Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 1. Let’s learn some more

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Huỳnh Văn Dũng (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:44' 13-10-2011
Dung lượng: 3.3 MB
Số lượt tải: 439
Số lượt thích: 0 người
PHU VANG DISTRICT DEPARTMENT OF EDUCATION AND TRAINING
DUONG NO PRIMARY SCHOOL
Teacher: Huynh Van Dung
welcome to our class!
0
Warm-up: Hidden pictures
A
B
1
0
2
3
4
5
These
These
These
These
Those
Those
Those
Those
2
3
4
8
7
6
5
1
6
7
1
2
3
4
5
6
7
UNIT 1
Yes or No
Wednesday, September 28th , 2011.
Let`s Learn Some More
I. Vocabulary:
I. Vocabulary:
I. Vocabulary:
I. Vocabulary:
Checking vocabulary:
II. Pattern:
Yes or No
John: Are these + cats?
Lisa: Yes, they are.
(No, they aren’t.)
Đây là + những con mèo phải không?

aren’t = are not
Vâng phải. (Không phải.)
EXIT
1
1
2
3
4
5
6
7
8
9
2
3
4
5
6
7
8
9
Noughts and Crosses
Are these cats?
No, they aren’t.
What are those?
They’re balls.
Are these dogs?
Yes, they are.
What are these?
They’re cars.
Are these balls?
No, they aren’t.
What are these?
They’re cats.
Are these kites?
Yes, they are.
What are these?
They’ re bicycles.
Are these bats?
Yes, they are.
Wednesday, September 28th, 2011.
Unit 1. Let’s Learn Some More (3)
I. Vocabulary:
dogs: những con chó cats: những con mèo
frogs: những con ếch rabbits: những con thỏ
II. Pattern:
John: Are these + cats? Đây là + những con
mèo phải không?
Lisa: Yes, they are. Vâng phải
(No, they aren’t.) (không phải)
III. Homework: Làm bài tập B trang 7.
Singing
 
Gửi ý kiến

↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓


Hãy thử nhiều lựa chọn khác