Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 15. Countries

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Thị Thu
Ngày gửi: 19h:58' 09-04-2013
Dung lượng: 1.9 MB
Số lượt tải: 279
Số lượt thích: 0 người
Welcome to our class
f, Viet Nam
b, Australia
a,The USA
c, Canada
h, Great Britain
d, China
e, France
g, Japan
Period 91
Unit 15: Countries
Lesson 1: A1- 4 ( P 154 - 156)
Tuesday, 9th April, 2013
I. New words.
II. Listen and repeat.
II. Listen and repeat.
Countries
Yoko : Where are you from?
Huong: I am from Viet Nam
Model sentences
Where are you from?
is she …….?
he ……. ?
- I am from Viet Nam
- She is ………………...
- He is .………………..
* Form
Where
be
S
from?
S
be
from
(Country)
+
+
+
+
+
+
Use : Hỏi và trả lời ai đó đến từ đâu
( I’m / she’s / he’s + from……….)
S1: Where is Laura?
S2: She is from Canada

My name`s Minh.
I`m from Viet Nam.
I speak Vietnamese.

Minh is from Viet Nam.
He speaks Vietnamese.
* Listen and read
COUNTRY
LANGUAGE
NATIONALITY
CANADA
FRANCE
AUSTRALIA
CHINA
JAPAN
VIET NAM
CANADIAN
FRENCH
AUSTRALIAN
CHINESE
JAPANESE
VIETNAMESE
ENGLISH & FRENCH
FRENCH
ENGLISH
CHINESE
JAPANESE
VIETNAMESE
Mapped dialogue:
Minh
Who’s that?
Where … … from?
Which language does … speak?
… .. speaks …………….
That’s ………
… … from …………
What’s … .. nationality?
He is …………
is he
He is
Viet Nam
his
Vietnamese
he
He
Vietnamese
Minh
Who’s that?
Where … … from?
Which language does … .. speak?
What’s … .. nationality?
… .. speaks …………..
That’s ………
She is …………
… … .. from ……..
Joko
is she
She is
Japan
her
Japanese
she
She
Japanese
Who’s that?
Where … … from?
Which language does … .. speak?
What’s … .. nationality?
… .. speaks …………..
That’s ………
She is …………
… … .. from ……..
Marie
is she
She is
France
her
French
she
She
French
The country
Viet Nam, Canada, Japan, China, Australia, Great Britain, France…
The Language
Vietnamese, Japanese, Chinese,French, English…
The Nationality
Vietnamese, Canadian, Japanese, Chinese, Australian, British…
III. Summary.

Homework:
Learn by heart new words and do exercises in your exercise book.
Write where people are and which language they speak (using the pictures in A 1, on page 154)
- Prepare Unit 15 A 5,6,7.
 
Gửi ý kiến

Hãy thử nhiều lựa chọn khác