Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

KNTT - Bài 23. Môi trường và các nhân tố sinh thái

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hoàng Trọng Kỳ Anh
Ngày gửi: 15h:33' 10-10-2026
Dung lượng: 108.1 MB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích: 0 người
Bài 23

MÔI TRƯỜNG VÀ CÁC
NHÂN TỐ SINH THÁI
Phần 6: Sinh thái học và môi trường
Chương 6: Môi trường và sinh thái học quần thể

Các Thành Phần
Môi Trường Sống

Sinh vật tồn tại trong nhiều loại môi
trường khác nhau. Mỗi môi trường
có đặc trưng riêng, tạo điều kiện
sống phù hợp cho các nhóm sinh
vật đặc thù. Dưới đây là bốn thành
phần môi trường sống cơ bản.

🌊 Môi trường nước
Ao sen, hoa súng, cá, ếch — sinh vật thủy sinh
thích nghi với đời sống dưới nước

🌳 Môi trường cạn
Rừng nhiệt đới, đồng cỏ — nơi sinh sống của
chim, thú và thực vật trên cạn

🌱 Môi trường đất
Đất cung cấp khoáng chất, nước và nơi cư trú
cho vi sinh vật, giun đất và rễ cây

🐦 Sinh vật tiêu biểu
Chim, cá, ếch — đại diện cho sự đa dạng
sinh học trong các môi trường sống khác
nhau

Các nhân tố sinh thái là những yếu tố môi trường tác động trực
tiếp hoặc gián tiếp đến đời sống và sự thích nghi của sinh vật:

Ánh sáng – Nguồn năng lượng thiết yếu cho
quang hợp, điều tiết nhịp sinh học và sự phát
triển của sinh vật.
Nhiệt độ – Ảnh hưởng đến tốc độ trao đổi chất,
sinh trưởng và phân bố địa lý của các loài.

Nước – Yếu tố sống còn, quyết định sự phân
bố sinh vật và điều hòa các quá trình sinh lý.
Các nhân tố khác – Khí hậu, đất đai, độ ẩm và
các yếu tố vô sinh khác chi phối hệ sinh thái.

Các Nhân
Tố Sinh
Thái Chính

VIDEO 1

Môi trường không chỉ là
nơi sống...
...mà còn là hệ nhân tố chi phối đời sống sinh vật. Mời
các em cùng khám phá thêm trong bài học!

NỘI DUNG KHÁM PHÁ
✈
️

�
�

�
�

�
�

�
�

�
�

Khởi động

Hoạt động 1

Hoạt động 2

Hoạt động 3

Luyện tập

Vận dụng

Lệch múi giờ
và đồng hồ sinh
học

Môi trường
sống và nhân tố
sinh thái

Các quy luật
sinh thái

Nhịp sinh học

Đấu trường
sinh thái

Giải thích hiện
tượng thực tiễn

VIDEO 2

KHỞI ĐỘNG: VÌ SAO BAY LỆCH MÚI GIỜ
LẠI MẤT NGỦ?
Tình huống:
Một người khỏe mạnh bay từ Việt Nam sang Mỹ. Những ngày đầu
có thể mất ngủ ban đêm, buồn ngủ ban ngày. Sau vài ngày, cơ thể
dần trở lại bình thường.

❓ Vì sao lại xảy ra hiện tượng này?

🇻🇳 Việt Nam

🇺🇸 Mỹ
☀️ Ngày | 🌙 Đêm | 🕐 Đồng hồ sinh học | 😴 Jet lag

CÁCH THỨC HOẠT ĐỘNG: XEM – GHI – CHIA SẺ
Nhiệm vụ :

1

�
XEM VIDEO
�
Xem video AI.
Quan sát kỹ nội dung,
️
không chốt đúng/sai ngay
mà nêu dự đoán cá nhân.

🌱

2

3

GHI TỪ KHÓA

CHIA SẺ

Ghi lại 2 từ khóa quan
trọng xuất hiện trong video.
Tập trung vào ý chính,
không cần ghi dài.

Trả lời nhanh câu hỏi theo
cá nhân.
Sau đó chia sẻ với bạn bên
cạnh để so sánh ý kiến.

✏️

🗣️

💡 GV phát video, yêu cầu HS không chốt ngay đúng/sai mà nêu dự đoán cá nhân.

🍃

VIDEO 3

❓ CÂU HỎI
1. Theo em, nguyên nhân nào dẫn đến hiện tượng mất ngủ ban đêm,
buồn ngủ ban ngày khi bay từ Việt Nam sang Mỹ?

2. Vì sao hiện tượng này thường chỉ kéo dài vài ngày đầu rồi cơ thể
trở lại bình thường?

💭 Hãy suy nghĩ cá nhân trước khi chia sẻ với bạn bên
cạnh

�
�

VIDEO 4

ĐÁP ÁN
1

2

3

4

�
NGUYÊN NHÂN
�
Khi bay qua nhiều múi

�
LỆCH PHA
�
Cơ thể vẫn hoạt động theo

�
BIỂU HIỆN
�
Sự lệch pha giữa môi

✅

giờ, chu kì sáng – tối bên
ngoài thay đổi đột ngột.

→

nhịp ngày – đêm quen
thuộc ở nơi cũ.

→

trường mới và đồng hồ
sinh học gây buồn ngủ
ban ngày, khó ngủ ban
đêm.

→

THÍCH NGHI
Sau vài ngày, cơ thể điều
chỉnh nhịp sinh học theo
chu kì mới nên trở lại
bình thường.

💡 Đồng hồ sinh học cần thời gian để đồng bộ với chu kì sáng – tối mới của
môi trường.

MÔI TRƯỜNG TÁC ĐỘNG ĐẾN SINH VẬT
NHƯ THẾ NÀO?
Từ tình huống lệch múi giờ, bài học đặt ra 3 vấn đề chính:

1 � Sinh vật sống trong những kiểu môi trường nào?
�
2

Những nhân tố nào của môi trường tác động đến đời
☀sống sinh vật?

️

3�
�

Sinh vật thích nghi ra sao với tác động và sự thay
đổi có chu kì của môi trường?

🔍

VIDEO 5

HÌNH THÀNH
KIẾN THỨC
HOẠT ĐỘNG 1:

MÔI TRƯỜNG SỒNG VÀ
CÁC NHÂN TỐ SINH THÁI

TỔ CHỨC NHÓM VÀ PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1
👥

Nhóm 1

👥

Nhóm 3

📋 PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1

👥

• Nghiên cứu mục I, II
SGK trang 122–124
• Quan sát hình 23.1–23.4
• Hoàn thành phiếu
• Đại diện nhóm báo cáo
trong 2 phút

Nhóm 2

👥

Nhóm 4

⏱️ THANH THỜI GIAN
💬 5 phút – Thảo luận nhóm

→

🎤 2 phút – Báo cáo

→

✍️ 1 phút – Nhận xét

🤖 GHI CHÚ CÔNG CỤ SỐ / AI
Bước dùng AI an toàn trong học tập

1

✍️ HS viết câu trả lời nháp.

2

💬 Nhập câu hỏi vào chatbot để xin gợi ý.

3

📖 Đối chiếu lại với SGK.

4

✅ Chỉ ghi vào phiếu những ý đúng, ngắn gọn, có
căn cứ.
⚠️ Đối chiếu lại thông tin với SGK

KHAI THÁC CHATBOT AI ĐỂ HOÀN THÀNH
PHIẾU HỌC TẬP
Mục đích: dùng AI để gợi ý, so sánh, kiểm tra câu trả lời về môi trường sống và nhân tố sinh thái.

💬 CÂU LỆNH DÀNH CHO HS
"Em là học sinh lớp 12 đang học Sinh học bài Môi trường và
các nhân tố sinh thái. Dựa vào kiến thức SGK, hãy gợi ý ngắn
gọn:
(1) Cây hoa súng chịu tác động bởi những nhân tố nào;
(2) Phân loại các nhân tố đó thành vô sinh và hữu sinh;

🔍 CÁCH KIỂM CHỨNG

📖 Đối chiếu với SGK trang 122–124
🔎 Kiểm tra tên nhân tố có đúng phân loại
không
❌ Loại bỏ ý không có trong SGK

(3) Nêu vai trò của ánh sáng và nhiệt độ đối với sinh vật.

✏️ Viết lại bằng ngôn ngữ của mình

Trả lời theo gạch đầu dòng, không quá 150 chữ."

👨‍🏫 Hỏi GV nếu còn nghi ngờ

Yêu cầu cụ thể cho nhiệm vụ

1 🌿 Quan sát hình hệ sinh thái ao/hoa súng.
2 📝 Liệt kê tất cả nhân tố có thể ảnh hưởng đến cây hoa súng.
3 🔀 Phân loại các nhân tố thành vô sinh và hữu sinh.
4 🐟 Tìm ví dụ sinh vật làm thay đổi môi trường sống.
5 💡 Rút ra khái niệm môi trường sống và nhân tố sinh thái.

❓ Nhân tố sinh thái có nhất thiết phải tác động trực tiếp đến sinh vật không?

PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1: QUAN SÁT CÂY HOA SÚNG
Câu 1

Câu 2

Sự sinh trưởng và phát triển
của cây hoa súng chịu sự chi
phối của những nhân tố nào?

Nhân tố

Các nhân tố đó ảnh hưởng đến
cây hoa súng như thế nào?

Ảnh hưởng đến cây hoa súng

💧 Nước

Môi trường sống của cây hoa súng

☀️ Ánh sáng

Giúp cây quang hợp, tạo chất hữu cơ

🌡️ Nhiệt độ

Ảnh hưởng trao đổi chất, sinh trưởng

🐸 Sinh vật khác

Tạo chất thải/dinh dưỡng, cạnh tranh hoặc tác động đến cây

PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1: KHÁI NIỆM VÀ PHÂN LOẠI

3a Môi trường sống của sinh vật là gì? Có những loại môi trường sống nào?
3b Loài chim ở hình 23.1 sống ở môi trường nào? Giải thích.
3c Phân tích một ví dụ về hoạt động sống của sinh vật làm thay đổi môi
trường.

4 Nhân tố sinh thái là gì? Xếp các nhân tố ở câu 1 thành hai nhóm chính.
5 Ánh sáng và nhiệt độ có vai trò tác động đến sinh vật như thế nào?

📋 Sản phẩm: Mỗi nhóm ghi câu trả lời vào phiếu, chuẩn bị báo
cáo một phần được phân công.

✅ GỢI Ý ĐÁP ÁN PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1
Câu

1
2
3
4
5

Gợi ý đáp án
Nhân tố chi phối: nước, ánh sáng, nhiệt độ, các sinh vật (cá, ếch, chim, vi sinh vật).
Nước = môi trường sống; ánh sáng → quang hợp; nhiệt độ → trao đổi chất; sinh vật khác → chất
thải/dinh dưỡng, tác động qua lại.
Môi trường sống = toàn bộ nhân tố xung quanh sinh vật. Gồm: đất, nước, cạn, sinh vật. Chim sống chủ
yếu ở môi trường cạn, kiếm ăn ở vùng nước.
Nhân tố sinh thái = nhân tố môi trường tác động trực tiếp/gián tiếp đến sinh vật. Vô sinh: nước, ánh sáng,
nhiệt độ. Hữu sinh: các sinh vật.
Ánh sáng → cung cấp năng lượng, hình thành thích nghi. Nhiệt độ → quyết định trao đổi chất, sinh
trưởng, phân bố.

🔑 Chốt: Môi trường sống gồm nhiều nhân tố; các nhân tố này tác động đồng thời
đến đời sống sinh vật.

I. MÔI TRƯỜNG SỐNG CỦA SINH VẬT
Môi trường sống của sinh vật là toàn bộ các nhân tố xung quanh sinh vật.

MÔI TRƯỜNG
SỐNG

Môi trường
nước

Môi trường
đất

Môi trường
cạn

Môi trường
sinh vật

❓ Nấm sống trên thân cây mục thuộc kiểu môi trường nào?

→ Môi trường sinh vật (sống trên/trong cơ thể hoặc xác sinh vật); đồng thời chịu tác động của môi
trường cạn xung quanh.

II. CÁC NHÂN TỐ SINH THÁI
Nhân tố sinh thái là các nhân tố môi trường tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến đời sống sinh vật.
NHÂN TỐ
SINH THÁI
NHÂN TỐ VÔ SINH

NHÂN TỐ HỮU SINH

☀️ Ánh sáng

🌡️ Nhiệt độ

🌿 Thực vật

🐾 Động vật

💧 Nước

Chất khoáng

🦠 Vi sinh vật

👤 Con người

💨 Gió, độ ẩm

🌫️ CO₂

+ Mối quan hệ giữa các sinh vật

❓ Trong hệ sinh thái rừng ngập mặn, khí CO là nhân tố vô sinh hay hữu sinh? Vì sao?

→ CO₂ là nhân tố vô sinh vì nó là yếu tố vật lí – hóa học của môi trường, không phải sinh vật.

ÁNH SÁNG TÁC ĐỘNG ĐẾN SINH VẬT
🌿 ĐỐI VỚI THỰC VẬT
☀️ Cung cấp năng lượng
cho quang hợp.
🌱 Tác động đến hình
thái, sinh trưởng.
🌳 Hình thành nhóm cây
ưa sáng và cây ưa bóng.

🐦 ĐỐI VỚI ĐỘNG VẬT
🧭 Giúp định hướng trong
không gian.
🦌 Ảnh hưởng hoạt động,
kiếm ăn.
✈️ Ảnh hưởng di cư, sinh
sản.

☀
Ví dụ: Cây mọc trong bóng râm thường vươn cao, lá️mỏng hơn; chim có thể định hướng đường bay nhờ
ánh sáng."
❓ Lá trên thân/cành xếp so le đem lại lợi ích gì cho thực vật?
→ Giúp các lá nhận được ánh sáng đều, tối ưu hóa quang hợp, tránh che khuất lẫn nhau.

* Ảnh hưởng của ánh sáng đối với thực vật

Cây mọc trong rừng

Cây mọc riêng rẽ nơi quang đãng

Cây lá lốt ngoài sáng

Cây lá lốt dưới bóng

Nhóm cây ưa bóng

Nhóm cây ưa sáng

* Ảnh hưởng của ánh sáng đối với động vật

Động vật hoạt động ban ngày

Động vật kiếm ăn vào ban đêm

NHIỆT ĐỘ VÀ SỰ THÍCH NGHI CỦA SINH VẬT
Nhiệt độ ảnh hưởng mạnh đến trao đổi chất, sinh trưởng, phát triển và phân bố của
sinh vật.
SINH VẬT ĐẲNG NHIỆT

�
�
️

SINH VẬT BIẾN NHIỆT

🔥 Thân nhiệt ổn định, ít phụ
thuộc nhiệt độ môi trường.
🐦 Ví dụ: chim, thú.
✅ Hoạt động được trong
nhiều điều kiện nhiệt độ khác
nhau.

❄️ Thân nhiệt phụ thuộc
nhiệt độ môi trường.
🦎 Ví dụ: bò sát, lưỡng cư,
thực vật.
⚠️ Hoạt động bị hạn chế
khi nhiệt độ thay đổi lớn.

Ví dụ: Rắn thường phơi nắng?
❓ Tại sao nhiều bò sát cần phơi nắng vào buổi sáng?
→ Bò sát là sinh vật biến nhiệt, cần hấp thu nhiệt từ môi trường để nâng thân nhiệt, kích hoạt
trao đổi chất và hoạt động.

* Ảnh hưởng của nhiệt độ
Lông dày và dài, kích thước cơ thể lớn, lớp
*Động vật sống vùng lạnh: mỡ dưới da dày.

Gấu Bắc cực

Cừu

*Động vật sống vùng nóng: Lông ngắn thưa, cơ thể nhỏ.

Cừu
Việt
Nam

Gấu
ngựa
Việt
Nam

Chuột đào hang tránh nóng

Sư tử tránh nóng trong hang

Ếch chui vào hốc bùn ngủ đông

Gấu Bắc Cực ngủ đông

⏸️ DỪNG LẠI VÀ SUY NGẪM
Trả lời cá nhân các câu hỏi sau:🎯

1

�
Lá trên cành/thân xếp so le với
�
nhau đem lại lợi ích gì cho
thực vật?

→ Giảm che bóng, tăng nhận ánh
sáng, tăng quang hợp.

2

�
�

Phân loại các nhân tố sau
thành vô sinh / hữu sinh:
ánh sáng, nhiệt độ, cá, ếch,
nước, cây hoa súng, con người.
→ Vô sinh: ánh sáng, nhiệt độ, nước.
→ Hữu sinh: cá, ếch, cây hoa súng,
con người.

3

�
Nêu một ví dụ sinh vật làm
�
thay đổi môi trường sống của
chúng.

→ Rễ cây và động vật đất làm đất tơi
xốp; rừng thay đổi độ ẩm, nhiệt độ
khu vực.

HÌNH THÀNH
KIẾN THỨC
HOẠT ĐỘNG 2:
CÁC QUY LUẬT SINH THÁI

HOẠT ĐỘNG 2: CÁC QUY LUẬT SINH THÁI
MỤC TIÊU HOẠT ĐỘNG

🌵 🌡️ 🌾 🐄 🌳

1

📈 Trình bày quy luật giới hạn sinh thái.

2

🔗 Trình bày quy luật tác động tổng hợp
của các nhân tố sinh thái.

3

⚖️ Trình bày quy luật tác động không đồng
đều của các nhân tố sinh thái.

4

🌾 Vận dụng quy luật sinh thái vào trồng
trọt, chăn nuôi và bảo vệ môi trường.

TỔ CHỨC NHÓM: GIẢI MÃ ĐỒ THỊ GIỚI HẠN SINH THÁI

1
📖 4 nhóm nghiên cứu
mục III SGK tr.125–126

2

3

4

🔍 Quan sát sơ đồ giới
hạn sinh thái cây xương
rồng

📝 Hoàn thành bảng:
khoảng thuận lợi, ức
chế...

🎤 Đại diện trình bày;
nhóm khác phản biện

👨‍🏫 Phân công: Nhóm 1 – khoảng thuận lợi; Nhóm 2 – khoảng ức chế ; Nhóm 3 – giới
hạn sinh thái; Nhóm 4 – liên hệ phân bố

📋 PHIẾU HỌC TẬP SỐ 2: CÁC QUY LUẬT SINH THÁI
1

1. Điền tên các điểm/đoạn A, B, C, D vào bảng: khoảng thuận lợi,
khoảng ức chế, giới hạn sinh thái, điểm gây chết.

BẢNG ĐIỀN KẾT QUẢ
Kí hiệu
Khoảng thuận lợi: ..................

2

2. Giới hạn sinh thái rộng/hẹp liên quan thế nào đến khả năng phân
bố và thích nghi của sinh vật?

Khoảng ức chế: ..................
Giới hạn sinh thái: ..................

3

3. Cho ví dụ loài rộng nhiệt và loài hẹp nhiệt.

4

4. Lấy ví dụ về quy luật tác động tổng hợp và quy luật tác động
không đồng đều của các nhân tố sinh thái.

Điểm gây chết: ..................

GỢI Ý ĐÁP ÁN: ĐỌC ĐỒ THỊ GIỚI HẠN SINH THÁI
Khoảng thuận lợi
Sinh vật có tốc độ sinh trưởng tốt nhất.

B–C

Khoảng ức chế

A–B và
C–D

Hoạt động sinh lí bị ức chế, sinh trưởng kém.
Giới hạn sinh thái

A–D

Khoảng giá trị của nhân tố sinh thái mà sinh vật có thể tồn tại
và phát triển.

Điểm gây chết

Vượt quá các điểm này sinh vật có thể chết.

A và
D

QUY LUẬT 1: GIỚI HẠN SINH THÁI
📖 Khái niệm:
Giới hạn sinh thái là khoảng giá trị xác định của một nhân
tố sinh thái mà tại đó sinh vật có thể tồn tại và phát triển
ổn định theo thời gian.

✅ Khoảng thuận lợi
Sinh trưởng tốt nhất.

⚠️ Khoảng ức chế
Sinh trưởng kém, hoạt động sinh lí bị ức chế.

☠️ Điểm gây chết

Vượt quá sẽ không tồn tại.

💡 Ý nghĩa:

Loài có giới hạn sinh thái rộng → thích nghi cao, phân bố rộng. | Loài có giới hạn sinh thái hẹp → thích nghi
kém, phân bố hẹp.

QUY LUẬT 2: TÁC ĐỘNG TỔNG HỢP CỦA CÁC
NHÂN TỐ SINH THÁI
📖 Nội dung quy luật:
Các nhân tố sinh thái trong môi trường tác động đồng
thời lên sinh vật. Khi một nhân tố thay đổi, nó có thể làm
thay đổi các nhân tố khác và cùng tác động đến sinh vật.
☀️ Ví dụ 1:
Ánh sáng tăng → nhiệt độ tăng → độ ẩm giảm → ảnh
hưởng thoát hơi nước và quang hợp.
💧 Ví dụ 2:
Hàm lượng nước ảnh hưởng khả năng hấp thụ khoáng
từ phân bón của cây trồng.

Chuỗi tác động:
☀️ Ánh sáng → 🌡️ Nhiệt độ → 💧 Độ ẩm → 🌿 Quang hợp → 📈 Sinh trưởng

QUY LUẬT 3: TÁC ĐỘNG KHÔNG ĐỒNG ĐỀU
📖 Nội dung quy luật:
• Các nhân tố sinh thái tác động không giống nhau lên cùng một chức phận sống.
• Mỗi nhân tố sinh thái tác động không đồng đều lên các giai đoạn khác nhau của sinh vật.

Sinh trưởng ở tôm he

🦐 Ví dụ: Tôm he

Giai đoạn trưởng thành, trứng và ấu trùng mới nở → thích nghi độ muối cao (biển khơi).
Giai đoạn sau ấu trùng → thích nghi độ muối thấp → di chuyển vào vùng nước lợ/rừng ngập
mặn.

⚡ THỬ THÁCH NHANH:
GIỚI HẠN SINH THÁI TRONG ĐỜI SỐNG
🔑 Giải thích bằng quy luật sinh
thái
👨‍🏫 Suy nghĩ theo cặp 1 phút và trả lời

1

2

3

🐄❄️

🌡️💨

🌿🏠

Vì sao mùa đông cần
che kín chuồng nuôi,
tránh gió lùa cho gia
súc?

Vì sao mùa hè cần
thông gió, phun nước
trên mái chuồng?

Vì sao cây trồng trong
nhà kính cần điều chỉnh
cả ánh sáng, nhiệt độ
và độ ẩm?

✅ CHỐT KIẾN THỨC HOẠT ĐỘNG 2
QUY LUẬT 1

QUY LUẬT 2

�
Giới hạn
�sinh thái

�
Tác động
�tổng hợp

Mỗi loài chỉ tồn tại trong
một khoảng giá trị nhất
định của nhân tố sinh thái.

Các nhân tố sinh thái tác
động đồng thời và liên
quan lẫn nhau.

⚖
️
Tác động không đồng
QUY LUẬT 3

đều

Tác động của nhân tố sinh
thái khác nhau theo chức
phận sống và giai đoạn phát
triển.

💡 Ý nghĩa thực tiễn:
Vận dụng các quy luật sinh thái để điều chỉnh điều kiện trồng trọt, chăn nuôi,
bảo vệ môi trường và đa dạng sinh vật.

HÌNH THÀNH
KIẾN THỨC
HOẠT ĐỘNG 3:

NHỊP SINH HỌC
 
Gửi ý kiến