Tìm kiếm theo tiêu đề

Tin tức cộng đồng

[MỜI HỢP TÁC] Các kỳ thi Olympic Quốc tế 2026 (IMO - IEO - ISO)

Kính gửi Quý Lãnh đạo, Ban Giám hiệu và Quý Thầy/Cô, FermatTech (Đối tác Google tại VN) phối hợp cùng SCO Ấn Độ trân trọng kính mời tham gia 3 kỳ thi uy tín dành cho HS từ lớp 1 - 12: - IMO: Olympic Toán Quốc tế. - IEO: Olympic Tiếng Anh Quốc tế. - ISO: Olympic Khoa học...
Xem tiếp

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 0919 124 899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 10. Health and hygiene

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Văn Đằng
Ngày gửi: 15h:51' 18-03-2011
Dung lượng: 5.2 MB
Số lượt tải: 215
Số lượt thích: 0 người
nhiệt liệt chào mừng
các thầy giáo , cô giáo về dự giờ
chúc các em học sinh có một tiết học hay và thú vị !
Người thực hiện: Lê Văn Đằng
Giáo viên Trường THCS Cần Kiệm
Kim`s game
"Everyday activities"
H?t gi?
14
17
16
12
19
18
7
6
15
13
2
11
10
9
8
5
4
3
1
20 giây
Kim`s game
"Everyday activities"
Kim`s game
Brush my/his teeth
Get up
Take a shower
Go to school
Go to bed
Eat/drink
Have/eat (breakfast)
Talk/chat
Do (my/her) homework
"Everyday activities"
Wednesday, January 19th, 2011
1. New word:
Unit 10: Health and hygiene
Period 62: Personal hygiene (A2)
(to) put on
: mặc (quần áo)
Wednesday, January 19th, 2011
Unit 10: Health and hygiene
Period 62: Personal hygiene (A2)
1. New word:
(to) put on : mặc (quần áo)
(to) change
: thay (quần áo)
1. New word:
(to) put on : mặc (quần áo)
(to) change : thay (quần áo)
(to) polish
: đánh bóng (giày)
Wednesday, January 19th, 2011
Unit 10: Health and hygiene
Period 62: Personal hygiene (A2)
1. New word:
(to) polish : đánh bóng (giày)
(to) put on : mặc (quần áo)
(to) change : thay (quần áo)
uống
(vp )
(to) drank
Wednesday, January 19th, 2011
Unit 10: Health and hygiene
Period 62: Personal hygiene (A2)
(to) drink
1. New word:
(to) polish : đánh bóng (giày)
sandals
( n ) dép xăng đan
(to) put on : mặc (quần áo)
(to) change : thay (quần áo)
(to) drank uống
(vp )
Wednesday, January 19th, 2011
Unit 10: Health and hygiene
Period 62: Personal hygiene (A2)
1. New word:
(to) polish : đánh bóng (giày)
sandals ( n ) dép xăng đan
(to) put on : mặc (quần áo)
(to) change : thay (quần áo)
(to) drank uống
(vp )
pants
( n ) quần dài
Wednesday, January 19th, 2011
Unit 10: Health and hygiene
Period 62: Personal hygiene (A2)
1. New word:
(to) put on
(to) change
: thay (quần áo)
: mặc (quần áo)
(to) polish
: đánh bóng (giày)
sandals
( n ) dép xăng đan
pants
( n ) quần dài
(to) drank
(vp )
uống
Wednesday, January 19th, 2011
Unit 10: Health and hygiene
Period 62: Personal hygiene (A2)
1. New word:
went to bed
put on clean clothes
changed into red pants
put lunch box in her bag
polished her shoes
had her breakfast
ate her sandwich
ironed her clothers
Wednesday, January 19th, 2011
Unit 10: Health and hygiene
Period 62: Personal hygiene (A2)
2. Matching:
a
b
g
d
e
f
c
h
1. New word:
2. Matching:
a
b
g
d
e
f
c
h
went to bed
put on
clean clothes
changed into
red pants
put a sandwich
in her lunch box
polished
her shoes
had her
breakfast
ate her
sandwich
ironed her
clothers
Wednesday, January 19th, 2011
Unit 10: Health and hygiene
Period 62: Personal hygiene (A2)
1. New word:
2. Matching:
3. Listening and ordering:
f
e
g
d
c
b
h
a
a
b
g
d
e
f
c
h
went to bed
put on
clean clothes
changed into
red pants
put a sandwich
in her lunch box
polished
her shoes
had her
breakfast
ate her
sandwich
ironed her
clothers
Wednesday, January 19th, 2011
Unit 10: Health and hygiene
Period 62: Personal hygiene (A2)
1. New word:
2. Matching:
3. Listening and ordering:
4. Retelling what Hoa did yesterday:
(to) put on : mặc (quần áo) (to) drank uống
(to) change : thay (quần áo) sandals ( n ) dép xăng đan
(to) polish : đánh bóng (giày) pants ( n ) quần dài
Wednesday, January 19th, 2011
Unit 10: Health and hygiene
Period 62: Personal hygiene (A2)
Yesterday, Hoa got up and took a shower. She ...........
1. New word:
2. Matching:
3. Listening and ordering:
4. Retelling what Hoa did yesterday:
(to) put on : mặc (quần áo) (to) drank uống
(to) change : thay (quần áo) sandals ( n ) dép xăng đan
(to) polish : đánh bóng (giày) pants ( n ) quần dài
5. Homework:
- Learn new words by heart.
- Write a paragraph about your yesterday activities.
- Prepare: A3.
THANK YOU AND GOODbYE
Wednesday, January 19th, 2011
Unit 10: Health and hygiene
Period 62: Personal hygiene (A2)
 
Gửi ý kiến