Bài 18. Sinh quyển. Các nhân tố ảnh hưởng tới sự phát triển và phân bố của sinh vật

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Đình Quyết
Ngày gửi: 23h:16' 29-01-2026
Dung lượng: 65.3 MB
Số lượt tải: 1
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Đình Quyết
Ngày gửi: 23h:16' 29-01-2026
Dung lượng: 65.3 MB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
Bài 15: Sinh
quyển
Chúng ta đã học
•🪨 Thạch quyển → Lithosphere
•🌊 Thủy quyển → Hydrosphere
về những quyển
•🌍 Thổ nhưỡng quyển → Pedosphere
nào
khí quyển, thủy quyển và sinh quyển)
đất ?
trên
Trái
(lớp đất – nơi giao thoa giữa thạch quyển,
•☁️Khí quyển → Atmosphere
•🌱 Sinh quyển → Biosphere
•👉 Đây đều là những khái niệm quan
trọng trong khoa học Trái Đất, mô tả các
lớp/vùng khác nhau của hệ thống Trái Đất
Câu hỏi cho lớp học
Hãy tìm kiếm
thông số tương
đối về khối
lượng của từng
quyển trên Trái
đất?
•🪨 Thạch quyển (Lithosphere)
•🌊 Thủy quyển (Hydrosphere)
•🌍 Thổ nhưỡng quyển (Pedosphere)
•☁️Khí quyển (Atmosphere)
•🌱 Sinh quyển (Biosphere)
Khối lượng ước tính của
các quyển trên trái đất
•Thạch quyển : 99,97%
•Thủy quyển: 0,035%
•Thổ nhưỡng quyển:
0,00065%
•Khí quyển: 0,00012%
•Sinh quyển: 0,0000025%
Dưới đây là
một ví dụ trực
quan về sinh
quyển
Hãy dịch nội dung sau sang tiếng
Việt để có được câu trả lời
If the lithosphere is represented by an
elephant, then the hydrosphere would
be a tiny mouse. Even smaller is the
pedosphere,
cockroach.
symbolized
Lighter
still
by
is
a
the
atmosphere, represented by a fly. And
the lightest of the five spheres is the
biosphere, which is likened to an ant.
Nếu thạch quyển là con voi, thì thủy
quyển là con chuột bé tí, bé hơn nữa là
thổ nhưỡng quyển được ví như là con
gián. Nhẹ hơn nữa là khí quyển với hình
ảnh đại diện là con ruồi. Và nhẹ nhất
trong 5 quyển đó là sinh quyển, nó
• 1. Khái niệm về sinh quyển
(Concept of the Biosphere) 🌱
Bài 15: 🌱 Sinh
quyển (Biosphere)
- Sinh quyển là một trong những
bộ phận cấu tạo nên lớp vỏ Trái
Đất, nơi có sự sống tồn tại
- Phạm vi, giới hạn của sinh quyển:
Wherever life exists, the
biosphere is present
Hãy dịch nội dung sau sang tiếng
Việt để có được câu trả lời
Ở đâu có sự sống, thì ở đó có sự
tồn tại của sinh quyển
Hãy hoàn
thành phần nội
dung bảng sau
đây
📊 Bảng tóm tắt
phạm vi sinh quyển
Thành
phần Trái
Đất
Phạm vi tồn tại sinh
quyển
Khí quyển
Tầng thấp (dưới ~10
km)
Thủy quyển
Toàn bộ (biển, đại
dương, sông, hồ, nước
ngầm)
Thạch
quyển
Lớp trên cùng (tầng
phong hóa, đất)
🔎Ý
nghĩa
của giới
hạn sinh
quyển
Xác định môi trường sống: Giúp
hiểu rõ nơi nào có thể tồn tại sự sống.
Nghiên cứu địa lí và sinh học: Là
cơ sở để phân tích sự phân bố sinh
vật trên Trái Đất.
Ứng dụng thực tiễn: Hỗ trợ quản lý
tài nguyên thiên nhiên, bảo vệ môi
trường và phát triển bền vững.
Bài 15: 🌱 Sinh
quyển (Biosphere)
1. Khái niệm về sinh quyển
(Concept of the Biosphere) 🌱
Wherever life exists, the
biosphere is present
2. Đặc điểm sinh quyển
(Characteristics of the Biosphere) 🌱
Sinh quyển có khối lượng vật
chất nhỏ so với các quyển khác
trong lớp vỏ Trái Đất (như khí
Khối lượng
nhỏ nhưng
vai trò lớn
Small in quantity but vital in
role
quyển, thạch quyển, thủy quyển).
Tuy nhiên, nó đóng vai trò quan
trọng trong việc duy trì sự sống
và điều hòa các chu trình sinh học.
Sinh quyển có khả năng
Khả năng
tích lũy
năng
lượng
tích lũy và chuyển hóa
năng lượng,
đặc biệt thông qua
quá trình quang hợp.
Cây xanh có thể
tạo ra vật chất hữu cơ
Capacity for
energy
accumulation
từ vật chất vô cơ,
giúp duy trì chuỗi thức ăn
và cân bằng sinh thái.
Khí quyển: cung
cấp khí oxy, CO₂
Tính liên
kết với các
quyển khác
Connectivity with
other Earth
spheres
cho sinh vật.
Thủy quyển: là
môi trường sống
cho sinh vật thủy
sinh.
Thạch quyển: cung
cấp khoáng chất, nơi
sinh vật sống và phát
triển.
Tính đa
dạng và
phân bố
không đồng
đều
Diversity and uneven
distribution
• Sinh quyển có đa dạng
sinh học cao, gồm nhiều
loài sinh vật khác nhau.
• Phân bố sinh vật phụ
thuộc vào vĩ độ, độ cao,
khí hậu, đất đai, dẫn
đến sự thay đổi thảm
thực vật theo không gian.
Tính động và tự điều chỉnh
Dynamic nature and self-regulating capacity
Luôn biến
đổi do tự
nhiên và
con người
Có cơ chế
cân bằng
tự nhiên
Hãy hoàn thành
phần nội dung
bảng sau đây
Đặc điểm
Khối lượng nhỏ nhưng vai trò lớn
Small in quantity but vital in role
Nội dung
Sinh quyển có khối lượng vật chất nhỏ
nhưng đóng vai trò quan trọng trong duy
trì sự sống và điều hòa môi trường.
Khả năng tích lũy năng lượng
Capacity for energy accumulation
thông qua quá trình quang hợp, sinh
quyển có thể tích lũy và chuyển hóa
năng lượng từ môi trường.
Tính liên kết với các quyển khác
Connectivity with other Earth spheres
Sinh quyển có mối quan hệ chặt chẽ với
khí quyển, thủy quyển và thạch quyển,
tạo nên hệ thống tự nhiên thống nhất.
.
Sinh vật trong sinh quyển rất đa dạng và
phân bố khác nhau tùy theo điều kiện địa
lí, khí hậu, độ cao, vĩ độ.
.
Sinh quyển luôn biến đổi và có khả năng
tự điều chỉnh để duy trì cân bằng sinh
thái.
.
Tính đa dạng và phân bố không đồng đều
Diversity and uneven distribution
Tính động và tự điều chỉnh
Dynamic nature and self-regulating capacity
🔎 Ý nghĩa
về việc tìm
hiểu đặc
điểm của
sinh quyển
• Giúp hiểu rõ mối quan hệ
giữa sinh vật và môi trường.
• Là cơ sở cho nghiên cứu bảo
vệ môi trường và phát triển
bền vững.
• Cho thấy sinh quyển vừa là nơi
tồn tại sự sống, vừa là hệ
thống duy trì sự sống trên
Trái Đất.
1. Khái niệm về sinh quyển
(Concept of the Biosphere) 🌱
Wherever life exists, the
biosphere is present
Bài 15: 🌱 Sinh
quyển (Biosphere)
2. Đặc điểm sinh quyển
(Characteristics of the Biosphere) 🌱
Khối lượng nhỏ nhưng vai trò
lớn
Small in quantity but vital in role
Khả năng tích lũy năng lượng
Capacity for energy accumulation
Tính liên kết với các quyển khác
Connectivity with other Earth spheres
Tính đa dạng và phân bố không đồng đều
Diversity and uneven distribution
Tính động và tự điều chỉnh
Dynamic nature and self-regulating capacity
quyển
Chúng ta đã học
•🪨 Thạch quyển → Lithosphere
•🌊 Thủy quyển → Hydrosphere
về những quyển
•🌍 Thổ nhưỡng quyển → Pedosphere
nào
khí quyển, thủy quyển và sinh quyển)
đất ?
trên
Trái
(lớp đất – nơi giao thoa giữa thạch quyển,
•☁️Khí quyển → Atmosphere
•🌱 Sinh quyển → Biosphere
•👉 Đây đều là những khái niệm quan
trọng trong khoa học Trái Đất, mô tả các
lớp/vùng khác nhau của hệ thống Trái Đất
Câu hỏi cho lớp học
Hãy tìm kiếm
thông số tương
đối về khối
lượng của từng
quyển trên Trái
đất?
•🪨 Thạch quyển (Lithosphere)
•🌊 Thủy quyển (Hydrosphere)
•🌍 Thổ nhưỡng quyển (Pedosphere)
•☁️Khí quyển (Atmosphere)
•🌱 Sinh quyển (Biosphere)
Khối lượng ước tính của
các quyển trên trái đất
•Thạch quyển : 99,97%
•Thủy quyển: 0,035%
•Thổ nhưỡng quyển:
0,00065%
•Khí quyển: 0,00012%
•Sinh quyển: 0,0000025%
Dưới đây là
một ví dụ trực
quan về sinh
quyển
Hãy dịch nội dung sau sang tiếng
Việt để có được câu trả lời
If the lithosphere is represented by an
elephant, then the hydrosphere would
be a tiny mouse. Even smaller is the
pedosphere,
cockroach.
symbolized
Lighter
still
by
is
a
the
atmosphere, represented by a fly. And
the lightest of the five spheres is the
biosphere, which is likened to an ant.
Nếu thạch quyển là con voi, thì thủy
quyển là con chuột bé tí, bé hơn nữa là
thổ nhưỡng quyển được ví như là con
gián. Nhẹ hơn nữa là khí quyển với hình
ảnh đại diện là con ruồi. Và nhẹ nhất
trong 5 quyển đó là sinh quyển, nó
• 1. Khái niệm về sinh quyển
(Concept of the Biosphere) 🌱
Bài 15: 🌱 Sinh
quyển (Biosphere)
- Sinh quyển là một trong những
bộ phận cấu tạo nên lớp vỏ Trái
Đất, nơi có sự sống tồn tại
- Phạm vi, giới hạn của sinh quyển:
Wherever life exists, the
biosphere is present
Hãy dịch nội dung sau sang tiếng
Việt để có được câu trả lời
Ở đâu có sự sống, thì ở đó có sự
tồn tại của sinh quyển
Hãy hoàn
thành phần nội
dung bảng sau
đây
📊 Bảng tóm tắt
phạm vi sinh quyển
Thành
phần Trái
Đất
Phạm vi tồn tại sinh
quyển
Khí quyển
Tầng thấp (dưới ~10
km)
Thủy quyển
Toàn bộ (biển, đại
dương, sông, hồ, nước
ngầm)
Thạch
quyển
Lớp trên cùng (tầng
phong hóa, đất)
🔎Ý
nghĩa
của giới
hạn sinh
quyển
Xác định môi trường sống: Giúp
hiểu rõ nơi nào có thể tồn tại sự sống.
Nghiên cứu địa lí và sinh học: Là
cơ sở để phân tích sự phân bố sinh
vật trên Trái Đất.
Ứng dụng thực tiễn: Hỗ trợ quản lý
tài nguyên thiên nhiên, bảo vệ môi
trường và phát triển bền vững.
Bài 15: 🌱 Sinh
quyển (Biosphere)
1. Khái niệm về sinh quyển
(Concept of the Biosphere) 🌱
Wherever life exists, the
biosphere is present
2. Đặc điểm sinh quyển
(Characteristics of the Biosphere) 🌱
Sinh quyển có khối lượng vật
chất nhỏ so với các quyển khác
trong lớp vỏ Trái Đất (như khí
Khối lượng
nhỏ nhưng
vai trò lớn
Small in quantity but vital in
role
quyển, thạch quyển, thủy quyển).
Tuy nhiên, nó đóng vai trò quan
trọng trong việc duy trì sự sống
và điều hòa các chu trình sinh học.
Sinh quyển có khả năng
Khả năng
tích lũy
năng
lượng
tích lũy và chuyển hóa
năng lượng,
đặc biệt thông qua
quá trình quang hợp.
Cây xanh có thể
tạo ra vật chất hữu cơ
Capacity for
energy
accumulation
từ vật chất vô cơ,
giúp duy trì chuỗi thức ăn
và cân bằng sinh thái.
Khí quyển: cung
cấp khí oxy, CO₂
Tính liên
kết với các
quyển khác
Connectivity with
other Earth
spheres
cho sinh vật.
Thủy quyển: là
môi trường sống
cho sinh vật thủy
sinh.
Thạch quyển: cung
cấp khoáng chất, nơi
sinh vật sống và phát
triển.
Tính đa
dạng và
phân bố
không đồng
đều
Diversity and uneven
distribution
• Sinh quyển có đa dạng
sinh học cao, gồm nhiều
loài sinh vật khác nhau.
• Phân bố sinh vật phụ
thuộc vào vĩ độ, độ cao,
khí hậu, đất đai, dẫn
đến sự thay đổi thảm
thực vật theo không gian.
Tính động và tự điều chỉnh
Dynamic nature and self-regulating capacity
Luôn biến
đổi do tự
nhiên và
con người
Có cơ chế
cân bằng
tự nhiên
Hãy hoàn thành
phần nội dung
bảng sau đây
Đặc điểm
Khối lượng nhỏ nhưng vai trò lớn
Small in quantity but vital in role
Nội dung
Sinh quyển có khối lượng vật chất nhỏ
nhưng đóng vai trò quan trọng trong duy
trì sự sống và điều hòa môi trường.
Khả năng tích lũy năng lượng
Capacity for energy accumulation
thông qua quá trình quang hợp, sinh
quyển có thể tích lũy và chuyển hóa
năng lượng từ môi trường.
Tính liên kết với các quyển khác
Connectivity with other Earth spheres
Sinh quyển có mối quan hệ chặt chẽ với
khí quyển, thủy quyển và thạch quyển,
tạo nên hệ thống tự nhiên thống nhất.
.
Sinh vật trong sinh quyển rất đa dạng và
phân bố khác nhau tùy theo điều kiện địa
lí, khí hậu, độ cao, vĩ độ.
.
Sinh quyển luôn biến đổi và có khả năng
tự điều chỉnh để duy trì cân bằng sinh
thái.
.
Tính đa dạng và phân bố không đồng đều
Diversity and uneven distribution
Tính động và tự điều chỉnh
Dynamic nature and self-regulating capacity
🔎 Ý nghĩa
về việc tìm
hiểu đặc
điểm của
sinh quyển
• Giúp hiểu rõ mối quan hệ
giữa sinh vật và môi trường.
• Là cơ sở cho nghiên cứu bảo
vệ môi trường và phát triển
bền vững.
• Cho thấy sinh quyển vừa là nơi
tồn tại sự sống, vừa là hệ
thống duy trì sự sống trên
Trái Đất.
1. Khái niệm về sinh quyển
(Concept of the Biosphere) 🌱
Wherever life exists, the
biosphere is present
Bài 15: 🌱 Sinh
quyển (Biosphere)
2. Đặc điểm sinh quyển
(Characteristics of the Biosphere) 🌱
Khối lượng nhỏ nhưng vai trò
lớn
Small in quantity but vital in role
Khả năng tích lũy năng lượng
Capacity for energy accumulation
Tính liên kết với các quyển khác
Connectivity with other Earth spheres
Tính đa dạng và phân bố không đồng đều
Diversity and uneven distribution
Tính động và tự điều chỉnh
Dynamic nature and self-regulating capacity
 








Các ý kiến mới nhất