Violet
Baigiang

Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

5 điều đơn giản cha mẹ nên làm mỗi ngày để con hạnh phúc hơn

Tìm kiếm hạnh phúc là một nhu cầu lớn và xuất hiện xuyên suốt cuộc đời mỗi con người. Tác giả người Mỹ Stephanie Harrison đã dành ra hơn 10 năm để nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc, bà đã hệ thống các kiến thức ấy trong cuốn New Happy. Bà Harrison khẳng định có những thói quen đơn...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Bài giảng

Unit 13. Activities

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Bảo Quyền
Ngày gửi: 14h:19' 18-03-2016
Dung lượng: 7.1 MB
Số lượt tải: 108
Số lượt thích: 0 người
WARMLY WELCOME TO OUR CLASS
TEACHER: NGUYEN BAO QUYEN
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Period 84: Unit 13 (cont):
SPORTS
(A3,5)
A3.1. Vocabulary:
- quick (adj):
- slow (adj):
- safe (adj):
- skillful (adj):
nhanh
chậm
an toàn
điêu luyện
Matching
1. quick
2. slow
3. safe
4. skillful
d. nhanh
c. chậm
b. điêu luyện
a. an toàn
A3.2. Filling the missing words:
He’s a_______ soccer player. He plays_______.
He’s a________ volleyball player. He plays_______
She’s a_______ swimmer. She swims______.
She’s a______ tennis player. She plays tennis____
She’s a_______runner. She runs________
She’s a______cyclist. She cycles_______
good
well
skillful
slow
slowly
bad
badly
quick
safe
quickly
safely
skillfully
He’s a good soccer player. He plays well.
She’s a quick runner. She runs quickly
noun
noun
adv
verb
adj
adj
verb
adv
*Note 1: The position of adjectives and adverbs.
adjective + noun: bổ nghĩa cho danh từ
verb + adverb: bổ nghĩa cho động từ
1. She does the exam______.
2. I am a _____ swimmer.
bad
/ badly
good /
well
*Exercise:
skillful
slow
bad
quick
safe
slowly
badly
quickly
safely
skillfully
*Note 2: Adverbs of manner.
Adjective + ly = adverb
*Special cases:
A5.1. Vocabulary:
- pool edge(n):
- lifeguard(n):
- strict(adj):
- careless(adj):
thành hồ bơi.
người cứu hộ.
nghiêm khắc.
bất cẩn.
- risk(n):
sự nguy hiểm
Change the adjectives in brackets to adverbs.
Summer is on its way and schools in our city start planning to improve water safety awareness for children . The aim of the program is to teach primary and secondary students about water safety. Following are some of the advice every kid should ...( clear) remember .You should ....(careful) listen to the pool lifeguards, play ....(safe) and stay away from the deep end ; and you should not run or walk ...( careless) around the pool edge.
You should always swim with adult and between the red and yellow flags.You should also listen to lifeguards and ...(strict) obey all signs .
Swimming can be fun but accidents can happen . Being aware of the risk is the safe way to water play
clearly
carefully
safely
carelessly
strictly
Talk about yourself:
How do you play sport?
Homework:
Learn the vocabulary and the structures by heart.
Do the exercise 1, 2, 3 in workbook
(page 82-83)
Prepare Unit 13: A4.
468x90
 
Gửi ý kiến