Unit 12. Sports and pastimes

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phan Thi Oanh (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:55' 26-02-2009
Dung lượng: 26.4 MB
Số lượt tải: 40
Nguồn:
Người gửi: Phan Thi Oanh (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:55' 26-02-2009
Dung lượng: 26.4 MB
Số lượt tải: 40
Số lượt thích:
0 người
day, February th ,2009
SPORTS AND PASTIMES
Lesson 1 – A.1-2 (P.124 -125)
A. What are they doing ?
Thursday,February 28th, 2008
Vocabulary:
- (to) jog :
- (to) play badminton:
- (to) do aerobics:
- (to) play table tennis
- (to) play tennis:
- (to) skip (rope):
- pastimes (n) :
đi bộ thể dục, chạy bộ
chơi cầu lông
tập thể dục nhịp điệu
chơi bóng bàn
chơi quần vợt
nhảy dây
trò giải trí, trò chơi
Unit 12: Lesson 1 A.1-2 (P.124-125)
Checking: Look at these activities and match the pictures
a. Play tennis
b. Jog
c. Play badminton
d. Do aerobics
e. Skip rope
f. Play table tennis
1.
2.
3
4.
5.
6.
II. Dialogue
Đat: What is he doing?
Tai: He is listening to music.
Đat: What are they doing?
Tai: They are swimming.
III. Grammar
Hỏi xem người nào đó bây giờ đang làm việc gì, rồi trả lời.
S1: What + be + S + doing ?
S2: S + be + V-ing……
IV. Practice
IV. Practice
Ex1: Tìm và sửa lỗi các câu sau:
1. What do you doing ?
2. We are swim.
3. He listening to music.
4. They do skipping .
->1. What are you doing?
->2. We are swimming
->3. He is listening to music.
->4. They are skipping rope
1
2
3
4
5
6
7
8
9
X
X
X
X
X
X
X
X
X
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
2
1
2
1
2
1
2
1
2
1
2
1
2
1
2
1
1
VI. Homework
Học thuộc lòng từ vựng và mẫu câu
Đặt 5 câu hỏi và trả lời theo mẫu câu.
Workbook: A.1-2 (P.103-104)
SPORTS AND PASTIMES
Lesson 1 – A.1-2 (P.124 -125)
A. What are they doing ?
Thursday,February 28th, 2008
Vocabulary:
- (to) jog :
- (to) play badminton:
- (to) do aerobics:
- (to) play table tennis
- (to) play tennis:
- (to) skip (rope):
- pastimes (n) :
đi bộ thể dục, chạy bộ
chơi cầu lông
tập thể dục nhịp điệu
chơi bóng bàn
chơi quần vợt
nhảy dây
trò giải trí, trò chơi
Unit 12: Lesson 1 A.1-2 (P.124-125)
Checking: Look at these activities and match the pictures
a. Play tennis
b. Jog
c. Play badminton
d. Do aerobics
e. Skip rope
f. Play table tennis
1.
2.
3
4.
5.
6.
II. Dialogue
Đat: What is he doing?
Tai: He is listening to music.
Đat: What are they doing?
Tai: They are swimming.
III. Grammar
Hỏi xem người nào đó bây giờ đang làm việc gì, rồi trả lời.
S1: What + be + S + doing ?
S2: S + be + V-ing……
IV. Practice
IV. Practice
Ex1: Tìm và sửa lỗi các câu sau:
1. What do you doing ?
2. We are swim.
3. He listening to music.
4. They do skipping .
->1. What are you doing?
->2. We are swimming
->3. He is listening to music.
->4. They are skipping rope
1
2
3
4
5
6
7
8
9
X
X
X
X
X
X
X
X
X
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
2
1
2
1
2
1
2
1
2
1
2
1
2
1
2
1
1
VI. Homework
Học thuộc lòng từ vựng và mẫu câu
Đặt 5 câu hỏi và trả lời theo mẫu câu.
Workbook: A.1-2 (P.103-104)
 







Các ý kiến mới nhất