực hấp dẫn
D. Hiện tượng điện từ
nghiệm
Câu 1: Vào cuối thế kỷ 19, hiện tượng
nào đã thách thức các lý thuyết vật
lý cổ điển?
A. Sự phát xạ của vật đen và hiệu
ứng quang điện
B. Chuyển động của các hành tinh
C. Định luật Newton về lực hấp dẫn
D. Hiện tượng điện từ
nghiệm
Câu 2: Lý thuyết nào được Max
Planck đưa ra để giải thích hiện
tượng bức xạ vật đen?
A. Thuyết tương đối hẹp
B. Lý thuyết lượng tử
C. Thuyết động học phân tử
D. Thuyết điện từ
nghiệm
Câu 2: Lý thuyết nào được Max
Planck đưa ra để giải thích hiện
tượng bức xạ vật đen?
A. Thuyết tương đối hẹp
B. Lý thuyết lượng tử
C. Thuyết động học phân tử
D. Thuyết điện từ
nghiệm
Câu 3: Albert Einstein đã giải thích
hiện tượng nào bằng cách coi ánh
sáng có tính chất hạt (photon)?
A. Hiệu ứng nhà kính
B. Hiệu ứng Doppler
C. Hiệu ứng quang điện
D. Hiệu ứng Hall
nghiệm
Câu 3: Albert Einstein đã giải thích
hiện tượng nào bằng cách coi ánh
sáng có tính chất hạt (photon)?
A. Hiệu ứng nhà kính
B. Hiệu ứng Doppler
C. Hiệu ứng quang điện
D. Hiệu ứng Hall
nghiệm
Câu 4: Lĩnh vực nào của vật lý hiện
đại nghiên cứu các hạt cơ bản như
electron và photon?
A. Vật lý chất rắn
B. Cơ học lượng tử
C. Vật lý hạt nhân
D. Thuyết tương đối rộng
nghiệm
Câu 4: Lĩnh vực nào của vật lý hiện
đại nghiên cứu các hạt cơ bản như
electron và photon?
A. Vật lý chất rắn
B. Cơ học lượng tử
C. Vật lý hạt nhân
D. Thuyết tương đối rộng
nghiệm
Câu 5: Thuyết tương đối rộng nghiên
cứu về vấn đề gì?
A. Năng lượng hạt nhân
B. Cấu trúc của không-thời gian và
lực hấp dẫn
C. Tính chất của electron
D. Định luật vạn vật hấp dẫn
nghiệm
Câu 5: Thuyết tương đối rộng nghiên
cứu về vấn đề gì?
A. Năng lượng hạt nhân
B. Cấu trúc của không-thời gian
và lực hấp dẫn
C. Tính chất của electron
D. Định luật vạn vật hấp dẫn
nghiệm
Câu 6: Thuyết nào là nền tảng cho
các công nghệ hiện đại như vi điện tử
và máy tính?
A. Thuyết tương đối rộng
B. Cơ học lượng tử
C. Vật lý hạt nhân
D. Thuyết điện từ
nghiệm
Câu 6: Thuyết nào là nền tảng cho
các công nghệ hiện đại như vi điện tử
và máy tính?
A. Thuyết tương đối rộng
B. Cơ học lượng tử
C. Vật lý hạt nhân
D. Thuyết điện từ
 







Các ý kiến mới nhất